Máy Đo Tọa Độ 3 Chiều Bằng Hình Ảnh CNC Mitutoyo QV-X404P1C-E (363-612-10)
Mô tả sản phẩm
Máy đo tọa độ 3 chiều bằng hình ảnh CNC Mitutoyo QV-X404P1C-E (mã 363-612-10) thuộc dòng QUICK VISION Pro, tích hợp công nghệ StrobeSnap và STREAM tiên tiến, cho phép đo tốc độ cao với độ chính xác vượt trội trên phạm vi đo 400 x 400 x 250 mm.
Công nghệ StrobeSnap
Rút ngắn thời gian đo từ 35 đến 45% so với hệ thống cũ, áp dụng được với hầu hết các chi tiết cần đo, bất kể vị trí đo có liên tục hay không.
Chức năng STREAM không dừng
Đồng bộ chuyển động camera với đèn stroboscope, cho phép đo liên tục không dừng bàn máy, giảm thời gian đo đáng kể hơn cả StrobeSnap.
Đầu dò tiếp xúc Touch Trigger Probe
Tích hợp đầu dò tiếp xúc tùy chọn, cho phép thực hiện cả đo không tiếp xúc lẫn đo tiếp xúc trên một thiết bị duy nhất, phù hợp đo 3D sản phẩm dập, đúc nhựa và gia công cắt gọt.
Tracking Auto Focus (TAF)
Tính năng lấy nét tự động theo dõi giúp lấy nét nhanh trên bề mặt chi tiết, nâng cao đáng kể năng suất đo trong sản xuất hàng loạt.
Hệ thống đo hình ảnh CNC QUICK VISION Pro — Giải pháp đo lường toàn diện cho sản xuất công nghiệp
Mitutoyo QV-X404P1C-E là model cao cấp trong dòng QUICK VISION Pro, được thiết kế cho các bộ phận QC/QA yêu cầu đồng thời năng suất cao và độ chính xác tuyệt đối. Thiết bị tích hợp sẵn StrobeSnap như tính năng tiêu chuẩn, đồng thời hỗ trợ nâng cấp lên STREAM để tối ưu hóa quy trình đo tự động hóa hoàn toàn.
Kệ thay đổi module đầu dò tự động cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa đo hình ảnh và đo đầu dò tiếp xúc trong một chương trình đo tự động, loại bỏ thao tác can thiệp thủ công và tăng tính nhất quán của kết quả đo.
Ứng dụng thực tế trong nhà máy sản xuất
Thiết bị phù hợp đặc biệt cho kiểm tra chất lượng sản phẩm dập kim loại, linh kiện nhựa đúc khuôn và chi tiết gia công CNC — những dạng sản phẩm không thể đo hoàn chỉnh chỉ bằng xử lý hình ảnh đơn thuần. Tải trọng bàn máy tối đa 40 kg đáp ứng chi tiết công nghiệp kích thước trung bình đến lớn.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 400 x 400 x 250 mm — Độ phân giải 0,1 µm — Độ chính xác đo hình ảnh EUX,MPE = (1,5+3L/1000) µm — Tải trọng bàn tối đa 40 kg — Khối lượng máy 640 kg.
- Đo không tiếp xúc và tiếp xúc trên cùng một thiết bị
- Đo 3D chi tiết dập, đúc nhựa, gia công cắt gọt
- Tự động chuyển đổi giữa đo hình ảnh và đầu dò trong chương trình CNC
- Hệ thống chiếu sáng LED màu đa hướng: contour, bề mặt, PRL
- Bù nhiệt độ thủ công, độ phân giải thước đo 0,1 µm
- Turret quan sát lập trình 1X-2X-6X linh hoạt cho nhiều loại chi tiết
Tư vấn và báo giá Mitutoyo QV-X404P1C-E
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | QV-X404P1C-E |
| Dòng sản phẩm | QV Apex 404 Pro - Colour LED |
| Tải trọng bàn máy tối đa | 40 kg |
| Phạm vi đo (X×Y×Z) | 400 x 400 x 250 mm |
| Độ phân giải thước đo | 0,1 µm |
| Độ chính xác đo hình ảnh EUX,MPE / EUY,MPE | (1,5 + 3L/1000) µm |
| Độ chính xác đo hình ảnh EUZ,MPE | (1,5 + 4L/1000) µm |
| Độ chính xác đo hình ảnh EUXY,MPE | (2 + 4L/1000) µm |
| L — Chiều dài đo tùy ý | Đơn vị: mm |
| Chiếu sáng contour | White LED |
| Chiếu sáng bề mặt dọc | Colour LED |
| Chiếu sáng PRL | Colour LED |
| Model QVTP Pro | QVT1-X404P1C-E |
| Phạm vi đo cảm biến dịch chuyển hình ảnh (X×Y×Z) | 334 x 400 x 250 mm |
| Khối lượng máy (bao gồm đế phụ đặc biệt) | 640 kg |
| Đơn vị quan sát | Programmable power turret 1X-2X-6X |
| Chức năng bù nhiệt độ | Thủ công |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo Mitutoyo QV-X404P1C-E có thể thực hiện được những loại phép đo nào?
Công nghệ StrobeSnap và STREAM khác nhau như thế nào?
Độ chính xác đo của QV-X404P1C-E là bao nhiêu?
Máy có thể tải chi tiết nặng tối đa bao nhiêu?
Có thể chuyển đổi giữa đầu dò hình ảnh và đầu dò tiếp xúc trong cùng một chương trình đo tự động không?
Galaxy
