Máy Đo Tọa Độ Quang Học CNC Mitutoyo QV-H302T1L-E (363-607-10)
Mô tả sản phẩm
Máy đo tọa độ quang học CNC Mitutoyo QV-H302T1L-E (mã 363-607-10) thuộc dòng QV HYPER Pro — giải pháp đo lường không tiếp xúc độ chính xác cao cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi kiểm tra kích thước 2D/3D với tốc độ và độ tin cậy tối ưu.
Tracking Auto Focus (TAF)
Hệ thống lấy nét tự động theo dõi liên tục giúp lấy nét nhanh trên bề mặt chi tiết, tăng đáng kể năng suất đo trong các chu kỳ CNC tự động.
Đo không dừng bàn máy (STREAM)
Chuyển động camera và đèn strobe được đồng bộ hóa, cho phép đo liên tục không cần dừng bàn trượt, rút ngắn đáng kể thời gian đo toàn bộ chương trình.
Bù nhiệt độ tự động
Trang bị cảm biến nhiệt độ trên thân máy và cảm biến riêng cho chi tiết gia công, tự động bù sai số nhiệt — đảm bảo độ chính xác ổn định trong môi trường xưởng sản xuất.
Đầu dò tiếp xúc tùy chọn (QVTP Pro)
Tích hợp đầu dò Touch Trigger Probe cho phép đo tiếp xúc và không tiếp xúc trên cùng một thiết bị, mở rộng khả năng đo 3D cho sản phẩm dập, đúc nhựa và gia công cắt gọt.
Hệ thống đo lường CNC quang học độ chính xác cao cho sản xuất
QV-H302T1L-E là model tiêu chuẩn trong dòng QV HYPER Pro của Mitutoyo, sử dụng thang đo độ phân giải cao 0,02 µm và thuật toán xử lý ảnh tiên tiến. Phạm vi đo 300×200×200 mm phù hợp với đa dạng chi tiết trong ngành cơ khí chính xác, điện tử và ô tô. Nguồn chiếu sáng White LED được trang bị cho cả đèn viền ngoài, chiếu dọc và PRL, đảm bảo phát hiện cạnh ổn định và nhất quán trên nhiều loại vật liệu bề mặt.
Khả năng đo 3D với đầu dò Touch Trigger (QVTP Pro)
Phiên bản QVTP Pro (QVT1-H302T1L-E) cho phép kết hợp đo thị giác và đo tiếp xúc trong cùng một chương trình CNC tự động. Giá đỡ module đầu dò cho phép chuyển đổi nhanh giữa hai chế độ đo, mở rộng ứng dụng sang các chi tiết 3D phức tạp mà đo ảnh thuần túy không thể xử lý được.
Độ chính xác đo thị giác theo tiêu chuẩn Mitutoyo
EUX,MPE / EUY,MPE = (0,8 + 2L/1000) µm | EUZ,MPE = (1,5 + 2L/1000) µm | EUXY,MPE = (1,4 + 3L/1000) µm — L là chiều dài đo tùy ý (đơn vị: mm), xác định theo phương pháp kiểm tra của Mitutoyo.
- Phạm vi đo rộng 300×200×200 mm, tải bàn tối đa 15 kg
- Độ phân giải thang đo 0,02 µm — phù hợp kiểm tra chi tiết chính xác cao
- Turret thay đổi độ phóng đại tự động: 1X – 2X – 6X
- Bù nhiệt tự động (Automatic Thermal Compensation) — ổn định kết quả đo tại xưởng sản xuất
- Tương thích phần mềm STREAM để tối ưu tốc độ đo CNC
- Tùy chọn đầu dò tiếp xúc Touch Trigger Probe cho đo 3D toàn diện
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo QV-H302T1L-E (363-607-10)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | QV-H302T1L-E (QV Hyper 302 Pro - White LED - TAF) |
| Mã sản phẩm | 363-607-10 |
| Phạm vi đo (X×Y×Z) | 300 × 200 × 200 mm |
| Độ phân giải thang đo | 0,02 µm |
| Tải trọng bàn tối đa | 15 kg |
| Độ chính xác đo thị giác EUX,MPE / EUY,MPE | (0,8 + 2L/1000) µm |
| Độ chính xác đo thị giác EUZ,MPE | (1,5 + 2L/1000) µm |
| Độ chính xác đo thị giác EUXY,MPE | (1,4 + 3L/1000) µm |
| Độ lặp lại LAF | σ ≤ 0,8 |
| Nguồn chiếu sáng — đèn viền ngoài | White LED |
| Nguồn chiếu sáng — chiếu dọc bề mặt | White LED |
| Nguồn chiếu sáng — PRL | White LED |
| Đơn vị quan sát (Turret) | Programmable power turret 1X – 2X – 6X |
| Tracking Auto Focus (TAF) | Có |
| Bù nhiệt độ | Tự động (Automatic) |
| Model QVTP Pro | QVT1-H302T1L-E |
| Độ chính xác đo đầu dò TP EX,MPE / EY,MPE / EZ,MPE | (1,7 + 3L/1000) µm |
| Khối lượng thân máy (bao gồm đế phụ chuyên dụng) | 355 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy Mitutoyo QV-H302T1L-E (363-607-10) phù hợp đo loại chi tiết nào?
Tính năng Tracking Auto Focus (TAF) mang lại lợi ích gì trong thực tế sản xuất?
Chức năng bù nhiệt độ tự động hoạt động như thế nào?
Sự khác biệt giữa model QV-H302T1L-E và model QVTP Pro QVT1-H302T1L-E là gì?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho thiết bị Mitutoyo QV-H302T1L-E không?
Galaxy
