Máy Tiện Vạn Năng KINWA CHD-560×1500 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng KINWA CHD-560x1500 thuộc dòng CHD — Heavy Duty Precision Lathe của CHIN HUNG MACHINERY (Đài Loan), được thiết kế cho gia công chi tiết cỡ trung đến lớn với băng máy rộng 400 mm và lỗ trục chính cỡ đại Ø86 mm (tùy chọn Ø104 mm). Máy đáp ứng các yêu cầu cắt gọt nặng nhờ kết cấu thân máy đúc gang khối lớn, hệ trục chính 3 điểm tựa với vòng bi côn lớp P, và hộp số tích hợp ren hệ mét lẫn hệ Anh.
Trục chính độ cứng vững cao
Trục chính được đỡ tại 3 điểm, sử dụng vòng bi côn cấp P cho độ ổn định vượt trội khi cắt gọt nặng. Lỗ trục chính Ø86 mm (tùy chọn Ø104 mm) — một trong những kích thước lớn nhất trong phân khúc máy tiện cỡ trung, hỗ trợ gia công phôi thanh đường kính lớn. Kiểu mũi trục chính A1-8 / D1-8 tiêu chuẩn, hỗ trợ thêm A2-8, D2-8, D1-11 theo yêu cầu.
Hộp số và hệ thống ren đa dạng
Hộp số tích hợp ren hệ mét và hệ Anh, trang bị chốt cắt tải (shear pin) bảo vệ quá tải và bôi trơn bằng bể dầu. Khả năng tiện ren hệ Anh: 2–72 TPI / 44 loại; ren hệ mét: 0,2–14 mm / 39 loại. Bước tiến dao dọc: 0,037–1,04 mm/vòng; bước tiến dao ngang bằng 1/2 bước tiến dọc.
Đầu máy và bôi trơn cưỡng bức
Toàn bộ bánh răng trong đầu máy được chế tạo từ thép hợp kim, thấm carbon và mài chính xác theo tiêu chuẩn JIS cấp 1, đảm bảo vận hành êm ái. Hệ thống bôi trơn kết hợp bể dầu và bơm cưỡng bức, tự động bôi trơn toàn bộ băng trượt và đường trượt băng máy.
Ụ động cỡ lớn, nòng Ø80 mm
Nòng ụ động đường kính Ø80 mm (cỡ lớn hơn tiêu chuẩn) giúp tăng khả năng đỡ phôi và độ ổn định khi khoan tâm hoặc chống tâm chi tiết dài. Nòng được thấm carbon, mài chính xác với vạch chia cả hệ inch lẫn hệ mét. Hành trình nòng 250 mm, côn MT#5. Cơ cấu truyền động tay quay tỷ số 1:1 hoặc 1/4:1 giúp khoan không tốn sức.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
KINWA CHD-560x1500 phù hợp cho các xưởng cơ khí chế tạo, phân xưởng bảo trì công nghiệp và nhà máy sản xuất cần tiện chi tiết cỡ trung đến lớn như: trục truyền động, bạc đỡ, bánh răng, xi lanh thủy lực, phụ tùng thiết bị nặng, và các chi tiết ống dầu khí. Khoảng cách chống tâm 1443 mm và đường kính tiện qua hầu máy lên đến 797 mm cho phép xử lý phôi dài và phôi đường kính lớn mà nhiều máy cùng phân khúc không đáp ứng được.
Tại sao chọn KINWA CHD-560x1500?
Thứ nhất, xuất xứ Đài Loan từ CHIN HUNG MACHINERY — nhà sản xuất máy tiện uy tín hơn 55 năm, đã xuất khẩu hàng nghìn máy sang Nhật Bản và Hoa Kỳ. Thứ hai, lỗ trục chính Ø86/104 mm và băng máy rộng 400 mm mang lại khả năng gia công vượt trội trong phân khúc máy tiện hạng trung-nặng. Thứ ba, kết cấu cơ khí toàn diện: bánh răng JIS cấp 1, vòng bi côn cấp P, bôi trơn cưỡng bức tự động — đảm bảo tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, có phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng đầy đủ.
