Máy Tiện Vạn Năng KINWA CH-430×1100 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng KINWA CH-430x1100 thuộc dòng CH Series — High Speed Precision Engine Lathe do CHIN HUNG MACHINERY CO., LTD. (Đài Loan) sản xuất, được MAZAKO phân phối độc quyền tại Việt Nam. Với thiết kế thân máy dạng tròn đặc trưng, máy đạt độ cứng vững và ổn định vượt trội trong gia công tốc độ cao, phù hợp cho các xưởng cơ khí chính xác yêu cầu năng suất và độ tin cậy liên tục.
Kết cấu thân máy cứng vững
Thiết kế thân máy dạng tròn (circular shaped) tạo độ ổn định tối đa trong gia công. Băng máy rộng 300 mm, đường kính tiện qua băng máy đạt 432 mm, đường kính tiện qua hầu máy lên đến 610 mm — cho phép gia công chi tiết lớn khi cần thiết.
Trục chính độ chính xác cao
Trục chính chạy trên vòng bi côn lăn cấp P — đảm bảo ổn định tuyệt đối khi cắt gọt nặng. 12 cấp tốc độ từ 35 đến 2.000 vòng/phút (với lỗ trục chính Ø58 mm tiêu chuẩn), côn trong lỗ trục chính MT6 x MT4, kiểu mũi trục chính A1-6 / D1-6 tiêu chuẩn.
Hộp số ren đa hệ & bảo vệ quá tải
Hộp số kết hợp ren hệ mét và hệ Anh: tiện được 39 bước ren hệ mét (0,2–14 mm) và 44 bước ren hệ Anh (2–72 TPI). Trang bị chốt chịu cắt (shear pin) bảo vệ quá tải, bôi trơn bằng bể dầu.
Hệ thống bôi trơn & an toàn vận hành
Đầu máy sử dụng bôi trơn bể dầu kết hợp bôi trơn cưỡng bức. Bàn xe dao trang bị bơm bôi trơn thủ công-tự động kết hợp, bôi trơn toàn bộ băng trượt và băng máy. Chức năng khóa tiến dao chống nhầm (foolproof feed lock) đảm bảo an toàn khi cắt ren đồng thời tiến dao tự động.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Máy tiện vạn năng KINWA CH-430x1100 phù hợp cho các xưởng cơ khí chính xác, xưởng sửa chữa thiết bị công nghiệp, và nhà máy sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy, thiết bị thủy lực. Với khoảng cách chống tâm 1.067 mm và khả năng tiện ren đa hệ, máy đáp ứng tốt các yêu cầu gia công trục, bạc, ren vít, chi tiết dạng tròn xoay có chiều dài trung bình đến lớn trong môi trường sản xuất đơn chiếc và loạt nhỏ.
Tại sao chọn KINWA CH-430x1100?
Thứ nhất, xuất xứ Đài Loan từ nhà máy CHIN HUNG MACHINERY với hơn 55 năm kinh nghiệm sản xuất máy tiện, đã xuất khẩu hàng nghìn bộ sang Nhật Bản và Hoa Kỳ — chất lượng được kiểm chứng thực tế. Thứ hai, kết cấu thân tròn cứng vững kết hợp vòng bi trục chính cấp P cho độ chính xác ổn định lâu dài. Thứ ba, hộp số ren đa hệ (mét + Anh) với 83 bước ren đáp ứng đa dạng yêu cầu gia công. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức KINWA tại Việt Nam — đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế đầy đủ.
- Thân máy thiết kế dạng tròn — độ cứng vững và ổn định gia công vượt trội
- Ổ dao H4 turret chứa được dao ngoài, dao trong, dao rãnh và dao ren; cán dao vuông 25 x 25 mm
- Trục chính vòng bi côn lăn cấp P — ổn định tối ưu khi cắt gọt nặng
- Hộp số kết hợp ren hệ mét và hệ Anh, trang bị chốt chịu cắt bảo vệ quá tải
- Nòng ụ động được thấm carbon và mài chính xác, có vạch chia độ inch và mét
- Bàn xe dao trang bị bơm bôi trơn thủ công-tự động kết hợp, thiết bị bảo vệ quá tải
- Lỗ trục chính Ø78 mm tùy chọn — mở rộng khả năng gia công phôi thanh lớn hơn
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mâm cặp 3 chấu 9 inch kèm mặt bích lắp mâm cặp
- Đế cân bằng máy (leveling screws)
- Hộp dụng cụ cơ bản (service kits và tool box)
- Motor trục chính 5 HP / 4P
- Luy nét cố định (steady rest)
- Bơm tưới nguội
- Cữ chặn chiều dài đa vị trí (multi-position length stop)
- Đèn làm việc
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CH-430x1100 |
| Đường kính tiện qua băng máy | 432 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | 268 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | 610 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 385 mm |
| Chiều dài hầu máy | 275 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 1067 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 300 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 145 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 265 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 58 mm (78 mm tùy chọn) |
| Côn trong lỗ trục chính | MT6 x MT4 |
| Kiểu mũi trục chính | A1-6, D1-6 (tùy chọn: A2-6, D2-6, D1-8) |
| Số cấp tốc độ trục chính | 12 cấp |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60Hz, Ø58 mm) | 35, 52, 75, 110, 160, 230, 330, 490, 650, 950, 1350, 2000 vòng/phút |
| Dãy tốc độ trục chính (tùy chọn Ø78 mm) | 29, 43, 62, 90, 130, 190, 275, 405, 540, 790, 1120, 1650 vòng/phút |
| Số bước tiến dao | 36 |
| Bước tiến dao dọc (hệ mét) | 0,037–1,04 mm/vòng (P=6 mm); 0,035–0,98 mm/vòng (4 TPI) |
| Bước tiến dao ngang | Bằng 1/2 bước tiến dao dọc |
| Đường kính vít me | 35 mm |
| Bước vít me | 4 TPI, P=6 mm |
| Khả năng tiện ren hệ Anh (số ren/dãy ren) | 44 loại, 2–72 TPI |
| Khả năng tiện ren hệ mét (số ren/dãy ren) | 39 loại, 0,2–14 mm |
| Hành trình nòng ụ động | 170 mm |
| Đường kính nòng ụ động | 60 mm |
| Côn nòng ụ động | MT#4 |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 5 HP (7,5 HP tùy chọn) |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Chiều cao máy | 1400 mm |
| Trọng lượng máy | 1600 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CH-430x1100 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác gia công và độ bền thực tế của CH-430x1100 như thế nào?
CH-430x1100 khác gì so với các model khác trong dòng CH Series của KINWA?
Việc bảo trì máy tiện KINWA CH-430x1100 có phức tạp không? Tuổi thọ máy kỳ vọng bao lâu?
Đặt mua máy tiện KINWA CH-430x1100 tại MAZAKO mất bao lâu để nhận hàng?
Galaxy
