Máy Tiện Vạn Năng KINWA CH-400×800 Tốc Độ Cao Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng tốc độ cao KINWA CH-400x800 là dòng máy tiện cơ khí chính xác thiết kế dạng thân tròn (circular shaped), mang lại kết cấu máy cực kỳ cứng vững và ổn định trong gia công tốc độ cao. Với đường kính tiện qua băng máy 406 mm, khoảng cách chống tâm 767 mm và 8 cấp tốc độ trục chính lên đến 1.800 vòng/phút, CH-400x800 đáp ứng tốt các yêu cầu gia công chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu máy và trục chính độ cứng vững cao
Đầu máy (Headstock) được chế tạo với kết cấu siêu cứng vững, sử dụng bánh răng chuẩn JIS Class-1 đảm bảo vận hành êm ái ở tốc độ cao. Trục chính chạy trên vòng bi côn lớp P — cho phép cắt gọt nặng ổn định. Bôi trơn đầu máy kết hợp bể dầu và hệ thống bôi trơn cưỡng bức.
Hộp số ren và hệ thống tiến dao linh hoạt
Hộp số (Gearbox) tích hợp khả năng tiện ren hệ Mét và hệ Anh, trang bị chốt cắt tải (shear pin) bảo vệ quá tải, bôi trơn bể dầu. Bàn trượt dọc có 24 bước tiến, dãy bước tiến dao dọc 0,07–0,50 mm/vòng; bước tiến dao ngang bằng 1/2 bước tiến dọc. Vít me đường kính 35 mm, bước 4 TPI / P=6 mm.
Ụ động chính xác và ổ dao H4 đa năng
Nòng Ụ động (Quill) được thấm carbon và mài chính xác, có vạch chia độ theo hệ Mét và hệ Anh, hành trình nòng 170 mm, đường kính nòng 60 mm, côn MT#4. Ổ dao H4 (H4 turret) chứa được dao ngoài, dao trong, dao rãnh và dao ren; cỡ cán dao vuông 20×20 mm.
Bàn xe dao an toàn và bôi trơn tự động
Bàn xe dao (Apron) tích hợp chức năng khóa tiến dao an toàn (foolproof feed lock), cho phép kết hợp tiến dao tự động đồng thời với cắt ren. Bơm bôi trơn kết hợp thủ công và tự động bôi trơn toàn bộ băng trượt và đường trượt băng máy. Thiết bị bảo vệ quá tải được tích hợp sẵn.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Máy tiện ren vít vạn năng KINWA CH-400x800 phù hợp cho các xưởng cơ khí chế tạo, phân xưởng sửa chữa và bảo trì thiết bị, cơ sở gia công phụ tùng ô tô, xe máy, thiết bị thủy lực và các chi tiết trục, bạc, ren có đường kính đến 385 mm. Khả năng tiện ren hệ Mét (0,4–7,0 mm, 36 loại) và hệ Anh (4–42 TPI, 36 loại) đáp ứng đa dạng tiêu chuẩn ren trong sản xuất công nghiệp.
Tại sao chọn KINWA CH-400x800?
Thứ nhất, thiết kế thân tròn độc quyền của KINWA mang lại độ cứng vững vượt trội so với kết cấu thông thường, giảm rung động trong gia công tốc độ cao. Thứ hai, bánh răng JIS Class-1 và vòng bi trục chính lớp P đảm bảo độ chính xác gia công bền vững theo thời gian. Thứ ba, KINWA là thương hiệu máy tiện Đài Loan với hơn 55 năm kinh nghiệm sản xuất, đã xuất khẩu hàng nghìn bộ sang Nhật Bản và Hoa Kỳ — minh chứng cho chất lượng được kiểm chứng quốc tế. Thứ tư, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế đầy đủ.
- Thiết kế thân tròn (circular shaped) — kết cấu máy cực kỳ cứng vững và ổn định
- Bánh răng JIS Class-1 — vận hành êm ái, độ chính xác cao trong gia công tốc độ cao
- Trục chính chạy vòng bi côn lớp P — chịu tải cắt gọt nặng, ổn định lâu dài
- Hộp số tích hợp ren Mét và Anh, trang bị chốt cắt tải bảo vệ quá tải
- Bàn xe dao tích hợp khóa tiến dao an toàn (foolproof feed lock) và bơm bôi trơn tự động
- Nòng Ụ động thấm carbon, mài chính xác, vạch chia độ hệ Mét và Anh
- Ổ dao H4 đa năng chứa dao ngoài, dao trong, dao rãnh và dao ren
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mâm cặp 3 chấu 9 inch kèm mặt bích lắp mâm cặp
- Đế cân bằng máy (Leveling screws)
- Hộp dụng cụ cơ bản (Service kits & tool box)
- Motor trục chính 5 HP / 4P
- Luy nét cố định (Steady rest)
- Bơm tưới nguội (Coolant system)
- Cữ chặn chiều dài đa vị trí (Multi-position length stop)
- Đèn làm việc (Work light)
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CH-400x800 |
| Đường kính tiện qua băng máy | 406 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | 238 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | 580 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 385 mm |
| Độ rộng hầu máy | 275 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 767 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 300 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 145 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 265 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 51 mm |
| Côn trong trục chính và mũi tâm | MT6 x MT4 |
| Đầu trục chính | A1-6, D1-6 (tùy chọn: A2-6, D2-6, D1-8) |
| Số cấp tốc độ trục chính | 8 cấp |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz) | 70, 110, 180, 290, 430, 690, 1.125, 1.800 vòng/phút |
| Số bước tiến dao | 24 |
| Dãy bước tiến dao dọc (hệ Mét) | 0,07 – 0,50 mm/vòng |
| Bước tiến dao ngang | Bằng 1/2 bước tiến dao dọc |
| Đường kính vít me | 35 mm |
| Bước vít me | 4 TPI, P=6 mm |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 4 – 42 TPI (36 loại) |
| Khả năng tiện ren hệ Mét | 0,4 – 7,0 mm (36 loại) |
| Hành trình nòng Ụ động | 170 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | 60 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT#4 |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 5 HP (tùy chọn: 7,5 HP) |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Chiều cao máy | 1.400 mm |
| Trọng lượng máy | 1.450 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CH-400x800 phù hợp gia công chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác gia công và độ bền cơ khí của CH-400x800 đạt mức nào?
CH-400x800 khác gì so với các model khác trong dòng CH của KINWA và lợi thế thương hiệu là gì?
Việc bảo trì định kỳ cho CH-400x800 cần lưu ý những gì và tuổi thọ máy ra sao?
Đặt hàng máy tiện KINWA CH-400x800 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
