Máy Tiện Vạn Năng KINWA CHD-760×1500 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng KINWA CHD-760x1500 thuộc dòng CHD Medium Precision Lathe — được thiết kế với băng máy khổ rộng 400 mm và lỗ trục chính cỡ lớn Ø104 mm, đáp ứng nhu cầu gia công chi tiết cơ khí hạng trung đến hạng nặng. Với đường kính tiện qua băng máy lên đến 760 mm và khoảng cách chống tâm 1443 mm, đây là lựa chọn tối ưu cho các xưởng cơ khí yêu cầu độ chính xác cao và khả năng gia công chi tiết kích thước lớn.
Trục chính độ bền cao
Trục chính được đỡ tại 3 điểm bằng vòng bi côn lớp P, đảm bảo độ ổn định vượt trội khi cắt gọt nặng. Lỗ trục chính Ø104 mm cho phép đưa phôi thanh đường kính lớn vào gia công trực tiếp. Kiểu mũi trục chính A2-8, D2-8 hoặc D1-11 linh hoạt theo yêu cầu lắp đặt mâm cặp.
Hộp số và hộp bánh răng chính xác
Toàn bộ bánh răng trong đầu máy được chế tạo từ thép hợp kim, thấm carbon và mài chính xác theo tiêu chuẩn JIS Class 1, đảm bảo vận hành êm ái. Hộp số kết hợp ren hệ mét và hệ Anh, trang bị chốt cắt tải để bảo vệ quá tải, bôi trơn bằng bể dầu.
Hệ thống bôi trơn và bảo vệ tự động
Đầu máy sử dụng hệ thống bôi trơn kép: bể dầu kết hợp bơm bôi trơn cưỡng bức. Bàn xe dao trang bị bơm bôi trơn tự động cho toàn bộ băng trượt và rãnh trượt. Cơ cấu khóa chạy dao chống nhầm lẫn ngăn đồng thời kích hoạt chạy dao tự động và cắt ren.
Ụ động cỡ lớn, hành trình dài
Nòng ụ động Ø80 mm (cỡ lớn) tăng đáng kể khả năng đỡ phôi và độ ổn định khi gia công chi tiết dài. Hành trình nòng 250 mm, côn MT#5. Cơ cấu giảm tốc 1:1 hoặc 1/4:1 giúp khoan tâm nhẹ nhàng, không tốn sức. Nòng được thấm carbon, mài chính xác, có vạch chia cả hệ mét và hệ Anh.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Máy tiện cơ KINWA CHD-760x1500 phù hợp cho các xưởng cơ khí chế tạo, sửa chữa thiết bị công nghiệp, gia công trục, bạc, bánh đà, mặt bích và các chi tiết tròn xoay kích thước trung đến lớn. Đặc biệt thích hợp cho ngành dầu khí (gia công ống, khớp nối), chế tạo máy, phụ tùng thiết bị nặng và các cơ sở bảo trì công nghiệp cần tiện ren đa hệ (mét, Anh, D.P., M.P.) trên cùng một máy.
Tại sao chọn KINWA CHD-760x1500?
Thứ nhất, băng máy rộng 400 mm và kết cấu đúc gang khối lớn mang lại độ cứng vững cao, hạn chế rung động khi cắt gọt nặng. Thứ hai, lỗ trục chính Ø104 mm — một trong những thông số lớn nhất trong phân khúc máy tiện hạng trung — mở rộng đáng kể phạm vi phôi gia công. Thứ ba, hệ thống bôi trơn cưỡng bức kép và bánh răng JIS Class 1 đảm bảo tuổi thọ máy dài hạn trong điều kiện sản xuất liên tục. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng Đài Loan, có phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng đầy đủ.
- Băng máy rộng 400 mm, đường kính tiện qua băng 760 mm, qua hầu máy 990 mm
- Lỗ trục chính Ø104 mm — gia công phôi thanh đường kính lớn không cần tháo rời
- 12 cấp tốc độ trục chính, dải tốc độ linh hoạt theo motor 4P hoặc 6P
- 36 bước tiến dao, khả năng tiện ren hệ mét 0,2~14 mm (39 bước) và hệ Anh 2~72 TPI (44 bước)
- Nòng ụ động Ø80 mm, hành trình 250 mm, côn MT#5 — đỡ phôi nặng ổn định
- Bơm bôi trơn tự động cho băng trượt và rãnh trượt, tăng tuổi thọ bề mặt trượt
- Cơ cấu khóa chống nhầm lẫn giữa chạy dao tự động và cắt ren, an toàn vận hành
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mâm cặp 3 chấu 12" kèm mặt bích lắp mâm cặp (cho Ø104 mm)
- Vít cân bằng máy (Leveling screws)
- Hộp dụng cụ cơ bản (Service kits & tool box)
- Motor trục chính 7,5 HP / 6P (dành cho CHD-760)
- Luy nét cố định 40~255 mm (Steady rest)
- Bơm tưới nguội (Coolant system)
- Cữ chặn tự động bàn xe dao đa vị trí (Multi-position length stop)
- Đèn làm việc (Work light)
- Luy nét di động (Follow rest)
- Motor bàn xe dao nhanh (Rapid traverse) — cho khoảng cách chống tâm 2300, 3000, 4000 mm
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CHD-760x1500 |
| Đường kính tiện qua băng máy | 760 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | 548 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | 990 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 592 mm |
| Độ rộng hầu máy | 400 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 1443 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 400 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 242 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 400 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 104 mm |
| Côn trong lỗ trục chính | MT7 x MT5 |
| Kiểu mũi trục chính | A2-8, D2-8, D1-11 |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz — motor 4P) | 13, 20, 30, 47, 70, 105, 150, 230, 340, 530, 800, 1200 r.p.m. |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz — motor 6P) | 8, 13, 20, 31, 47, 70, 100, 150, 230, 350, 530, 800 r.p.m. |
| Số bước tiến dao | 36 |
| Bước tiến dao dọc (hệ mét) | 0,037~1,04 mm/rev (P=6 mm, 12 mm); 0,035~0,98 mm/rev (4 TPI, 2 TPI) |
| Bước tiến dao ngang | Bằng 1/2 bước tiến dao dọc |
| Đường kính vít me | 45 mm |
| Bước vít me | 4 TPI, P=6 mm (2 TPI, P=12 mm) |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2~72 TPI / 44 bước (1~42 TPI / 48 bước) |
| Khả năng tiện ren hệ mét | 0,2~14 mm / 39 bước (0,4~28 mm / 44 bước) |
| Hành trình nòng ụ động | 250 mm |
| Đường kính nòng ụ động | 80 mm |
| Côn nòng ụ động | MT#5 |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 7,5 HP / 6P |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Chiều cao máy | 1500 mm |
| Trọng lượng máy | 2700 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CHD-760x1500 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và độ bền thực tế của dòng CHD-760x1500 như thế nào?
CHD-760x1500 khác gì so với các model CHD khác trong dòng KINWA? Lợi thế của thương hiệu KINWA là gì?
Máy tiện CHD-760x1500 cần bảo trì như thế nào và tuổi thọ kỳ vọng là bao lâu?
Đặt hàng máy tiện KINWA CHD-760x1500 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng là bao lâu?
Galaxy
