Máy Đo Tọa Độ 3 Chiều CNC Vision Mitutoyo QV-X302T1L-E (363-603-10)
Mô tả sản phẩm
Máy đo tọa độ 3 chiều CNC Vision Mitutoyo QV-X302T1L-E (mã 363-603-10) thuộc dòng QUICK VISION Pro — hệ thống đo thị giác CNC hiệu năng cao, tích hợp công nghệ StrobeSnap và STREAM, cho phép rút ngắn thời gian đo tới 35–45% so với thế hệ trước, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong sản xuất công nghiệp.
Công nghệ StrobeSnap
Rút ngắn thời gian đo từ 35 đến 45% so với hệ thống cũ nhờ chụp ảnh đồng bộ với đèn strobe, duy trì độ chính xác cao trên mọi vị trí đo liên tục hoặc gián đoạn.
Chế độ STREAM không dừng
Đồng bộ chuyển động camera và đèn strobe để đo liên tục không dừng bàn máy, rút ngắn thời gian đo vượt trội hơn cả StrobeSnap khi đo các phần tử liên tiếp.
Tracking Auto Focus (TAF)
Hệ thống lấy nét tự động theo dõi đối tượng nhanh chóng, cải thiện đáng kể năng suất đo trên các bề mặt có độ cao thay đổi liên tục.
Đo tiếp xúc và không tiếp xúc kết hợp
Tích hợp đầu dò tiếp xúc Touch Trigger Probe, cho phép thực hiện đo 3D các sản phẩm dập, nhựa, gia công cắt gọt trên cùng một thiết bị mà không cần chuyển máy.
Hệ Thống Đo Thị Giác CNC QUICK VISION Pro
QV-X302T1L-E là mẫu cao cấp trong dòng QUICK VISION Pro của Mitutoyo, được trang bị tiêu chuẩn chức năng StrobeSnap và Tracking Auto Focus (TAF). Thiết bị sử dụng đèn White LED cho chiếu sáng contour, bề mặt và PRL, đảm bảo hình ảnh đo ổn định trên nhiều loại vật liệu và hình dạng chi tiết. Phạm vi đo 300×200×200mm với độ phân giải thang đo 0,1µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chính xác cao trong môi trường sản xuất hàng loạt.
Đo 3D Với Đầu Dò Touch Trigger Probe
Model QVTP Pro (QVT1-X302T1L-E) tích hợp đầu dò tiếp xúc Touch Trigger Probe, mở rộng khả năng đo sang không gian ba chiều cho các chi tiết như sản phẩm dập khuôn, ép nhựa và gia công cắt. Bộ giá đỡ thay đổi module đầu dò cho phép chuyển đổi tự động giữa đo thị giác và đo tiếp xúc trong cùng một chương trình đo tự động CNC.
Độ Chính Xác Đo Thị Giác
EUX,MPE / EUY,MPE = (1,5+3L/1000) µm; EUZ,MPE = (1,5+4L/1000) µm; EUXY,MPE = (2+4L/1000) µm — L là chiều dài đo tùy ý (đơn vị: mm). Độ lặp lại LAF: σ ≤ 0,8µm.
- Phạm vi đo X×Y×Z: 300×200×200mm, tải bàn máy tối đa 20kg
- Độ phân giải thang đo 0,1µm, bù nhiệt thủ công
- Turret quang học lập trình được: 1X – 2X – 6X
- Chiếu sáng White LED cho contour, bề mặt và PRL
- Hỗ trợ cảm biến dịch chuyển thị giác chung (234×200×200mm)
- Khối lượng thiết bị bao gồm đế phụ chuyên dụng: 355kg
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo QV-X302T1L-E
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 363-603-10 |
| Model | QV-X302T1L-E |
| Dòng sản phẩm | QV Apex 302 Pro - White LED - TAF |
| Phạm vi đo (X×Y×Z) | 300 x 200 x 200 mm |
| Tải trọng bàn máy tối đa | 20 kg |
| Độ phân giải thang đo | 0,1 µm |
| Độ chính xác đo thị giác EUX,MPE / EUY,MPE | (1,5 + 3L/1000) µm |
| Độ chính xác đo thị giác EUZ,MPE | (1,5 + 4L/1000) µm |
| Độ chính xác đo thị giác EUXY,MPE | (2 + 4L/1000) µm |
| Độ lặp lại LAF | σ ≤ 0,8 µm |
| Chiếu sáng contour | White LED |
| Chiếu sáng bề mặt dọc | White LED |
| Chiếu sáng PRL | White LED |
| Bộ quan sát | Programmable power turret 1X – 2X – 6X |
| Tracking Auto Focus (TAF) | Có |
| Bù nhiệt | Thủ công |
| Model QVTP Pro | QVT1-X302T1L-E |
| Phạm vi cảm biến dịch chuyển thị giác (X×Y×Z) | 234 x 200 x 200 mm |
| Khối lượng (bao gồm đế phụ) | 355 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo QV-X302T1L-E có phạm vi đo và độ chính xác như thế nào?
Công nghệ StrobeSnap và STREAM khác nhau như thế nào?
Tracking Auto Focus (TAF) mang lại lợi ích gì trong quá trình đo?
Thiết bị có thể đo tiếp xúc 3D không, hay chỉ đo thị giác?
Làm thế nào để đặt hàng và nhận báo giá máy Mitutoyo 363-603-10 tại Việt Nam?
Galaxy
