Máy Tiện Vạn Năng KINWA CHD-660×4000 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng KINWA CHD-660x4000 là dòng máy tiện hạng nặng chính xác trung bình, được thiết kế với băng máy rộng 400 mm và khoảng cách chống tâm lên đến 3983 mm — đáp ứng nhu cầu gia công chi tiết dài, cỡ trung đến lớn trong các xưởng cơ khí công nghiệp. Với lỗ trục chính Ø104 mm và đường kính tiện qua băng máy 660 mm, đây là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chứa phôi lớn và độ ổn định cao trong cắt gọt nặng.
Trục chính độ bền cao
Trục chính được đỡ tại 3 điểm tựa, sử dụng vòng bi côn lớp P — cho độ ổn định vượt trội khi cắt gọt nặng. Lỗ trục chính Ø104 mm (tùy chọn Ø86 mm), côn trong MT7 x MT5, hỗ trợ nhiều kiểu mũi trục chính: A2-8, D2-8, D1-11. Dải tốc độ 12 cấp từ 13 đến 1200 vòng/phút (4P) hoặc 8 đến 800 vòng/phút (6P).
Hộp số và hộp bánh răng chắc chắn
Toàn bộ bánh răng trong đầu máy được chế tạo từ thép hợp kim, thấm carbon và mài chính xác đạt tiêu chuẩn JIS cấp 1 — đảm bảo vận hành êm ái, ít rung. Hộp số kết hợp ren hệ mét và hệ Anh, trang bị chốt cắt bảo vệ quá tải và bôi trơn bằng bể dầu.
Hệ thống bôi trơn và bàn trượt
Tạp dề (apron) trang bị bơm bôi trơn tự động cho toàn bộ băng trượt và đường trượt băng máy. Chức năng khóa tiến dao an toàn ngăn đồng thời tiến dao và cắt ren. Bước tiến dao dọc 0,037–1,04 mm/vòng với 36 cấp bước tiến, bước tiến dao ngang bằng 1/2 bước tiến dao dọc.
Ụ động cỡ lớn, dễ thao tác
Nòng Ụ động Ø80 mm quá khổ, thấm carbon và mài chính xác với vạch chia cả hệ inch lẫn hệ mét. Hành trình nòng 250 mm, côn MT#5. Cơ cấu giảm tốc 1:1 hoặc 1/4:1 giúp khoan lỗ nhẹ nhàng, di chuyển ụ động dễ dàng qua tay quay.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KINWA CHD-660x4000 phù hợp với các xưởng cơ khí, nhà máy chế tạo cần gia công trục dài, xi lanh thủy lực, trục vít, ống dầu khí, chi tiết kết cấu máy hạng nặng. Khoảng cách chống tâm 3983 mm và đường kính tiện qua hầu máy 892 mm cho phép xử lý các phôi cỡ lớn mà nhiều dòng máy tiện thông thường không đáp ứng được. Đặc biệt phù hợp với ngành đóng tàu, chế tạo thiết bị công nghiệp, bảo trì máy móc hạng nặng.
Tại sao chọn KINWA CHD-660x4000?
Thứ nhất, xuất xứ Đài Loan từ nhà máy CHIN HUNG MACHINERY — hơn 55 năm kinh nghiệm sản xuất máy tiện, đã xuất khẩu hàng nghìn bộ sang Nhật Bản và Hoa Kỳ. Thứ hai, băng máy rộng 400 mm và kết cấu đúc gang chắc chắn đảm bảo độ cứng vững và tuổi thọ dài hạn trong môi trường cắt gọt nặng. Thứ ba, lỗ trục chính Ø104 mm và khoảng cách chống tâm gần 4000 mm mở rộng đáng kể phạm vi gia công so với các dòng máy cùng phân khúc. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam — đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế đầy đủ.
- Trục chính đỡ 3 điểm, vòng bi côn lớp P — ổn định cao khi cắt gọt nặng
- Lỗ trục chính Ø104 mm — ưu thế vượt trội cho phôi thanh cỡ trung đến lớn
- Băng máy rộng 400 mm, đường kính tiện qua băng máy 660 mm
- Khoảng cách chống tâm 3983 mm — gia công trục dài, chi tiết kết cấu lớn
- Hộp số ren hệ mét và hệ Anh kết hợp, 36 cấp bước tiến dao
- Bơm bôi trơn tự động cho toàn bộ băng trượt và đường trượt băng máy
- Nòng Ụ động Ø80 mm, hành trình 250 mm, cơ cấu giảm tốc 1:1 / 1/4:1 hỗ trợ khoan lỗ
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mâm cặp 3 chấu 10" kèm mặt bích lắp mâm cặp cho Ø86 mm
- Mâm cặp 3 chấu 12" kèm mặt bích lắp mâm cặp cho Ø104 mm
- Đế cân bằng máy
- Hộp dụng cụ cơ bản
- Motor trục chính 10 HP / 4P
- Luy nét cố định 40~255 mm
- Bơm tưới nguội
- Cữ chặn tự động bàn xe dao đa vị trí
- Motor bàn xe dao nhanh (cho khoảng cách chống tâm 2300, 3000, 4000)
- Đèn làm việc
- Luy nét di động
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CHD-660x4000 |
| Đường kính tiện qua băng máy | 660 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | 445 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | 892 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 622 mm |
| Độ rộng hầu máy | 400 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 3983 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 400 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 242 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 400 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 104 mm |
| Côn trong lỗ trục chính | MT7 x MT5 |
| Kiểu mũi trục chính | A2-8, D2-8, D1-11 |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz) | 4P: 13, 20, 30, 47, 70, 105, 150, 230, 340, 530, 800, 1200 vòng/phút — 6P: 8, 13, 20, 31, 47, 70, 100, 150, 230, 350, 530, 800 vòng/phút |
| Số cấp bước tiến dao | 36 |
| Bước tiến dao dọc (hệ mét) | 0,037~1,04 mm/vòng (P=6 mm, 12 mm) — 0,035~0,98 mm/vòng (4 TPI, 2 TPI) |
| Bước tiến dao ngang | Bằng 1/2 bước tiến dao dọc |
| Đường kính vít me | 45 mm |
| Bước vít me | 4 TPI, P=6 mm (2 TPI, P=12 mm) |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2~72 TPI / 44 loại (1~42 TPI / 48 loại) |
| Khả năng tiện ren hệ mét | 0,2~14 mm / 39 loại (0,4~28 mm / 44 loại) |
| Hành trình nòng Ụ động | 250 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | 80 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT#5 |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 10 HP / 4P |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Chiều cao máy | 1500 mm |
| Trọng lượng máy | 3700 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CHD-660x4000 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và độ bền thực tế của CHD-660x4000 đạt mức nào?
CHD-660x4000 khác gì so với các model khác trong dòng CHD của KINWA và lợi thế của thương hiệu KINWA là gì?
Máy cần bảo trì như thế nào và tuổi thọ kỳ vọng là bao lâu?
Đặt hàng KINWA CHD-660x4000 tại MAZAKO mất bao lâu và có hỗ trợ lắp đặt không?
Galaxy
