Máy Đo Tọa Độ 3 Chiều CNC Mitutoyo QV-X404T1L-E (363-613-10)
Mô tả sản phẩm
Máy đo tọa độ 3 chiều CNC Mitutoyo QV-X404T1L-E (363-613-10) thuộc dòng QUICK VISION Apex 404 Pro, tích hợp công nghệ đo quang học không tiếp xúc StrobeSnap và đầu dò tiếp xúc Touch Trigger Probe (QVTP Pro), cho phép thực hiện cả hai phương pháp đo trên cùng một thiết bị. Thiết bị đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại.
Công nghệ StrobeSnap
Đồng bộ hóa chuyển động camera và đèn strobe, rút ngắn thời gian đo từ 35 đến 45% so với hệ thống thế hệ trước, duy trì độ chính xác cao trong suốt quá trình đo.
Chế độ STREAM liên tục
Cho phép đo không dừng khi bàn máy di chuyển, camera và đèn strobe hoạt động đồng bộ, tối ưu hóa thông lượng đo vượt trội so với StrobeSnap thông thường.
Tracking Auto Focus (TAF)
Hệ thống lấy nét tự động theo dõi đối tượng theo thời gian thực, giảm thời gian lấy nét, nâng cao đáng kể thông lượng đo trong sản xuất hàng loạt.
Đo 3D với đầu dò tiếp xúc
Tích hợp Touch Trigger Probe cho phép đo ba chiều các chi tiết dập khuôn, nhựa ép và gia công cắt gọt — vốn không thể đo hoàn toàn bằng xử lý ảnh đơn thuần.
Hệ thống đo quang học CNC dòng QUICK VISION Apex Pro
Dòng QUICK VISION Pro của Mitutoyo được thiết kế cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong nhà máy sản xuất chính xác cao. Model QV-X404T1L-E (363-613-10) là phiên bản cao cấp tích hợp toàn bộ tính năng tiên tiến: StrobeSnap, STREAM, TAF và QVTP Pro, phù hợp với chi tiết có biên dạng phức tạp cần đo cả 2D lẫn 3D.
Khả năng đo kết hợp không tiếp xúc và tiếp xúc
Với module đầu dò tiếp xúc QVTP Pro, thiết bị có thể chuyển đổi linh hoạt giữa đo quang học và đo bằng đầu dò trong cùng một chuỗi đo tự động thông qua giá thay đổi module. Điều này loại bỏ nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị đo riêng lẻ, tiết kiệm không gian và thời gian vận hành.
Độ chính xác đo quang học theo chuẩn ISO
EUX,MPE / EUY,MPE = (1,5 + 3L/1000) µm; EUZ,MPE = (1,5 + 4L/1000) µm; EUXY,MPE = (2 + 4L/1000) µm — đảm bảo truy xuất chuẩn đo lường quốc tế cho mọi biên dạng đo.
- Phạm vi đo rộng: 400 × 400 × 250 mm, tải bàn máy tối đa 40 kg
- Độ phân giải thang đo: 0,1 µm
- Hệ thống chiếu sáng White LED: viền ngoài, bề mặt thẳng đứng và PRL
- Turret đa bội số lập trình được: 1X – 2X – 6X
- Bù trừ nhiệt độ thủ công tích hợp
- Tương thích đầu dò tiếp xúc QVTP Pro (model: QVT1-X404T1L-E)
Nhận báo giá Máy đo tọa độ 3 chiều CNC Mitutoyo 363-613-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | QV-X404T1L-E |
| Tên dòng sản phẩm | QV Apex 404 Pro - White LED - TAF |
| Phạm vi đo (X×Y×Z) | 400 × 400 × 250 mm |
| Tải trọng bàn máy tối đa | 40 kg |
| Độ phân giải thang đo | 0,1 µm |
| Độ chính xác đo quang học EUX,MPE / EUY,MPE | (1,5 + 3L/1000) µm |
| Độ chính xác đo quang học EUZ,MPE | (1,5 + 4L/1000) µm |
| Độ chính xác đo quang học EUXY,MPE | (2 + 4L/1000) µm |
| Chiếu sáng viền ngoài (Contour) | White LED |
| Chiếu sáng bề mặt thẳng đứng | White LED |
| Chiếu sáng PRL | White LED |
| Đơn vị quan sát (Turret) | Lập trình được: 1X – 2X – 6X |
| Tracking Auto Focus (TAF) | Có |
| Độ lặp lại LAF | σ ≤ 0,8 |
| Bù trừ nhiệt độ | Thủ công |
| Phạm vi đo cảm biến dịch chuyển (X×Y×Z) | 334 × 400 × 250 mm |
| Model QVTP Pro | QVT1-X404T1L-E |
| Khối lượng thiết bị (kèm đế phụ chuyên dụng) | 640 kg |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo QV-X404T1L-E (363-613-10) có thể đo được những loại chi tiết nào?
Công nghệ StrobeSnap và STREAM khác nhau như thế nào?
Tính năng Tracking Auto Focus (TAF) mang lại lợi ích gì cho sản xuất hàng loạt?
Có thể chuyển đổi giữa đo quang học và đo đầu dò tiếp xúc trong cùng chương trình tự động không?
Độ chính xác đo của Mitutoyo 363-613-10 được xác định theo tiêu chuẩn nào?
Galaxy
