Máy Đo Tọa Độ 3 Chiều CNC Bằng Hình Ảnh Mitutoyo QV-X404P1L-E (363-611-10)
Mô tả sản phẩm
Mitutoyo QV-X404P1L-E (mã 363-611-10) là hệ thống đo tọa độ 3 chiều CNC bằng hình ảnh thuộc dòng QUICK VISION Pro, tích hợp công nghệ StrobeSnap và STREAM giúp rút ngắn thời gian đo từ 35–45% so với thế hệ trước, đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác cao trong sản xuất công nghiệp.
Công nghệ StrobeSnap
Rút ngắn thời gian đo khoảng 35–45% so với hệ thống tiền nhiệm nhờ đèn strobe và đồng bộ hóa chuyển động camera, áp dụng cho hầu hết các chi tiết đo thông thường.
Chế độ STREAM đo liên tục
Đồng bộ chuyển động bàn máy với đèn strobe để đo không dừng, giúp giảm thời gian đo đáng kể hơn so với StrobeSnap, phù hợp với đo hàng loạt tốc độ cao.
Đo tiếp xúc và không tiếp xúc
Trang bị tùy chọn đầu dò tiếp xúc Touch Trigger Probe (QVTP Pro), cho phép thực hiện cả đo hình ảnh và đo tiếp xúc 3D trên cùng một thiết bị, mở rộng khả năng đo chi tiết ép khuôn, nhựa, gia công cắt gọt.
Lấy nét tự động Tracking Auto Focus (TAF)
Lấy nét nhanh trên bề mặt vật đo, tăng đáng kể năng suất đo trong môi trường sản xuất liên tục.
Hệ thống chiếu sáng và quan sát tiên tiến
QV-X404P1L-E sử dụng chiếu sáng đường viền White LED, chiếu sáng bề mặt dọc White LED và PRL White LED. Đầu quan sát là turret lập trình điện với 3 mức phóng đại 1X–2X–6X, đảm bảo hình ảnh sắc nét trên nhiều loại chi tiết có kích thước và hình dạng khác nhau.
Phạm vi đo và độ chính xác
Phạm vi đo 400×400×250mm với độ phân giải thước 0,1µm. Độ chính xác đo hình ảnh đạt EUX,MPE/EUY,MPE = (1,5+3L/1000)µm và EUXY,MPE = (2+4L/1000)µm — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng khắt khe trong ngành ô tô, điện tử và cơ khí chính xác.
Tích hợp linh hoạt trong dây chuyền QC
Bộ giá đỡ thay thế module đầu dò cho phép chuyển đổi tự động giữa đo hình ảnh và đo tiếp xúc trong cùng một chương trình đo CNC, tối ưu hóa quy trình kiểm tra tự động hóa hoàn toàn.
Ưu điểm nổi bật cho bộ phận QC/QA
Kết hợp đo 2D và 3D trên một thiết bị, tốc độ đo vượt trội nhờ STREAM, phù hợp kiểm tra chi tiết phức tạp trong sản xuất hàng loạt với tải bàn máy lên đến 40kg.
- Phạm vi đo rộng 400×400×250mm, tải bàn máy tối đa 40kg
- Độ phân giải thước 0,1µm, độ chính xác cao theo tiêu chuẩn MPE
- Đo không tiếp xúc (hình ảnh) và tiếp xúc (Touch Trigger Probe) trên cùng thiết bị
- Chế độ STREAM đo liên tục không dừng bàn máy, tăng năng suất tối đa
- Turret quan sát lập trình 1X–2X–6X, chiếu sáng White LED đa hướng
- Bù nhiệt độ thủ công, khối lượng thiết bị 640kg (bao gồm đế phụ chuyên dụng)
Tư vấn và báo giá Mitutoyo QV-X404P1L-E
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 363-611-10 |
| Model | QV-X404P1L-E |
| Tên dòng máy | QV Apex 404 Pro - White LED |
| Phạm vi đo (X×Y×Z) | 400 x 400 x 250 mm |
| Tải bàn máy tối đa | 40 kg |
| Độ phân giải thước | 0,1 µm |
| Độ chính xác đo hình ảnh EUX,MPE / EUY,MPE | (1,5 + 3L/1000) µm |
| Độ chính xác đo hình ảnh EUZ,MPE | (1,5 + 4L/1000) µm |
| Độ chính xác đo hình ảnh EUXY,MPE | (2 + 4L/1000) µm |
| Chú thích L | Chiều dài đo tùy ý (đơn vị: mm) |
| Chiếu sáng đường viền | White LED |
| Chiếu sáng bề mặt dọc | White LED |
| Chiếu sáng PRL | White LED |
| Đầu quan sát | Turret điện lập trình 1X – 2X – 6X |
| Phạm vi đo cảm biến dịch chuyển (X×Y×Z) | 334 x 400 x 250 mm |
| Model QVTP Pro (đầu dò tiếp xúc) | QVT1-X404P1L-E |
| Bù nhiệt độ | Thủ công |
| Khối lượng thiết bị (bao gồm đế phụ) | 640 kg |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo QV-X404P1L-E (363-611-10) có thể đo những loại chi tiết nào?
Chế độ STREAM khác gì so với StrobeSnap trên QV-X404P1L-E?
Độ chính xác của QV-X404P1L-E đạt mức nào và phù hợp với tiêu chuẩn kiểm tra nào?
Có thể tích hợp QV-X404P1L-E vào dây chuyền kiểm tra tự động không?
Yêu cầu lắp đặt và điều kiện môi trường cho QV-X404P1L-E là gì?
Galaxy
