Máy Tiện Vạn Năng KINWA CH-400×1100 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy tiện vạn năng KINWA CH-400x1100 thuộc dòng CH Series — High Speed Precision Engine Lathe của CHIN HUNG MACHINERY CO., LTD. (Đài Loan), được thiết kế với kết cấu thân máy dạng tròn (circular shaped) mang lại độ cứng vững và ổn định vượt trội trong gia công tốc độ cao. Với đường kính tiện qua băng máy 406 mm và khoảng cách chống tâm 1067 mm, máy đáp ứng tốt các yêu cầu gia công chi tiết trục, bạc, ren chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Kết cấu thân máy cứng vững
Thiết kế dạng tròn (circular shaped) tạo độ ổn định kết cấu tối đa khi vận hành tốc độ cao. Băng máy rộng 300 mm, đường kính tiện qua hầu máy đạt 580 mm, chiều dài hầu máy 275 mm, phù hợp gia công chi tiết có đường kính lớn.
Trục chính độ chính xác cao
Trục chính chạy trên vòng bi đũa côn lớp P (P class taper roller bearing) đảm bảo ổn định tuyệt đối trong cắt gọt nặng. Đường kính lỗ trục chính 51 mm, côn trong trục chính MT6 x MT4, 8 cấp tốc độ từ 70 đến 1.800 vòng/phút.
Hộp số tiện ren đa hệ
Hộp số kết hợp ren hệ mét và hệ Anh, trang bị chốt cắt tải (shear pin) bảo vệ quá tải, bôi trơn bằng bể dầu. Khả năng tiện ren hệ Anh: 4~42 TPI (36 loại); ren hệ mét: 0,4~7,0 mm (36 loại); 24 bước tiến dao.
Hệ thống bôi trơn và an toàn vận hành
Đầu máy sử dụng bôi trơn bể dầu kết hợp bôi trơn cưỡng bức. Bàn xe dao trang bị bơm bôi trơn thủ công-tự động kết hợp cho băng trượt và băng máy, thiết bị bảo vệ quá tải, chức năng khóa tiến dao chống nhầm lẫn (foolproof feed lock).
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Máy tiện cơ KINWA CH-400x1100 phù hợp cho xưởng cơ khí vừa và nhỏ, phân xưởng bảo trì nhà máy, cơ sở gia công phụ tùng ô tô, xe máy, thiết bị công nghiệp. Máy đặc biệt hiệu quả trong gia công trục truyền động, bạc lót, chi tiết ren chính xác, gia công mặt đầu và tiện côn với đồ gá tùy chọn.
Tại sao chọn KINWA CH-400x1100?
KINWA là thương hiệu máy tiện Đài Loan với hơn 55 năm kinh nghiệm sản xuất, đã xuất khẩu hơn 4.000 máy sang Hoa Kỳ và hơn 600 máy sang Nhật Bản — minh chứng cho chất lượng được thị trường khó tính công nhận. Dòng CH Series sử dụng bánh răng tiêu chuẩn JIS cấp 1 đảm bảo vận hành êm, vòng bi trục chính lớp P cho độ chính xác bền vững theo thời gian. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của KINWA tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, có phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
- Kết cấu thân máy dạng tròn (circular shaped) — độ cứng vững và ổn định gia công vượt trội
- Bánh răng tiêu chuẩn JIS cấp 1, vận hành êm ái, tuổi thọ cao
- Trục chính chạy vòng bi đũa côn lớp P — ổn định trong cắt gọt nặng tải
- Ụ động với nòng được thấm carbon và mài chính xác, có vạch chia inch và mét
- Hộp số tiện ren hệ mét và hệ Anh kết hợp, trang bị chốt bảo vệ quá tải
- Bàn xe dao trang bị bơm bôi trơn kết hợp thủ công-tự động và thiết bị bảo vệ quá tải
- Ổ dao H4 Turret kẹp được dao ngoài, dao trong, dao rãnh và dao ren — cán dao vuông 20 x 20 mm
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Mâm cặp 3 chấu 9 inch kèm mặt bích lắp mâm cặp
- Đế cân bằng máy
- Hộp dụng cụ cơ bản
- Motor trục chính 5 HP / 4P
- Luy nét cố định (Steady rest)
- Bơm tưới nguội
- Cữ chặn chiều dài đa vị trí
- Đèn làm việc
Nhận báo giá máy tiện KINWA chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý KINWA tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CH-400x1100 |
| Đường kính tiện qua băng máy | 406 mm |
| Đường kính qua bàn dao ngang | 238 mm |
| Đường kính tiện qua hầu máy | 580 mm |
| Đường kính tiện tối đa | 385 mm |
| Độ rộng hầu máy | 275 mm |
| Khoảng cách chống tâm | 1067 mm |
| Độ rộng băng máy tiện | 300 mm |
| Hành trình trượt bàn dao dọc | 145 mm |
| Hành trình trượt bàn dao ngang | 265 mm |
| Đường kính lỗ trục chính | 51 mm |
| Đầu trục chính, côn trong trục chính | MT6 x MT4 |
| Đầu trục chính (Spindle nose) | A1-6, D1-6 (tùy chọn: A2-6, D2-6, D1-8) |
| Số cấp tốc độ trục chính | 8 cấp |
| Dãy tốc độ trục chính (220V/60 Hz) | 70, 110, 180, 290, 430, 690, 1.125, 1.800 vòng/phút |
| Số bước tiến dao | 24 |
| Bước tiến dao dọc (hệ mét) | 0,07 ~ 0,50 mm/vòng |
| Bước tiến dao ngang | Bằng 1/2 bước tiến dao dọc |
| Đường kính vít me | 35 mm |
| Bước vít me | 4 TPI, P=6 mm |
| Khả năng tiện ren hệ Anh | 4 ~ 42 TPI (36 loại) |
| Khả năng tiện ren hệ mét | 0,4 ~ 7,0 mm (36 loại) |
| Hành trình nòng Ụ động | 170 mm |
| Đường kính nòng Ụ động | 60 mm |
| Côn nòng Ụ động | MT#4 |
| Công suất motor trục chính (30 phút) | 5 HP (tùy chọn: 7,5 HP) |
| Công suất motor tưới nguội | 1/8 HP |
| Chiều cao máy | 1.400 mm |
| Trọng lượng máy | 1.550 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy tiện KINWA CH-400x1100 phù hợp gia công loại chi tiết và vật liệu nào?
Độ chính xác gia công của KINWA CH-400x1100 đạt mức nào trong thực tế?
KINWA CH-400x1100 khác gì so với các model khác trong dòng CH Series?
Máy tiện KINWA CH-400x1100 cần bảo trì định kỳ như thế nào để đảm bảo tuổi thọ?
Đặt hàng máy tiện KINWA CH-400x1100 tại MAZAKO mất bao lâu để nhận hàng?
Galaxy
