Máy Đo Tọa Độ 3 Chiều CNC Vision Mitutoyo QV-X606T1C-E (363-624-10)
Mô tả sản phẩm
Máy đo tọa độ 3 chiều CNC Vision Mitutoyo QV-X606T1C-E (363-624-10) thuộc dòng QUICK VISION Pro, tích hợp công nghệ StrobeSnap và STREAM đo không dừng, cho phép rút ngắn thời gian đo từ 35–45% so với thế hệ trước. Thiết bị kết hợp đo không tiếp xúc và đo tiếp xúc bằng đầu dò Touch Trigger Probe trong một hệ thống duy nhất, phù hợp cho kiểm soát chất lượng chi tiết ép khuôn, nhựa và gia công cắt gọt.
Công nghệ StrobeSnap
Rút ngắn thời gian đo khoảng 35–45% so với hệ thống cũ nhờ đèn strobe đồng bộ với chuyển động camera, cho độ chính xác và năng suất cao đồng thời.
Chế độ STREAM đo liên tục
Camera và đèn strobe hoạt động đồng bộ, cho phép đo không dừng stage, rút ngắn thời gian đo đáng kể hơn so với StrobeSnap nhờ đo phần tử liên tục.
Tracking Auto Focus (TAF)
Tự động lấy nét bám theo vật đo nhanh chóng, cải thiện đáng kể năng suất đo cho các bề mặt có độ cao thay đổi.
Đầu dò Touch Trigger Probe tích hợp
Kết hợp đo không tiếp xúc bằng hình ảnh và đo tiếp xúc 3D trong một thiết bị; giá đỡ module đầu dò cho phép chuyển đổi tự động trong chuỗi đo CNC.
Hệ thống đo tọa độ 3 chiều CNC Vision dành cho sản xuất công nghiệp
QV-X606T1C-E là model cấp cao trong dòng QUICK VISION Apex 606 Pro của Mitutoyo, được trang bị chiếu sáng LED màu và thiết bị Tracking Auto Focus (TAF). Phạm vi đo rộng 600×650×250 mm cùng độ chính xác đo hình ảnh EUX,MPE/EUY,MPE = (1,5+3L/1000) µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết có độ phức tạp cao trong ngành ô tô, điện tử và cơ khí chính xác.
Đo 3 chiều cho chi tiết không thể đo bằng xử lý ảnh đơn thuần
Với module QVTP Pro (QVT1-X606T1C-E), thiết bị thực hiện đo 3D trên các sản phẩm ép khuôn kim loại, nhựa và gia công cắt gọt — những chi tiết trước đây không thể đo đầy đủ chỉ bằng hệ thống xử lý ảnh. Bộ đổi module đầu dò tự động trong quy trình đo CNC giúp linh hoạt chuyển giữa đo hình ảnh và đo tiếp xúc.
Thông số độ chính xác nổi bật
EUX,MPE / EUY,MPE = (1,5+3L/1000) µm | EUZ,MPE = (1,5+4L/1000) µm | EUXY,MPE = (2+4L/1000) µm | Độ phân giải thang đo: 0,1 µm | LAF Repeatability: σ ≤ 0,8 µm
- Đèn chiếu sáng viền (Contour): White LED; chiếu sáng bề mặt đứng (PRL): White LED
- Turret quan sát lập trình được: 1X – 2X – 6X
- Tải trọng bàn máy tối đa: 50 kg
- Khối lượng toàn bộ máy (bao gồm đế phụ chuyên dụng): 1.465 kg
- Bù nhiệt độ: thủ công
- Phạm vi đo chung với cảm biến dịch chuyển (X×Y×Z): 534×650×250 mm
Nhận báo giá Mitutoyo QV-X606T1C-E (363-624-10)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 363-624-10 |
| Model | QV-X606T1C-E |
| Dòng sản phẩm | QV Apex 606 Pro - Colour LED - TAF |
| Phạm vi đo (X×Y×Z) | 600 x 650 x 250 mm |
| Phạm vi đo chung với cảm biến dịch chuyển (X×Y×Z) | 534 x 650 x 250 mm |
| Độ phân giải thang đo | 0,1 µm |
| Độ chính xác đo hình ảnh EUX,MPE / EUY,MPE | (1,5+3L/1000) µm |
| Độ chính xác đo hình ảnh EUZ,MPE | (1,5+4L/1000) µm |
| Độ chính xác đo hình ảnh EUXY,MPE | (2+4L/1000) µm |
| L (chiều dài đo tùy ý) | Đơn vị: mm |
| LAF Repeatability | σ ≤ 0,8 |
| Turret quan sát | Lập trình được: 1X – 2X – 6X |
| Chiếu sáng viền (Contour) | White LED |
| Chiếu sáng bề mặt đứng (Vertical) | White LED |
| PRL | White LED |
| Tracking Auto Focus (TAF) | Có |
| Bù nhiệt độ | Thủ công |
| Model QVTP Pro | QVT1-X606T1C-E |
| Tải trọng bàn máy tối đa | 50 kg |
| Khối lượng máy (bao gồm đế phụ) | 1.465 kg |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo QV-X606T1C-E khác gì so với các model QUICK VISION thông thường?
Chức năng StrobeSnap và STREAM hoạt động như thế nào?
Máy có thể đo những loại chi tiết nào?
Tracking Auto Focus (TAF) mang lại lợi ích gì trong thực tế sản xuất?
Làm thế nào để chuyển đổi giữa đo hình ảnh và đo tiếp xúc trên QV-X606T1C-E?
Galaxy
