Máy đo hình ảnh 2D không tiếp xúc Mitutoyo QI-A3017D, 300 x 170 mm
Mô tả sản phẩm
Máy đo hình ảnh 2D không tiếp xúc Mitutoyo QI-A3017D (mã 361-853A) mang đến khái niệm đo lường hoàn toàn mới với thao tác một chạm đơn giản, hành trình đo X-Y lên đến 300×170 mm, phù hợp với các ứng dụng kiểm tra kích thước chi tiết trong sản xuất công nghiệp chính xác cao.
Chiều sâu trường ảnh lớn
Chế độ Normal mode cung cấp chiều sâu tiêu điểm ±11 mm, giảm thiểu yêu cầu lấy nét thủ công và tăng tốc độ đo lường trên các bề mặt không đồng phẳng.
Hệ quang học telecentric kép
Hệ thống optical system telecentric kép với độ phóng đại 0,2X đảm bảo hình ảnh không bị méo ở toàn bộ vùng đo, cho kết quả đo chính xác và nhất quán.
Camera CCD màu 3 megapixel
Camera CCD 3 megapixel màu ghi lại hình ảnh sắc nét, hỗ trợ phân tích chi tiết biên dạng và bề mặt chi tiết đo với độ phân giải cao.
Chiếu sáng 4 góc phần tư LED
Hệ thống chiếu sáng 4-quadrant LED ring light kết hợp chiếu sáng đồng trục và viền cho phép hiển thị biên dạng rõ nét trên nhiều loại vật liệu và bề mặt khác nhau.
Hệ thống đo hình ảnh 2D không tiếp xúc – Giải pháp đo lường hiệu quả cho QC công nghiệp
Mitutoyo QI-A3017D (361-853A) là dòng máy đo hình ảnh 2D không tiếp xúc thuộc series QI-A của Mitutoyo, được thiết kế đặc biệt để nâng cao hiệu quả kiểm tra kích thước trong môi trường sản xuất. Với hành trình đo X-Y 300×170 mm và hành trình Z 100 mm, thiết bị đáp ứng đa dạng kích thước chi tiết từ linh kiện điện tử đến cơ khí chính xác.
Hai chế độ đo linh hoạt – Đáp ứng mọi yêu cầu kiểm tra
Thiết bị cung cấp hai chế độ đo: High-resolution mode với độ chính xác trong màn hình ±2 μm và độ lặp lại ±1 μm, phù hợp kiểm tra chi tiết yêu cầu dung sai chặt chẽ; Normal mode với chiều sâu tiêu điểm ±11 mm, lý tưởng cho các chi tiết có bề mặt phức tạp hoặc không đồng phẳng.
Độ chính xác hệ thống E1(x,y)
Công thức độ chính xác toàn hệ thống: E1(x,y) = ±(3,5 + 0,02L) μm, trong đó L là chiều dài đo tính bằng mm. Thông số này đảm bảo truy xuất được độ không đảm bảo đo theo từng chiều dài cụ thể, đáp ứng yêu cầu kiểm định và hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế.
Ứng dụng tiêu biểu trong sản xuất
- Kiểm tra kích thước biên dạng chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện điện tử và khuôn mẫu
- Đo lường không tiếp xúc cho các chi tiết mềm, dễ biến dạng hoặc có bề mặt nhạy cảm
- Kiểm soát chất lượng đầu vào và đầu ra trong dây chuyền sản xuất tự động hóa
- Lưu trữ và phân tích dữ liệu đo lường phục vụ hệ thống quản lý chất lượng ISO
- Đo nhanh nhiều chi tiết cùng lúc nhờ vùng đo rộng và chiều sâu trường ảnh lớn
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo QI-A3017D (361-853A)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | QI-A3017D |
| Mã sản phẩm | 361-853A |
| Hành trình đo trục X-Y | 300 x 170 mm |
| Hành trình đo trục Z | 100 mm |
| Kích thước kính bàn đo | 360 x 230 mm |
| Chế độ đo | High-resolution mode và Normal mode |
| Độ chính xác trong màn hình (±2σ) – High-resolution mode | ±2 μm |
| Độ chính xác trong màn hình (±2σ) – Normal mode | ±4 μm |
| Độ lặp lại (±2σ) trong màn hình – High-resolution mode | ±1 μm |
| Độ lặp lại (±2σ) trong màn hình – Normal mode | ±2 μm |
| Độ chính xác toàn hệ thống E1(x,y) | ±(3,5 + 0,02L) μm – L = chiều dài đo (mm) |
| Khoảng cách làm việc hệ quang học | 90 mm |
| Chiều sâu tiêu điểm – High-resolution mode | ±0,6 mm |
| Chiều sâu tiêu điểm – Normal mode | ±11 mm |
| Độ phóng đại hệ quang học | 0,2X |
| Camera | CCD màu 3 megapixel |
| Hệ thống chiếu sáng | Viền (Contour) / Đồng trục (Coaxial) / 4-quadrant LED ring light (RL) |
| Loại bàn đo | Manual stage |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo hình ảnh 2D Mitutoyo QI-A3017D (361-853A) phù hợp đo loại chi tiết nào?
Sự khác biệt giữa High-resolution mode và Normal mode trên QI-A3017D là gì?
Công thức độ chính xác E1(x,y) = ±(3,5 + 0,02L) μm được hiểu như thế nào?
Hệ thống chiếu sáng 4-quadrant LED của QI-A3017D có ưu điểm gì so với chiếu sáng thông thường?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho Mitutoyo QI-A3017D không?
Galaxy
