Máy Đo Hình Ảnh 2D Không Tiếp Xúc Mitutoyo QI-C2017D (361-861-11) – 200×170 mm
Mô tả sản phẩm
Mitutoyo QI-C2017D (361-861-11) là hệ thống đo hình ảnh 2D không tiếp xúc thế hệ mới, cho phép đo kiểm nhanh chóng chỉ với một thao tác, phù hợp ứng dụng QC/QA trong sản xuất chính xác cao.
Hệ quang học telecentric kép
Hệ quang học Double Telecentric cho chiều sâu tiêu điểm lớn (±11 mm ở chế độ Normal), giảm sai số đo do chênh lệch chiều cao chi tiết, phù hợp đo linh kiện có biên dạng phức tạp.
Camera CCD màu 3 megapixel
Camera CCD màu 3 megapixel kết hợp độ phân giải cao, tái hiện chính xác biên dạng chi tiết, hỗ trợ nhận diện và phân tích kích thước nhanh ngay trên màn hình.
Chiếu sáng LED 4 góc phần tư
Hệ đèn LED 4 góc phần tư (4-quadrant RL) cùng chiếu sáng đồng trục và chiếu viền, đảm bảo biên dạng chi tiết hiện rõ trên mọi loại vật liệu và bề mặt.
Bàn di chuyển động cơ tự động
Bàn đo motorized với hành trình X-Y 200×170 mm và Z 100 mm, tự động định vị điểm đo, tối ưu hiệu suất đo kiểm hàng loạt trong môi trường sản xuất.
Công dụng và ứng dụng thực tế
QI-C2017D được thiết kế để đo kiểm kích thước 2D không tiếp xúc trên các chi tiết nhỏ, linh kiện điện tử, khuôn mẫu và sản phẩm gia công cơ khí chính xác. Hệ thống hoạt động ở hai chế độ: High-resolution mode với độ chính xác ±2 μm và Normal mode chiều sâu tiêu điểm ±11 mm, linh hoạt đáp ứng đa dạng yêu cầu đo kiểm tại phòng QC hoặc trực tiếp trên dây chuyền sản xuất.
Điểm khác biệt so với các hệ thống đo truyền thống
Không giống các máy đo tiếp xúc như thước cặp hay panme, QI-C2017D không tạo lực lên chi tiết đo, loại trừ hoàn toàn nguy cơ biến dạng mẫu mỏng, mềm hoặc có bề mặt nhạy cảm. Thao tác one-click giúp giảm thời gian thiết lập và phụ thuộc vào kỹ năng người vận hành.
Thông số nổi bật – QI-C2017D (361-861-11)
Hành trình X-Y: 200×170 mm | Độ chính xác: ±2 μm (high-resolution) | Độ lặp lại: ±1 μm | Camera: CCD màu 3 megapixel | Chiều sâu tiêu điểm: ±11 mm (Normal mode) | Khoảng cách làm việc quang học: 90 mm
- Đo không tiếp xúc, không gây biến dạng chi tiết đo
- Chế độ High-resolution: độ chính xác ±2 μm, độ lặp lại ±1 μm
- Chiều sâu tiêu điểm lớn ±11 mm – phù hợp chi tiết có bề mặt không đồng đều
- Camera CCD màu 3 megapixel, trường nhìn rộng
- Hệ đèn LED 4 góc phần tư + đồng trục + chiếu viền
- Bàn đo motorized, hành trình Z 100 mm
- Phù hợp QC linh kiện điện tử, khuôn mẫu, cơ khí chính xác
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo QI-C2017D (361-861-11)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | QI-C2017D |
| Mã sản phẩm | 361-861-11 |
| Hành trình đo trục X-Y | 200 x 170 mm |
| Hành trình đo trục Z | 100 mm |
| Kích thước kính bàn đo | 260 x 230 mm |
| Chế độ đo | High-resolution mode và Normal mode |
| Độ chính xác trong màn hình (±2σ) – High-resolution mode | ±2 μm |
| Độ chính xác trong màn hình (±2σ) – Normal mode | ±4 μm |
| Độ lặp lại (±2σ) – High-resolution mode | ±1 μm |
| Độ lặp lại (±2σ) – Normal mode | ±2 μm |
| Độ chính xác E1(x,y) | ±(3.5+0.02L) μm, L = chiều dài đo (mm) |
| Khoảng cách làm việc quang học | 90 mm |
| Chiều sâu tiêu điểm – High-resolution mode | ±0.6 mm |
| Chiều sâu tiêu điểm – Normal mode | ±11 mm |
| Độ phóng đại quang học | 0.2X |
| Camera | CCD màu 3 megapixel |
| Hệ chiếu sáng | Chiếu viền, đồng trục, LED 4 góc phần tư (RL) |
| Loại bàn đo | Motorized (tự động) |
Câu hỏi thường gặp
QI-C2017D (361-861-11) khác gì so với máy đo tiếp xúc thông thường như thước cặp hay panme?
Độ chính xác của QI-C2017D ở chế độ High-resolution và Normal mode là bao nhiêu?
Hành trình đo tối đa của Mitutoyo QI-C2017D là bao nhiêu?
Hệ chiếu sáng của QI-C2017D hoạt động như thế nào?
QI-C2017D có phù hợp sử dụng trong môi trường sản xuất hàng loạt không?
Galaxy
