Máy Tiện Vạn Năng KINWA CHD-760×2300 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng KINWA CHD-760x2300 là dòng máy tiện hạng nặng chính xác trung bình với băng máy rộng 400 mm, đường kính tiện qua băng máy lên đến 760 mm và khoảng cách chống tâm 2218 mm — lý tưởng cho gia công chi tiết cỡ trung đến lớn trong các xưởng cơ khí công nghiệp. Với lỗ trục chính Ø104 mm cỡ lớn và hệ thống bôi trơn cưỡng bức toàn diện, máy đáp ứng tốt các yêu cầu cắt gọt nặng, liên tục và đòi hỏi độ ổn định cao.
Trục chính công suất cao, ổn định vượt trội
Trục chính được đỡ tại 3 điểm bằng vòng bi côn lớp P, đảm bảo độ cứng vững khi cắt nặng. Lỗ trục chính Ø104 mm cho phép đưa phôi thanh lớn qua trực tiếp. Kiểu mũi trục chính đa dạng: A2-8, D2-8, D1-11. Dải tốc độ 12 cấp từ 8 đến 1200 vòng/phút (tùy motor 4P hoặc 6P).
Băng máy và kết cấu hạng nặng
Băng máy rộng 400 mm, đường kính tiện qua hầu máy đạt 990 mm, chiều dài hầu máy 400 mm — phù hợp gia công mặt bích, bánh đà và chi tiết có đường kính lớn. Toàn bộ bánh răng trong đầu máy được chế tạo từ thép hợp kim, thấm carbon và mài chính xác theo tiêu chuẩn JIS class 1.
Hộp số và hệ thống tiện ren toàn diện
Hộp số kết hợp ren hệ mét và hệ Anh, tích hợp chốt cắt quá tải bảo vệ cơ cấu truyền động. Khả năng tiện ren hệ Anh 2~72 TPI (44 loại), ren hệ mét 0,2~14 mm (39 loại). Bước tiến dao dọc 36 cấp, dải 0,037~1,04 mm/vòng.
Ụ động cỡ lớn và hệ thống bôi trơn tự động
Nòng Ụ động Ø80 mm — cỡ lớn hơn tiêu chuẩn — tăng khả năng đỡ phôi dài, hành trình nòng 250 mm, côn MT#5. Bàn xe dao trang bị bơm bôi trơn tự động cho băng trượt và băng dẫn. Chức năng khóa liên động ngăn kích hoạt đồng thời tiến dao và cắt ren.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KINWA CHD-760x2300 phù hợp cho các xưởng cơ khí gia công trục dài, xi lanh thủy lực, mặt bích đường kính lớn, bánh răng, trục vít và các chi tiết kết cấu trong ngành dầu khí, đóng tàu, chế tạo thiết bị công nghiệp nặng. Khoảng cách chống tâm 2218 mm và đường kính tiện qua hầu máy 990 mm mở rộng đáng kể phạm vi chi tiết có thể gia công trên một máy duy nhất.
Tại sao chọn KINWA CHD-760x2300?
Thứ nhất, xuất xứ Đài Loan từ nhà máy CHIN HUNG MACHINERY — hơn 55 năm kinh nghiệm sản xuất máy tiện, đã xuất khẩu hơn 4.000 bộ sang Hoa Kỳ. Thứ hai, lỗ trục chính Ø104 mm cùng băng máy rộng 400 mm cho phép gia công chi tiết cỡ lớn mà nhiều máy cùng phân khúc không đáp ứng được. Thứ ba, kết cấu bánh răng thép hợp kim thấm carbon + bôi trơn cưỡng bức đảm bảo tuổi thọ máy cao, chi phí bảo trì thấp. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam — đảm bảo máy chính hãng, có phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng đầy đủ.
- Trục chính đỡ 3 điểm, vòng bi côn lớp P — độ cứng vững cao khi cắt nặng
- Lỗ trục chính Ø104 mm — phôi thanh lớn đưa qua trực tiếp
- Băng máy rộng 400 mm, đường kính tiện qua hầu máy 990 mm
- Toàn bộ bánh răng đầu máy: thép hợp kim, thấm carbon, mài chính xác JIS class 1
- Hộp số kết hợp ren mét/Anh, chốt cắt quá tải bảo vệ truyền động
- Nòng Ụ động Ø80 mm cỡ lớn, hành trình 250 mm, côn MT#5
- Bơm bôi trơn tự động bàn xe dao — giảm mài mòn băng trượt, băng dẫn
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mâm cặp 3 chấu 10" kèm mặt bích lắp mâm cặp cho Ø86 mm
- Mâm cặp 3 chấu 12" kèm mặt bích lắp mâm cặp cho Ø104 mm
- Đế cân bằng máy
- Hộp dụng cụ cơ bản
- Motor trục chính 10 HP / 4P (hoặc 7,5 HP / 6P cho CHD-760)
- Luy nét cố định 40~255 mm
- Bơm tưới nguội
- Cữ chặn tự động bàn xe dao
- Motor bàn xe dao nhanh (cho khoảng cách chống tâm 2300, 3000, 4000 mm)
- Đèn làm việc
- Luy nét di động
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CHD-760x2300 |
| Đường kính tiện qua băng máy | 760 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | 548 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | 990 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 592 mm |
| Chiều dài hầu máy | 400 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 2218 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 400 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 242 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 400 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 104 mm |
| Côn trong lỗ trục chính | MT7 x MT5 |
| Kiểu mũi trục chính | A2-8, D2-8, D1-11 |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz) | Motor 4P: 13, 20, 30, 47, 70, 105, 150, 230, 340, 530, 800, 1200 vòng/phút — Motor 6P: 8, 13, 20, 31, 47, 70, 100, 150, 230, 350, 530, 800 vòng/phút |
| Số cấp bước tiến dao | 36 |
| Bước tiến dao dọc (hệ mét) | 0,037~1,04 mm/vòng (P=6 mm, 12 mm); 0,035~0,98 mm/vòng (4 TPI, 2 TPI) |
| Bước tiến dao ngang | Bằng 1/2 bước tiến dao dọc |
| Đường kính vít me | 45 mm |
| Bước vít me | 4 TPI, P=6 mm (2 TPI, P=12 mm) |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2~72 TPI / 44 loại (1~42 TPI / 48 loại) |
| Khả năng tiện ren hệ mét | 0,2~14 mm / 39 loại (0,4~28 mm / 44 loại) |
| Hành trình nòng Ụ động | 250 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | 80 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT#5 |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 7,5 HP / 6P |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Chiều cao máy | 1500 mm |
| Trọng lượng máy | 3200 kg |
Câu hỏi thường gặp
KINWA CHD-760x2300 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và độ bền cơ khí của CHD-760x2300 đạt mức nào?
CHD-760x2300 khác gì so với các model khác trong dòng CHD của KINWA và lợi thế thương hiệu là gì?
Chế độ bảo trì định kỳ và tuổi thọ của máy CHD-760x2300 như thế nào?
Đặt hàng KINWA CHD-760x2300 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng là bao lâu?
Galaxy
