Máy Tiện Vạn Năng KINWA CHD-560×2300 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng KINWA CHD-560x2300 thuộc dòng CHD Medium Precision Lathe — được thiết kế với băng máy rộng 400 mm và lỗ trục chính cỡ lớn Ø86 mm (tùy chọn Ø104 mm), đáp ứng nhu cầu gia công chi tiết cơ khí cỡ trung đến nặng với độ chính xác ổn định. Khoảng cách chống tâm 2.218 mm cùng đường kính tiện qua băng máy 560 mm giúp xử lý phôi dài và phôi lớn trong một lần gá.
Trục chính độ bền cao
Trục chính được đỡ tại 3 điểm tựa, sử dụng vòng bi côn lớp P — đảm bảo độ ổn định vượt trội trong cắt gọt nặng. Lỗ trục chính Ø86 mm tiêu chuẩn (tùy chọn Ø104 mm), côn trong MT7 x MT5, hỗ trợ nhiều kiểu mũi trục chính A1-8, D1-8 và các tùy chọn A2-8, D2-8, D1-11.
Hộp số và hộp bánh răng chính xác
Hộp số kết hợp ren hệ mét và hệ Anh, trang bị chốt cắt an toàn chống quá tải và bôi trơn bằng bể dầu. Toàn bộ bánh răng trong đầu máy được chế tạo từ thép hợp kim, thấm cacbon và mài chính xác theo tiêu chuẩn JIS cấp 1, đảm bảo vận hành êm ái.
Hệ thống bôi trơn toàn diện
Đầu máy sử dụng hệ thống bôi trơn kép: bể dầu kết hợp bôi trơn cưỡng bức. Hộp xe dao trang bị bơm bôi trơn tự động cho băng trượt và băng máy. Chức năng khóa tiến dao chống nhầm lẫn ngăn kích hoạt đồng thời tiến dao và cắt ren.
Ụ động cỡ lớn, vận hành linh hoạt
Nòng ụ động Ø80 mm — cỡ lớn hơn tiêu chuẩn — tăng khả năng đỡ phôi và độ ổn định. Nòng được thấm cacbon, mài chính xác với vạch chia cả inch lẫn mét. Hành trình nòng 250 mm, côn MT#5. Cơ cấu giảm tốc 1:1 hoặc 1/4:1 giúp khoan tâm nhẹ nhàng.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Máy tiện cơ KINWA CHD-560x2300 phù hợp cho các xưởng cơ khí chế tạo và sửa chữa cần gia công trục dài, bạc lớn, vỏ hộp số, chi tiết đường ống dầu khí, phụ tùng máy móc công nghiệp nặng. Khoảng cách chống tâm 2.218 mm và đường kính tiện qua hầu máy lên đến 797 mm cho phép xử lý phôi có kích thước vượt trội so với các dòng máy tiện cỡ trung thông thường.
Tại sao chọn KINWA CHD-560x2300?
Thứ nhất, xuất xứ Đài Loan từ CHIN HUNG MACHINERY — nhà sản xuất máy tiện uy tín hơn 55 năm kinh nghiệm, đã xuất khẩu hàng nghìn máy sang Nhật Bản và Hoa Kỳ. Thứ hai, băng máy rộng 400 mm và lỗ trục chính Ø86–104 mm là lợi thế cạnh tranh rõ rệt trong phân khúc máy tiện cỡ trung. Thứ ba, hệ thống bôi trơn cưỡng bức kép và bánh răng JIS cấp 1 đảm bảo tuổi thọ máy dài, chi phí bảo trì thấp. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý KINWA chính thức tại Việt Nam — cam kết hàng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế đầy đủ.
- Băng máy rộng 400 mm, đường kính tiện qua băng máy 560 mm, qua hầu máy 797 mm
- Lỗ trục chính Ø86 mm tiêu chuẩn, tùy chọn mở rộng lên Ø104 mm
- Trục chính 3 điểm tựa với vòng bi côn lớp P — ổn định trong cắt gọt nặng
- Bánh răng đầu máy thép hợp kim thấm cacbon, mài chính xác tiêu chuẩn JIS cấp 1
- Hộp số kết hợp ren hệ mét và hệ Anh, trang bị chốt an toàn chống quá tải
- Bơm bôi trơn tự động cho băng trượt và băng máy tại hộp xe dao
- Nòng ụ động Ø80 mm cỡ lớn, hành trình 250 mm, cơ cấu giảm tốc 1:1 và 1/4:1
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mâm cặp 3 chấu 10" kèm mặt bích lắp (cho lỗ trục chính Ø86 mm)
- Mâm cặp 3 chấu 12" kèm mặt bích lắp (cho lỗ trục chính Ø104 mm)
- Đế cân bằng máy (vít chỉnh mức)
- Hộp dụng cụ cơ bản
- Động cơ chính 10 HP / 4P
- Luy nét cố định 40–255 mm
- Bơm tưới nguội
- Cữ chặn chiều dài đa vị trí
- Motor bàn xe dao nhanh (cho khoảng cách chống tâm 2300, 3000, 4000 mm)
- Đèn làm việc
- Luy nét di động
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model tham chiếu | CHD-560x2000 |
| Đường kính tiện qua băng máy | 560 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | 340 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | 797 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 622 mm |
| Chiều dài hầu máy | 400 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 2.218 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 400 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 242 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 400 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 86 mm (tùy chọn 104 mm) |
| Côn trong lỗ trục chính | MT7 x MT5 |
| Kiểu mũi trục chính | A1-8, D1-8 (tùy chọn: A2-8, D2-8, D1-11) |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz — 4P) | 13, 20, 30, 47, 70, 105, 150, 230, 340, 530, 800, 1200 r.p.m. |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz — 6P) | 8, 13, 20, 31, 47, 70, 100, 150, 230, 350, 530, 800 r.p.m. |
| Số cấp bước tiến dao | 36 |
| Bước tiến dao dọc (hệ mét) | 0,037–1,04 mm/rev (P=6 mm, 12 mm); 0,035–0,98 mm/rev (4 TPI, 2 TPI) |
| Bước tiến dao ngang | Bằng 1/2 bước tiến dao dọc |
| Đường kính vít me | 45 mm |
| Bước vít me | 4 TPI, P=6 mm (tùy chọn: 2 TPI, P=12 mm) |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2–72 TPI / 44 loại (tùy chọn: 1–42 TPI / 48 loại) |
| Khả năng tiện ren hệ mét | 0,2–14 mm / 39 loại (tùy chọn: 0,4–28 mm / 44 loại) |
| Hành trình nòng Ụ động | 250 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | 80 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT#5 |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 10 HP / 4P |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Chiều cao máy | 1.500 mm |
| Trọng lượng máy | 2.900 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CHD-560x2300 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác gia công và độ bền cơ khí của dòng CHD-560 đạt mức nào?
CHD-560x2300 khác gì so với các model khác trong dòng CHD của KINWA và lợi thế của thương hiệu là gì?
Quy trình bảo trì định kỳ và tuổi thọ máy tiện CHD-560x2300 như thế nào?
Đặt hàng máy tiện KINWA CHD-560x2300 tại MAZAKO mất bao lâu và có hỗ trợ lắp đặt không?
Galaxy
