Máy Tiện Vạn Năng Hạng Nặng KINWA CHK-1020×3000 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng hạng nặng KINWA CHK-1020x3000 là giải pháp gia công trục lớn và chi tiết cơ khí nặng tải với đường kính tiện qua băng máy lên đến Ø1020 mm và khoảng cách chống tâm 3500 mm. Được thiết kế trên nền tảng băng máy cứng vững kép chữ "V", dòng CHK thể hiện khả năng cắt gọt mạnh mẽ vượt trội trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện.
Băng máy kép chữ V siêu cứng vững
Băng máy được thiết kế với rãnh trượt kép dạng chữ "V" giúp tăng độ chính xác tiện và độ thẳng hành trình. Bulông nền được gia cố đặc biệt, giữ băng máy ổn định tuyệt đối khi thực hiện các nguyên công cắt nặng tải trên trục kích thước lớn.
Đầu máy giảm rung, giảm ồn
Đầu máy tích hợp cơ cấu thay đổi tốc độ kiểu cam, giảm thiểu tiếng ồn vận hành. Vòng bi chất lượng cao thương hiệu Nhật Bản / Châu Âu / Mỹ được sử dụng trong đầu máy, giúp giảm rung động đáng kể ở tất cả dải tốc độ từ 10 đến 1000 vòng/phút với 12 cấp tốc độ.
Ụ động ổn định — hỗ trợ trục siêu dài
Ụ chống tâm được tăng cường cơ cấu hãm đặc biệt, nâng cao độ ổn định toàn diện khi gia công trục có kích thước ngoại cỡ. Nòng ụ động Ø105 mm với hành trình 270 mm, hỗ trợ côn MT5 hoặc MT6 tùy chọn theo yêu cầu ứng dụng.
Motor mô-men xoắn cao — cắt gọt nặng tải
Toàn bộ dòng CHK có thể trang bị tùy chọn motor mô-men xoắn cao kết hợp với kết cấu băng máy siêu cứng, phát huy tối đa năng lực cắt gọt nặng. Công suất motor trục chính lên đến 20 HP (4P) hoặc 15 HP (6P), đáp ứng yêu cầu gia công vật liệu cứng và phôi kích thước lớn.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Máy tiện ren vít vạn năng KINWA CHK-1020x3000 phù hợp cho các xưởng cơ khí nặng, nhà máy đóng tàu, xưởng chế tạo thiết bị công nghiệp cần gia công trục truyền động dài, trục bơm, trục tuabin, xi lanh thủy lực cỡ lớn và các chi tiết dạng trụ có đường kính lớn. Với khoảng cách chống tâm 3500 mm và đường kính tiện qua hầu máy lên đến Ø1290 mm, máy xử lý hiệu quả các phôi nặng tải mà các máy tiện thông thường không đáp ứng được.
Tại sao chọn KINWA CHK-1020x3000?
Thứ nhất, kết cấu băng máy kép chữ "V" với bulông nền gia cố cho độ cứng vững và độ chính xác gia công vượt trội so với thiết kế thông thường. Thứ hai, toàn bộ dòng CHK đạt chứng nhận TS Mark tại Đài Loan — tiêu chuẩn an toàn máy móc nghiêm ngặt, bảo vệ người vận hành trong suốt quá trình sử dụng. Thứ ba, KINWA là thương hiệu máy tiện Đài Loan với hơn 55 năm kinh nghiệm sản xuất, đã xuất khẩu hàng nghìn máy sang Mỹ, Nhật Bản và các thị trường công nghiệp lớn. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, phụ tùng đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng chuyên nghiệp.
- Băng máy rãnh trượt kép chữ "V" — tăng độ chính xác tiện và độ thẳng hành trình
- Bulông nền gia cố — tăng độ ổn định băng máy trong nguyên công cắt nặng
- Ụ động với cơ cấu hãm tăng cường — ổn định khi gia công trục ngoại cỡ
- Cơ cấu thay đổi tốc độ kiểu cam — giảm ồn, vòng bi Nhật/Châu Âu/Mỹ giảm rung
- Tùy chọn motor mô-men xoắn cao — phát huy tối đa năng lực cắt gọt nặng tải
- Đạt chứng nhận TS Mark Đài Loan — an toàn vận hành theo tiêu chuẩn quốc tế
- Hành trình nhanh bàn xe dao: trục X 1,8 m/phút, trục Z 3,7 m/phút
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Chứng nhận TS (chỉ áp dụng tại Đài Loan)
- Mâm cặp 3 chấu 12" kèm mặt bích (lỗ Ø105)
- Mâm cặp 3 chấu 16" kèm mặt bích (lỗ Ø153)
- Vít chỉnh cân bằng máy
- Bộ dụng cụ bảo dưỡng và hộp dụng cụ
- Motor trục chính
- Luy nét cố định 90–300 mm
- Bơm tưới nguội
- Cữ chặn chiều dài đa vị trí
- Hành trình nhanh 4 chiều
- Thắng từ trục chính
- Đèn làm việc LED
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CHK-1020x3000 |
| Đường kính tiện qua băng máy | Ø1020 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | Ø770 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | Ø1290 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 770 mm |
| Độ rộng hầu máy | 265 mm |
| Khoảng cách chống tâm | MT5: 3500 mm / MT6: 3430 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 560 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 230 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 510 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 105 mm (4") / 153 mm (6") |
| Kiểu mũi trục chính | A2-8 / A2-11 / D1-11 |
| Tốc độ trục chính | 15–1000 vòng/phút (4P) / 10–700 vòng/phút (6P) |
| Côn trong lỗ trục chính | Ø105: MT7 x MT5 / Ø153: MT7 x MT6 |
| Số cấp tốc độ | 12 |
| Bước tiến dao dọc | 0,05–0,7 mm/vòng |
| Bước tiến dao ngang | 0,025–0,35 mm/vòng |
| Hành trình nhanh trục X / Z | Trục X: 1,8 m/phút / Trục Z: 3,7 m/phút |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2–28 ren/inch (D.P. 4–56) |
| Khả năng tiện ren hệ Mét | 0,8–14 mm/ren (M.P. 0,4–7) |
| Vít me | 45 mm (1 3/4") x 2 TPI, P12 mm, 4 TPI, P6 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | Ø105 mm |
| Hành trình nòng Ụ động | 270 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT5 |
| Công suất motor trục chính | 15 HP (6P) / 20 HP (4P) |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CHK-1020x3000 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác gia công và độ bền cơ học của dòng CHK đạt mức nào?
CHK-1020x3000 khác gì so với dòng CHD của KINWA và khi nào nên chọn dòng này?
Chế độ bảo trì định kỳ và tuổi thọ thực tế của máy CHK-1020x3000 là bao nhiêu?
Thời gian giao hàng và chính sách hỗ trợ kỹ thuật khi mua KINWA CHK-1020x3000 tại MAZAKO như thế nào?
Galaxy
