Máy Đo Tọa Độ 3 Chiều CNC Quang Học Mitutoyo QV-U404P1L-E (363-520-10)
Mô tả sản phẩm
Máy đo tọa độ 3 chiều CNC quang học Mitutoyo QV-U404P1L-E (mã 363-520-10) thuộc dòng Quick Vision ULTRA — giải pháp đo lường siêu chính xác cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất. Với phạm vi đo 400×400×200 mm và độ phân giải thang đo 0.01 µm, hệ thống đáp ứng các yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe nhất trong ngành cơ khí chính xác, điện tử và ô tô.
Dẫn hướng khí nén tuyến tính
Hệ thống dẫn hướng bằng ổ bi khí nén (air-bearing linear guide) tối ưu hóa độ thẳng dịch chuyển trên toàn bộ các trục, giảm tối đa sai số hình học trong suốt hành trình đo.
Thang đo độ phân giải 0.01 µm
Thang đo thủy tinh được sản xuất tại cơ sở siêu chính xác ở độ sâu 11 m dưới lòng đất, lắp đặt trên cả 3 trục, đảm bảo độ phân giải 0.01 µm nhất quán và ổn định.
Ổn định nhiệt độ vượt trội
Thang đo làm từ kính có hệ số giãn nở nhiệt gần bằng 0, kết hợp kết cấu đế được tối ưu bằng phân tích FEM, duy trì độ chính xác đo lường ổn định ngay cả khi nhiệt độ môi trường thay đổi.
Đo địa hình 3D tùy chọn
Tích hợp tùy chọn chức năng PFF cho phép thực hiện các phép đo địa hình bề mặt 3D (3D topography), mở rộng khả năng ứng dụng vượt ra ngoài phép đo tọa độ thông thường.
Độ chính xác đo lường theo tiêu chuẩn ISO 10360-7
Máy đo tọa độ 3 chiều QV-U404P1L-E tuân thủ tiêu chuẩn ISO 10360-7, với sai số lớn nhất cho phép (MPE) được xác định theo phương pháp kiểm tra của Mitutoyo. Độ chính xác đo ảnh (vision measuring accuracy) Eux/Euy đạt MPE = (0.35+1.3L/1000) µm ở điều kiện nhiệt độ 20±2°C, đảm bảo kết quả đo lặp lại và truy xuất nguồn gốc đến chuẩn quốc gia.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Hệ thống phù hợp cho kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện điện tử, khuôn mẫu và các sản phẩm yêu cầu đo lường đa điểm tự động. Đơn vị quan sát (observation unit) gắn turret lập trình được với hệ số phóng đại 1X-2X-6X cho phép chuyển đổi nhanh giữa các chế độ quan sát mà không cần can thiệp thủ công.
Hệ thống chiếu sáng LED toàn diện
Trang bị đèn LED trắng cho chiếu sáng đường viền (contour), chiếu sáng bề mặt dọc trục (vertical surface) và chiếu sáng PRL, đảm bảo chất lượng hình ảnh đo lường tối ưu trên nhiều loại vật liệu và hình dạng bề mặt khác nhau.
- Phạm vi đo rộng 400×400×200 mm, phù hợp chi tiết vừa và lớn
- Độ phân giải thang đo 0.01 µm — cấp siêu chính xác
- Kết cấu đế tối ưu bằng phân tích FEM, ổn định hình học cao
- Thang đo kính hệ số giãn nở nhiệt gần bằng 0
- Tuân thủ ISO 10360-7, có thể cung cấp phiếu kiểm định theo yêu cầu
- Tùy chọn đo địa hình 3D với chức năng PFF
- Trọng lượng máy 2.150 kg — kết cấu vững chắc, giảm rung động
Yêu cầu báo giá Mitutoyo QV-U404P1L-E (363-520-10)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | QV-U404P1L-E |
| Mã sản phẩm | 363-520-10 |
| Phạm vi đo (X×Y×Z) | 400 x 400 x 200 mm |
| Độ phân giải thang đo | 0.01 µm |
| Độ chính xác đo ảnh Eux/Euy, MPE | ① (0.35+1.3L/1000) µm / ② (0.35+1.8L/1000) µm |
| Độ chính xác đo ảnh Euz, MPE | ① (1.5+2L/1000) µm / ② (1.5+3.5L/1000) µm |
| E1z, hành trình 50 mm | (1.0+2L/1000) µm |
| Độ chính xác Euxy, MPE | ① (0.5+2L/1000) µm / ② (0.5+2.5L/1000) µm |
| Nhiệt độ vận hành | ① 20±2°C / ② 19-24°C |
| Chiếu sáng đường viền | White LED |
| Chiếu sáng bề mặt dọc trục | White LED |
| Chiếu sáng PRL | White LED |
| Đơn vị quan sát | Turret lập trình được 1X-2X-6X |
| Khối lượng máy | 2.150 kg |
| Ghi chú L | L: chiều dài đo tùy ý (đơn vị: mm) |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo tọa độ 3 chiều Mitutoyo QV-U404P1L-E (363-520-10) phù hợp cho loại chi tiết nào?
Độ phân giải 0.01 µm của thang đo có ý nghĩa gì trong thực tế sản xuất?
Yêu cầu môi trường lắp đặt máy QV-U404P1L-E là gì?
Chức năng PFF tùy chọn trên máy 363-520-10 hoạt động như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo trì cho máy Mitutoyo QV-U404P1L-E không?
Galaxy
