Máy đo hình ảnh 2D không tiếp xúc Mitutoyo QI-C3017D, 300 x 170 mm (361-862-11)
Mô tả sản phẩm
Máy đo hình ảnh 2D không tiếp xúc Mitutoyo QI-C3017D (361-862-11) là giải pháp đo lường tiên tiến với thao tác một chạm, hành trình đo X-Y 300 x 170 mm, độ chính xác ±2 μm (chế độ độ phân giải cao). Thiết bị thuộc dòng QI-C với bàn chạy động cơ, phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Hệ quang học telecentric kép
Hệ thống quang học telecentric kép mang lại độ sâu trường ảnh lớn và trường nhìn rộng, giảm sai số do lệch tiêu cự khi đo các chi tiết có bề mặt không phẳng tuyệt đối.
Camera CCD 3 megapixel màu
Camera CCD màu độ phân giải 3 megapixel cho hình ảnh rõ nét, hỗ trợ nhận dạng biên dạng chính xác và lưu trữ dữ liệu hình ảnh phục vụ truy xuất chất lượng.
Chiếu sáng 4 góc phần tư LED
Hệ chiếu sáng đường viền, đồng trục và vòng LED 4 góc phần tư (RL) cho phép tối ưu độ tương phản theo từng dạng bề mặt và vật liệu chi tiết cần đo.
Bàn đo chạy động cơ
Bàn đo motorized stage giúp tự động hóa quá trình dịch chuyển mẫu, nâng cao hiệu suất đo lường và giảm thiểu sai số do thao tác thủ công.
Hai chế độ đo linh hoạt
QI-C3017D cung cấp chế độ độ phân giải cao (High-resolution mode) với độ chính xác ±2 μm và độ lặp lại ±1 μm, cùng chế độ thông thường (Normal mode) với độ sâu tiêu cự ±11 mm phù hợp đo chi tiết có biên dạng phức tạp theo chiều Z. Khoảng cách làm việc quang học 90 mm tạo không gian thao tác thuận tiện cho nhiều loại mẫu đo.
Độ chính xác theo tiêu chuẩn Mitutoyo
Độ chính xác toàn phạm vi đo được xác định theo công thức E1(x,y) = ±(3.5 + 0.02L) μm (L là chiều dài đo tính bằng mm), được kiểm định theo phương pháp kiểm tra nội bộ của Mitutoyo — đảm bảo truy nguyên nguồn gốc đo lường tin cậy cho hồ sơ chất lượng nhà máy.
Ứng dụng tiêu biểu trong sản xuất
QI-C3017D phù hợp kiểm tra biên dạng, kích thước lỗ, khoảng cách tâm, và góc của các chi tiết cơ khí, điện tử, y tế và khuôn mẫu — nơi yêu cầu đo không tiếp xúc để tránh biến dạng mẫu.
- Hành trình X-Y: 300 x 170 mm — phù hợp chi tiết cỡ vừa đến lớn
- Hành trình Z: 100 mm — linh hoạt với chi tiết có chiều cao đáng kể
- Kính bàn: 360 x 230 mm
- Độ phóng đại quang học: 0.2X
- Đo một chạm — thao tác đơn giản, giảm thời gian đào tạo vận hành
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn và báo giá Mitutoyo QI-C3017D (361-862-11)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | QI-C3017D |
| Mã sản phẩm | 361-862-11 |
| Hành trình đo trục X-Y | 300 x 170 mm |
| Hành trình đo trục Z | 100 mm |
| Kích thước kính bàn | 360 x 230 mm |
| Chế độ đo | Chế độ độ phân giải cao và Chế độ thông thường |
| Độ chính xác trong màn hình (±2σ) — chế độ độ phân giải cao | ±2 μm |
| Độ chính xác trong màn hình (±2σ) — chế độ thông thường | ±4 μm |
| Độ lặp lại (±2σ) — chế độ độ phân giải cao | ±1 μm |
| Độ lặp lại (±2σ) — chế độ thông thường | ±2 μm |
| Độ chính xác toàn phạm vi E1(x,y) | ±(3.5 + 0.02L) μm (L: chiều dài đo, mm) |
| Khoảng cách làm việc quang học | 90 mm |
| Độ sâu tiêu cự — chế độ độ phân giải cao | ±0.6 mm |
| Độ sâu tiêu cự — chế độ thông thường | ±11 mm |
| Độ phóng đại quang học | 0.2X |
| Camera | CCD màu 3 megapixel |
| Chiếu sáng | Đường viền, đồng trục, vòng LED 4 góc phần tư (RL) |
| Bàn đo | Motorized stage (bàn chạy động cơ) |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo QI-C3017D (361-862-11) phù hợp đo loại chi tiết nào?
Sự khác biệt giữa chế độ độ phân giải cao và chế độ thông thường là gì?
Hệ quang học telecentric kép mang lại lợi ích gì trong đo lường?
Công thức độ chính xác E1(x,y) = ±(3.5 + 0.02L) μm được hiểu như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho Mitutoyo QI-C3017D không?
Galaxy