- Băng máy rộng 400 mm, đường kính tiện qua băng máy 560 mm, qua hầu máy 797 mm
- Lỗ trục chính Ø86 mm tiêu chuẩn, tùy chọn Ø104 mm — phù hợp phôi thanh đường kính lớn
- Trục chính 3 điểm tựa, vòng bi côn cấp P, 12 cấp tốc độ (13–1200 rpm với motor 4P)
- Hộp số tích hợp ren hệ mét và hệ Anh, chốt cắt tải bảo vệ quá tải
- Bơm bôi trơn tự động toàn bộ băng trượt và đường trượt; bôi trơn cưỡng bức đầu máy
- Nòng ụ động Ø80 mm, hành trình 250 mm, côn MT#5, truyền động tỷ số kép 1:1 / 1/4:1
- Cơ cấu khóa liên động chống nhầm: không thể đồng thời gài tiến dao và cắt ren
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mâm cặp 3 chấu 10" kèm mặt bích lắp mâm cặp cho Ø86 mm
- Mâm cặp 3 chấu 12" kèm mặt bích lắp mâm cặp cho Ø104 mm
- Đế cân bằng máy
- Hộp dụng cụ cơ bản
- Motor trục chính 10 HP / 4P
- Luy nét cố định 40–255 mm
- Bơm tưới nguội
- Cữ chặn tự động bàn xe dao
- Motor bàn xe dao nhanh (cho khoảng cách chống tâm 2300, 3000, 4000 mm)
- Đèn làm việc
- Luy nét di động
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CHD-560x1500 |
| Đường kính tiện qua băng máy | 560 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | 340 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | 797 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 622 mm |
| Chiều dài hầu máy | 400 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 1443 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 400 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 242 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 400 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 86 mm (tùy chọn 104 mm) |
| Côn trong lỗ trục chính | MT7 x MT5 |
| Kiểu mũi trục chính | A1-8, D1-8 (tùy chọn: A2-8, D2-8, D1-11) |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz — motor 4P) | 13, 20, 30, 47, 70, 105, 150, 230, 340, 530, 800, 1200 rpm |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz — motor 6P) | 8, 13, 20, 31, 47, 70, 100, 150, 230, 350, 530, 800 rpm |
| Số bước tiến dao | 36 |
| Bước tiến dao dọc (hệ mét) | 0,037–1,04 mm/vòng (P=6 mm, 12 mm); 0,035–0,98 mm/vòng (4 TPI, 2 TPI) |
| Bước tiến dao ngang | Bằng 1/2 bước tiến dao dọc |
| Đường kính vít me | 45 mm |
| Bước vít me | 4 TPI, P=6 mm (tùy chọn: 2 TPI, P=12 mm) |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2–72 TPI / 44 loại (tùy chọn: 1–42 TPI / 48 loại) |
| Khả năng tiện ren hệ mét | 0,2–14 mm / 39 loại (tùy chọn: 0,4–28 mm / 44 loại) |
| Hành trình nòng Ụ động | 250 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | 80 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT#5 |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 10 HP / 4P |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Chiều cao máy | 1500 mm |
| Trọng lượng máy | 2400 kg |
Câu hỏi thường gặp
KINWA CHD-560x1500 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và độ bền thực tế của dòng CHD-560x1500 như thế nào?
CHD-560x1500 khác gì so với dòng CH Series của KINWA và khi nào nên chọn dòng CHD?
Máy tiện CHD-560x1500 cần bảo trì định kỳ như thế nào để duy trì tuổi thọ?
Đặt hàng KINWA CHD-560x1500 tại MAZAKO mất bao lâu và có hỗ trợ lắp đặt không?
Galaxy
