Máy Tiện Vạn Năng KINWA CH-530×800 Tốc Độ Cao Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng KINWA CH-530x800 thuộc dòng CH Series High Speed Precision Engine Lathe — được thiết kế với kết cấu thân máy dạng tròn (circular shaped) mang lại độ cứng vững và ổn định vượt trội trong gia công tốc độ cao. Với đường kính tiện qua băng máy 532 mm, khoảng cách chống tâm 767 mm và 12 cấp tốc độ trục chính lên đến 2.000 vòng/phút, đây là lựa chọn đáng tin cậy cho các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất yêu cầu độ chính xác cao.
Kết cấu đầu máy cứng vững — ổn định ở tốc độ cao
Đầu máy được thiết kế độ cứng vững cao, sử dụng bánh răng tiêu chuẩn JIS Class-1 đảm bảo vận hành êm ái. Hệ thống bôi trơn kết hợp ngâm dầu và bôi trơn cưỡng bức giúp duy trì nhiệt độ ổn định, kéo dài tuổi thọ linh kiện ngay cả khi làm việc liên tục ở tải nặng.
Trục chính lắp vòng bi côn P Class — cắt gọt nặng không rung
Trục chính chạy trên vòng bi côn lăn P Class, cho độ ổn định xuất sắc trong cắt gọt nặng. Đường kính lỗ trục chính tiêu chuẩn 58 mm (tùy chọn 78 mm), côn trong MT6 x MT4. Kiểu mũi trục chính A1-6, D1-6 tiêu chuẩn; tùy chọn A2-6, D2-6, D1-8 linh hoạt cho nhiều loại mâm cặp.
Hộp số ren Mét và Anh kết hợp — đa dạng khả năng tiện ren
Hộp số tích hợp ren hệ Mét (0,2–14 mm, 39 loại) và hệ Anh (2–72 TPI, 44 loại) trên cùng một máy. Vít me đường kính 35 mm, bước 4 TPI / P=6 mm. Hộp số trang bị chốt cắt quá tải bảo vệ cơ cấu truyền động, bôi trơn ngâm dầu.
Bàn trượt và bàn xe dao — bôi trơn tự động toàn diện
Tạp dề (apron) trang bị bơm bôi trơn kết hợp thủ công và tự động cho toàn bộ băng trượt và băng máy. Chức năng khóa tiến dao chống nhầm lẫn (foolproof feed lock) cho phép vừa tiến dao tự động vừa cắt ren an toàn. Thiết bị bảo vệ quá tải tích hợp sẵn.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Máy tiện cơ KINWA CH-530x800 phù hợp với các xưởng cơ khí chế tạo chi tiết trục, bạc, bánh răng, vỏ bơm và phụ tùng ô tô — xe máy có đường kính đến 532 mm. Dải tốc độ rộng 35–2.000 vòng/phút cho phép gia công nhiều loại vật liệu từ thép carbon, thép không gỉ đến nhôm và đồng. Khả năng tiện ren hệ Mét và Anh trực tiếp trên máy giúp rút ngắn thời gian setup trong sản xuất đơn chiếc và loạt nhỏ.
Tại sao chọn KINWA CH-530x800?
Thứ nhất, KINWA là thương hiệu máy tiện Đài Loan sản xuất từ năm 1968 tại Taichung, đã xuất khẩu hơn 4.000 máy sang Hoa Kỳ — chứng minh tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Thứ hai, kết cấu thân máy dạng tròn đặc trưng của dòng CH mang lại độ cứng vững và ổn định vượt trội so với thiết kế thông thường. Thứ ba, vòng bi trục chính P Class cùng bánh răng JIS Class-1 đảm bảo độ chính xác gia công duy trì ổn định theo thời gian. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam — đảm bảo máy chính hãng, phụ tùng đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
- Thân máy thiết kế dạng tròn (circular shaped) — độ cứng vững và ổn định tối đa trong gia công tốc độ cao
- Ổ dao H4 turret 4 vị trí: dao ngoài, dao trong, dao rãnh và dao ren — cán dao vuông 25 x 25 mm
- Ụ động với nòng được thấm carbon và mài chính xác, có vạch chia độ cả hệ inch và mét
- Tạp dề trang bị chức năng khóa tiến dao chống nhầm lẫn và thiết bị bảo vệ quá tải
- 12 cấp tốc độ trục chính, dải tốc độ 35–2.000 vòng/phút (tiêu chuẩn Ø58 mm)
- 36 bước tiến dao, hành trình nòng ụ động 170 mm, đường kính nòng 60 mm
- Hộp số ren kết hợp Mét và Anh, vít me Ø35 mm — tiện ren đa dạng không cần thay bánh răng ngoài
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mâm cặp 3 chấu 9 inch kèm mặt bích lắp mâm cặp
- Đế cân bằng máy (Leveling screws)
- Hộp dụng cụ cơ bản (Service kits & tool box)
- Motor trục chính 5 HP / 4P
- Luy nét cố định (Steady rest)
- Bơm tưới nguội (Coolant system)
- Cữ chặn chiều dài đa vị trí (Multi-position length stop)
- Đèn làm việc (Work light)
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CH-530x800 |
| Đường kính tiện qua băng máy | 532 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | 368 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | 710 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 385 mm |
| Độ rộng hầu máy | 275 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 767 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 300 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 145 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 265 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 58 mm (78 mm tùy chọn) |
| Côn trong lỗ trục chính | MT6 x MT4 |
| Kiểu mũi trục chính | A1-6, D1-6 (tùy chọn: A2-6, D2-6, D1-8) |
| Số cấp tốc độ | 12 |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60Hz, Ø58 mm) | 35, 52, 75, 110, 160, 230, 330, 490, 650, 950, 1350, 2000 vòng/phút |
| Dãy tốc độ trục chính (tùy chọn Ø78 mm) | 29, 43, 62, 90, 130, 190, 275, 405, 540, 790, 1120, 1650 vòng/phút |
| Số bước tiến dao | 36 |
| Bước tiến dao dọc (hệ Mét) | 0,037–1,04 mm/vòng (P=6 mm); 0,035–0,98 mm/vòng (4 TPI) |
| Bước tiến dao ngang | Bằng 1/2 bước tiến dao dọc |
| Đường kính vít me | 35 mm |
| Bước vít me | 4 TPI, P=6 mm |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2–72 TPI (44 loại) |
| Khả năng tiện ren hệ Mét | 0,2–14 mm (39 loại) |
| Hành trình nòng Ụ động | 170 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | 60 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT#4 |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 5 HP (tùy chọn 7,5 HP) |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Chiều cao máy | 1.400 mm |
| Diện tích sàn | 2.050 / 2.345 / 2.960 x 1.040 mm |
| Trọng lượng máy | 1.600 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CH-530x800 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác và độ bền thực tế của máy CH-530x800 như thế nào?
CH-530x800 khác gì so với các model khác trong dòng CH Series của KINWA?
Máy cần bảo dưỡng định kỳ như thế nào và tuổi thọ dự kiến ra sao?
Đặt hàng máy KINWA CH-530x800 tại MAZAKO mất bao lâu và có hỗ trợ lắp đặt không?
Galaxy
