Máy Tiện Vạn Năng KINWA CHD-760×4000 Hạng Nặng Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng hạng nặng KINWA CHD-760x4000 là giải pháp gia công trục dài, chi tiết cỡ lớn với khoảng cách chống tâm lên đến 3983 mm và đường kính tiện qua băng máy 760 mm. Được thiết kế trên băng máy rộng 400 mm với lỗ trục chính Ø104 mm, dòng CHD đáp ứng các yêu cầu gia công hạng nặng đòi hỏi độ ổn định và độ chính xác cao. MAZAKO — Tổng đại lý chính thức KINWA tại Việt Nam — cung cấp và bảo hành dòng máy này trực tiếp từ nhà sản xuất Đài Loan.
Trục chính tải trọng cao
Trục chính được đỡ tại 3 điểm bằng vòng bi côn lớp P, đảm bảo độ ổn định vượt trội khi cắt gọt nặng. Lỗ trục chính Ø104 mm (hoặc Ø86 mm) cho phép đưa phôi thanh kích thước lớn vào gia công trực tiếp, đây là lợi thế quan trọng trong sản xuất chi tiết dạng trục và ống.
Băng máy và kết cấu cơ khí vững chắc
Băng máy rộng 400 mm được đúc gang khối lượng lớn, tạo nền tảng cứng vững cho gia công hạng nặng. Khoảng cách chống tâm 3983 mm và đường kính tiện qua hầu máy lên đến 990 mm mở rộng đáng kể phạm vi gia công chi tiết cồng kềnh, trục dài trong công nghiệp nặng.
Hộp số và hệ thống tiện ren đa dạng
Hộp số kết hợp ren hệ mét và hệ Anh, trang bị chốt bảo vệ quá tải. Máy cung cấp 44 loại ren hệ Anh (2–72 TPI) và 44 loại ren hệ mét (0,4–28 mm), cùng 36 bước tiến dao, đáp ứng đa dạng yêu cầu gia công ren trong sản xuất công nghiệp.
Hệ thống bôi trơn và ụ động cải tiến
Đầu máy sử dụng đồng thời bôi trơn ngâm dầu và bôi trơn cưỡng bức. Tạp chí (apron) trang bị bơm bôi trơn tự động cho băng trượt và băng dẫn. Nòng ụ động Ø80 mm được thấm carbon và mài chính xác, hành trình 250 mm, hỗ trợ giảm tốc 1:1 hoặc 1/4:1 giúp khoan lỗ dễ dàng trên chi tiết nặng.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KINWA CHD-760x4000 phù hợp với các xưởng cơ khí nặng, nhà máy chế tạo thiết bị công nghiệp, xưởng sửa chữa tàu thủy và thiết bị năng lượng cần gia công trục truyền động dài, xi lanh thủy lực cỡ lớn, trục vít tải, ống dầu khí và các chi tiết dạng trục có chiều dài vượt 3 mét. Lỗ trục chính Ø104 mm đặc biệt hữu ích khi gia công phôi ống hoặc phôi thanh không cần kẹp đầu.
Tại sao chọn KINWA CHD-760x4000?
Thứ nhất, băng máy rộng 400 mm cùng kết cấu đúc gang khối lượng lớn đảm bảo độ cứng vững tối ưu khi cắt gọt nặng — tiêu chuẩn sản xuất Đài Loan từ năm 1968. Thứ hai, lỗ trục chính Ø104 mm và khoảng cách chống tâm 3983 mm tạo ra phạm vi gia công vượt trội so với các dòng máy cùng phân khúc. Thứ ba, hộp số kết hợp mét-Anh với 44 loại ren mỗi hệ giúp máy linh hoạt trong sản xuất đa dạng tiêu chuẩn. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức KINWA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, phụ tùng đồng bộ và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ nhà sản xuất.
- Trục chính đỡ 3 điểm, vòng bi côn lớp P — ổn định cao khi cắt gọt nặng
- Lỗ trục chính Ø104 mm — tiện phôi thanh và ống kích thước lớn trực tiếp
- Băng máy rộng 400 mm, đường kính tiện qua hầu máy 990 mm
- Hộp số kết hợp mét-Anh, 44 loại ren hệ Anh (2–72 TPI) và 44 loại ren hệ mét (0,4–28 mm)
- Apron trang bị bơm bôi trơn tự động cho băng trượt và băng dẫn
- Nòng ụ động Ø80 mm, hành trình 250 mm, thấm carbon và mài chính xác
- Cơ cấu giảm tốc 1:1 hoặc 1/4:1 tại ụ động — khoan lỗ trên chi tiết nặng dễ dàng
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mâm cặp 3 chấu 10" kèm mặt bích lắp mâm cặp (cho Ø86 mm)
- Mâm cặp 3 chấu 12" kèm mặt bích lắp mâm cặp (cho Ø104 mm)
- Đế cân bằng máy
- Hộp dụng cụ cơ bản
- Motor trục chính 10 HP / 4P (hoặc 7,5 HP / 6P cho CHD-760)
- Luy nét cố định 40–255 mm
- Bơm tưới nguội
- Cữ chặn tự động bàn xe dao nhiều vị trí
- Motor bàn xe dao nhanh (dùng cho khoảng cách chống tâm 2300, 3000, 4000 mm)
- Đèn làm việc
- Luy nét di động
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CHD-760x4000 |
| Đường kính tiện qua băng máy | 760 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | 548 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | 990 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 592 mm |
| Độ rộng hầu máy | 400 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 3983 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 400 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 242 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 400 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 104 mm |
| Côn trong lỗ trục chính | MT7 x MT5 |
| Kiểu mũi trục chính | A2-8, D2-8, D1-11 |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 |
| Tốc độ trục chính (220V/60 Hz) — 4P | 13, 20, 30, 47, 70, 105, 150, 230, 340, 530, 800, 1200 vòng/phút |
| Tốc độ trục chính (220V/60 Hz) — 6P | 8, 13, 20, 31, 47, 70, 100, 150, 230, 350, 530, 800 vòng/phút |
| Số bước tiến dao | 36 |
| Bước tiến dao dọc (hệ mét) | 0,037–1,04 mm/vòng (P=6 mm, 12 mm); 0,035–0,98 mm/vòng (4 TPI, 2 TPI) |
| Bước tiến dao ngang | Bằng 1/2 bước tiến dao dọc |
| Đường kính vít me | 45 mm |
| Bước vít me | 4 TPI, P=6 mm (2 TPI, P=12 mm) |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2–72 TPI / 44 loại (1–42 TPI / 48 loại) |
| Khả năng tiện ren hệ mét | 0,2–14 mm / 39 loại (0,4–28 mm / 44 loại) |
| Hành trình nòng Ụ động | 250 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | 80 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT#5 |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 7,5 HP / 6P |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Chiều cao máy | 1500 mm |
| Trọng lượng máy | 3800 kg |
Câu hỏi thường gặp
KINWA CHD-760x4000 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác gia công và độ bền cơ khí của CHD-760x4000 đạt mức nào?
CHD-760x4000 khác gì so với các model khác trong dòng CHD của KINWA và lợi thế của thương hiệu KINWA là gì?
Máy tiện KINWA CHD-760x4000 cần bảo trì như thế nào và tuổi thọ thực tế ra sao?
Đặt hàng máy tiện KINWA CHD-760x4000 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
