Máy Tiện Vạn Năng KINWA CHD-660×3000 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng KINWA CHD-660x3000 thuộc dòng Medium Precision Lathe hạng nặng, được thiết kế với băng máy rộng 400 mm, đường kính tiện qua băng máy 660 mm và khoảng cách chống tâm lên đến 2968 mm — đáp ứng gia công chi tiết cơ khí cỡ trung đến lớn với độ chính xác và độ bền vượt trội. Lỗ trục chính Ø104 mm cỡ lớn là lợi thế cạnh tranh nổi bật của dòng CHD, phù hợp với các xưởng cơ khí yêu cầu gia công phôi thanh đường kính lớn.
Trục chính công suất cao, độ ổn định vượt trội
Trục chính được đỡ tại 3 điểm tựa, sử dụng vòng bi côn P class chịu tải nặng, đảm bảo ổn định tối ưu trong các nguyên công cắt gọt nặng. Lỗ trục chính Ø104 mm — côn trong MT7 x MT5 — cho phép xuyên phôi thanh đường kính lớn, hỗ trợ đa dạng kiểu mũi trục chính A2-8, D2-8, D1-11. Tốc độ trục chính 12 cấp, dải tốc độ 13–1200 rpm (4P) hoặc 8–800 rpm (6P).
Hộp số và hộp đầu máy độ bền cao
Hộp số kết hợp ren hệ mét và hệ Anh, tích hợp chốt cắt an toàn chống quá tải, bôi trơn bằng bể dầu. Toàn bộ bánh răng trong đầu máy được chế tạo từ thép hợp kim, thấm than và mài chính xác theo tiêu chuẩn JIS Class 1, đảm bảo vận hành êm ái và tuổi thọ dài. Hệ thống bôi trơn đầu máy kết hợp bể dầu và bôi trơn cưỡng bức.
Hệ thống bàn xe dao và bôi trơn tự động
Bàn xe dao trang bị chức năng khóa chống nhầm lẫn — không thể đồng thời vào tiến dao và cắt ren. Bơm bôi trơn tự động cấp dầu liên tục cho toàn bộ băng trượt và đường ray băng máy. Tiến dao được trang bị thiết bị điều chỉnh mô-men xoắn. Hành trình trượt bàn dao ngang 400 mm, hành trình ổ dao 242 mm.
Ụ động cỡ lớn, thao tác linh hoạt
Nòng Ụ động Ø80 mm cỡ lớn tăng đáng kể khả năng đỡ và độ ổn định cho chi tiết dài. Nòng Ụ động được thấm than, mài chính xác, có vạch chia độ cả hệ inch lẫn hệ mét. Hành trình nòng Ụ động 250 mm, côn nòng MT#5. Cơ cấu giảm tốc 1:1 hoặc 1/4:1 giúp khoan lỗ nhẹ nhàng, không tốn sức.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Máy tiện vạn năng KINWA CHD-660x3000 phù hợp với các xưởng cơ khí chế tạo, sửa chữa thiết bị công nghiệp nặng, gia công trục truyền động, xi lanh thủy lực, bích nối đường ống, chi tiết thiết bị khai thác dầu khí và các cấu kiện máy móc cỡ trung đến lớn. Khoảng cách chống tâm 2968 mm cho phép tiện các chi tiết dạng trục dài, đặc biệt phù hợp với ngành đóng tàu, chế tạo máy hạng nặng và bảo trì công nghiệp.
Tại sao chọn KINWA CHD-660x3000?
Thứ nhất, băng máy rộng 400 mm cùng kết cấu đúc gang khối lớn mang lại độ cứng vững và khả năng chịu rung tốt hơn so với các máy cùng phân khúc. Thứ hai, lỗ trục chính Ø104 mm — một trong những thông số lớn nhất trong dòng máy tiện cỡ trung — mở rộng đáng kể phạm vi phôi gia công được. Thứ ba, hệ thống bôi trơn cưỡng bức tích hợp và bánh răng JIS Class 1 đảm bảo tuổi thọ máy cao, giảm chi phí bảo trì dài hạn. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam — cam kết máy chính hãng Đài Loan, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế đầy đủ.
- Băng máy rộng 400 mm, đường kính tiện qua băng máy 660 mm, đường kính tiện qua hầu máy 892 mm
- Lỗ trục chính Ø104 mm cỡ lớn, côn trong MT7 x MT5, hỗ trợ nhiều kiểu mũi trục chính
- Trục chính đỡ 3 điểm, vòng bi côn P class chịu tải nặng, 12 cấp tốc độ
- Bánh răng đầu máy thép hợp kim thấm than mài chính xác, tiêu chuẩn JIS Class 1
- Bơm bôi trơn tự động cho toàn bộ băng trượt và đường ray, kết hợp bôi trơn cưỡng bức đầu máy
- Nòng Ụ động Ø80 mm, hành trình 250 mm, cơ cấu giảm tốc 2 cấp hỗ trợ khoan lỗ
- Hộp số kết hợp ren hệ mét và hệ Anh, tích hợp chốt cắt an toàn chống quá tải
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mâm cặp 3 chấu 10" kèm mặt bích lắp mâm cặp (cho lỗ trục Ø86 mm) hoặc mâm cặp 3 chấu 12" kèm mặt bích (cho lỗ trục Ø104 mm)
- Đế cân bằng máy (Leveling screws)
- Hộp dụng cụ cơ bản (Service kits & tool box)
- Motor trục chính 10 HP / 4P
- Luy nét cố định 40–255 mm
- Bơm tưới nguội
- Cữ chặn tự động bàn xe dao đa vị trí
- Motor bàn xe dao nhanh (cho khoảng cách chống tâm 2300, 3000, 4000 mm)
- Đèn làm việc
- Luy nét di động
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CHD-660x3000 |
| Đường kính tiện qua băng máy | 660 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | 445 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | 892 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 622 mm |
| Độ dài hầu máy | 400 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 2968 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 400 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 242 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 400 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 104 mm |
| Côn trong lỗ trục chính | MT7 x MT5 |
| Kiểu mũi trục chính | A2-8, D2-8, D1-11 |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz — 4P) | 13, 20, 30, 47, 70, 105, 150, 230, 340, 530, 800, 1200 rpm |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz — 6P) | 8, 13, 20, 31, 47, 70, 100, 150, 230, 350, 530, 800 rpm |
| Số bước tiến dao | 36 |
| Bước tiến dao dọc (hệ mét) | 0.037–1.04 mm/rev (P=6 mm, 12 mm); 0.035–0.98 mm/rev (4 TPI, 2 TPI) |
| Bước tiến dao ngang | Bằng 1/2 bước tiến dao dọc |
| Đường kính vít me | 45 mm |
| Bước vít me | 4 TPI, P=6 mm (2 TPI, P=12 mm) |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2–72 TPI / 44 loại (1–42 TPI / 48 loại) |
| Khả năng tiện ren hệ mét | 0.2–14 mm / 39 loại (0.4–28 mm / 44 loại) |
| Hành trình nòng Ụ động | 250 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | 80 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT#5 |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 10 HP / 4P |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Chiều cao máy | 1500 mm |
| Trọng lượng máy | 3200 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CHD-660x3000 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và độ bền thực tế của dòng CHD-660x3000 như thế nào?
CHD-660x3000 khác gì so với các model khác trong dòng CHD của KINWA, và lợi thế thương hiệu là gì?
Lịch bảo trì và tuổi thọ của máy tiện KINWA CHD-660x3000 như thế nào?
Đặt hàng máy tiện KINWA CHD-660x3000 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng là bao lâu?
Galaxy
