Máy Tiện Vạn Năng KINWA CH-530×1700 Tốc Độ Cao Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng tốc độ cao KINWA CH-530x1700 là sản phẩm thuộc dòng CH Series nổi tiếng của CHIN HUNG MACHINERY — nhà sản xuất máy tiện Đài Loan với hơn 55 năm kinh nghiệm. Với khoảng cách chống tâm 1667 mm và đường kính tiện qua băng máy 532 mm, máy đáp ứng tốt các yêu cầu gia công chi tiết dài, trục lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp. Thiết kế thân máy dạng tròn (circular shaped) mang lại độ cứng vững và ổn định vượt trội khi vận hành ở tốc độ cao.
Đầu máy cứng vững — Ổ bi trục chính hạng P
Trục chính chạy trên ổ bi côn lăn cấp P (P class taper roller bearing), đảm bảo độ ổn định xuất sắc ngay cả khi cắt gọt nặng. Hệ thống bôi trơn đầu máy kết hợp ngâm dầu và bôi trơn cưỡng bức, kéo dài tuổi thọ ổ bi và duy trì độ chính xác lâu dài. Bánh răng JIS cấp 1 đảm bảo vận hành êm, không rung.
Hộp số ren kết hợp — Tiện ren hệ Mét và hệ Anh
Hộp số tích hợp cho phép tiện ren hệ Mét từ 0,2 đến 14 mm (39 loại) và ren hệ Anh từ 2 đến 72 TPI (44 loại). Vít me đường kính 35 mm với bước ren 4 TPI và P=6 mm. Hộp số được trang bị chốt cắt tải (shear pin) bảo vệ quá tải, bôi trơn ngâm dầu.
Bàn trượt và tạp dề — Bước tiến dao đa dạng
Tổng cộng 36 cấp bước tiến dao. Bước tiến dao dọc hệ Mét: 0,037–1,04 mm/rev (P=6 mm); bước tiến dao ngang bằng một nửa bước tiến dao dọc. Hành trình trượt bàn dao ngang 265 mm, hành trình ổ dao 145 mm. Tạp dề trang bị khóa chống nhầm (foolproof feed lock), bơm bôi trơn kết hợp thủ công và tự động cho băng trượt và băng máy, thiết bị bảo vệ quá tải.
Ụ động chính xác — Nòng qua tôi thấm carbon
Nòng ụ động (quill) được tôi thấm carbon (carburized) và mài chính xác, có vạch chia độ theo hệ inch và hệ mét. Đường kính nòng 60 mm, hành trình nòng 170 mm, côn nòng MT#4. Đảm bảo độ đồng tâm và độ chính xác định vị ổn định trong suốt quá trình gia công.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Máy tiện vạn năng KINWA CH-530x1700 phù hợp cho các xưởng cơ khí chế tạo và sửa chữa cần gia công trục dài, bạc lớn, chi tiết hình trụ có đường kính lên đến 385 mm. Ứng dụng điển hình bao gồm: gia công trục truyền động, xi lanh thủy lực, bạc đỡ trong ngành dầu khí, phụ tùng máy móc nông nghiệp và thiết bị công nghiệp nặng. Khả năng tiện ren hệ Mét, hệ Anh và hệ D.P. đa dạng giúp máy đáp ứng linh hoạt các tiêu chuẩn ren quốc tế trong sản xuất phụ tùng xuất khẩu.
Tại sao chọn KINWA CH-530x1700?
Thứ nhất, xuất xứ Đài Loan từ CHIN HUNG MACHINERY — thương hiệu đã xuất khẩu hơn 4.000 máy sang Hoa Kỳ và hơn 600 máy sang Nhật Bản, chứng minh chất lượng được thị trường khắt khe nhất chấp nhận. Thứ hai, ổ bi trục chính cấp P và bánh răng JIS cấp 1 đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ vượt trội so với máy phổ thông. Thứ ba, hệ thống bôi trơn cưỡng bức kết hợp tự động hóa việc bảo dưỡng, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc do thiếu dầu. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam — đảm bảo máy chính hãng, có phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng đầy đủ.
- Thân máy thiết kế dạng tròn (circular shaped) — kết cấu cứng vững, ổn định tối đa khi gia công tốc độ cao
- Trục chính chạy ổ bi côn lăn cấp P, tùy chọn nâng lên cấp P5 cho độ chính xác cao hơn
- Ổ dao H4 turret chứa 4 loại dao: dao ngoài, dao trong, dao rãnh và dao ren — cán dao vuông 25×25 mm
- Hộp số ren hệ Mét (39 loại) và hệ Anh (44 loại), bảo vệ quá tải bằng chốt cắt tải
- Tạp dề trang bị khóa chống nhầm (foolproof feed lock) và bơm bôi trơn tự động băng trượt
- Nòng ụ động tôi thấm carbon, mài chính xác, vạch chia độ inch và mét
- Lỗ trục chính tiêu chuẩn 58 mm, tùy chọn mở rộng lên 78 mm kèm mâm cặp 3 chấu 10"
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mâm cặp 3 chấu 9" kèm mặt bích lắp mâm cặp
- Đế cân bằng máy (leveling screws)
- Hộp dụng cụ cơ bản (service kits và tool box)
- Motor trục chính 5 HP / 4P
- Luy nét cố định (steady rest)
- Bơm tưới nguội (coolant system)
- Cữ chặn tự động bàn xe dao đa vị trí (multi-position length stop)
- Đèn làm việc (work light)
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CH-530x1700 |
| Đường kính tiện qua băng máy | 532 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | 368 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | 710 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 385 mm |
| Độ rộng hầu máy | 275 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 1667 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 300 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 145 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 265 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 58 mm (78 mm tùy chọn) |
| Côn trong lỗ trục chính | MT6 x MT4 |
| Kiểu mũi trục chính | A1-6, D1-6 (tùy chọn: A2-6, D2-6, D1-8) |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 cấp |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz, lỗ Ø58 mm) | 35, 52, 75, 110, 160, 230, 330, 490, 650, 950, 1350, 2000 r.p.m. |
| Dãy tốc độ trục chính (tùy chọn lỗ Ø78 mm) | 29, 43, 62, 90, 130, 190, 275, 405, 540, 790, 1120, 1650 r.p.m. |
| Số cấp bước tiến dao | 36 cấp |
| Bước tiến dao dọc (hệ Mét, P=6 mm) | 0,037–1,04 mm/rev |
| Bước tiến dao dọc (4 TPI) | 0,035–0,98 mm/rev |
| Bước tiến dao ngang | Bằng 1/2 bước tiến dao dọc |
| Đường kính vít me | 35 mm |
| Bước vít me | 4 TPI, P=6 mm |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 2–72 TPI (44 loại) |
| Khả năng tiện ren hệ Mét | 0,2–14 mm (39 loại) |
| Hành trình nòng Ụ động | 170 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | 60 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT#4 |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 5 HP (tùy chọn 7,5 HP) |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Chiều cao máy | 1400 mm |
| Diện tích sàn (D x R) | 2050 / 2345 / 2960 x 1040 mm |
| Trọng lượng máy | 1900 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CH-530x1700 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác gia công và độ bền cơ khí của dòng CH-530x1700 đạt mức nào?
Dòng CH-530x1700 khác gì so với các model CH-400 và CH-430 trong cùng series KINWA CH?
Việc bảo trì định kỳ máy tiện KINWA CH-530x1700 cần lưu ý những điểm gì?
Thời gian giao hàng và quy trình đặt máy tiện KINWA CH-530x1700 tại MAZAKO như thế nào?
Galaxy
