Máy đo hình ảnh 2D không tiếp xúc Mitutoyo QI-A2017D, 200 x 170 mm
Mô tả sản phẩm
Mitutoyo QI-A2017D (mã 361-852A) là hệ thống đo hình ảnh 2D không tiếp xúc thế hệ mới, mang đến thao tác đo lường đơn giản chỉ với một lần nhấn. Với hành trình đo 200 x 170 mm, thiết bị phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong môi trường sản xuất chính xác cao.
Hệ quang telecentric kép
Hệ thống quang học telecentric hai phía giúp loại bỏ sai số phối cảnh, đảm bảo độ chính xác đo lường nhất quán trên toàn bộ vùng quan sát.
Camera CCD 3 megapixels màu
Camera CCD màu độ phân giải cao 3 megapixels ghi nhận chi tiết biên dạng sản phẩm rõ nét, hỗ trợ phân tích hình ảnh chính xác trong cả hai chế độ đo.
Chiếu sáng LED 4 góc phần tư
Hệ thống đèn LED vòng 4 góc phần tư (RL) kết hợp chiếu sáng đường viền và đồng trục, tạo điều kiện chiếu sáng tối ưu cho đa dạng bề mặt và vật liệu.
Độ sâu trường ảnh lớn
Chế độ đo thông thường cho phép độ sâu tiêu cự ±11 mm, giảm thiểu yêu cầu căn chỉnh tiêu điểm khi đo chi tiết có độ cao không đồng đều.
Hai chế độ đo linh hoạt đáp ứng mọi yêu cầu sản xuất
QI-A2017D cung cấp chế độ độ phân giải cao với độ chính xác ±2 μm (±2σ trong màn hình) và độ lặp lại ±1 μm, cùng chế độ thông thường với độ chính xác ±4 μm và độ sâu tiêu cự ±11 mm. Người vận hành có thể linh hoạt lựa chọn chế độ phù hợp theo yêu cầu kiểm tra từng loại chi tiết.
Độ chính xác hệ thống theo tiêu chuẩn quốc tế
Độ chính xác tổng thể của thiết bị được xác định theo công thức E1(x,y) = ±(3.5 + 0.02L) μm, trong đó L là chiều dài đo tính bằng mm. Khoảng cách làm việc quang học 90 mm và hành trình trục Z 100 mm tạo điều kiện đo đa dạng chi tiết có chiều cao khác nhau.
Ứng dụng QC/QA trong sản xuất chính xác
QI-A2017D phù hợp kiểm tra biên dạng, kích thước 2D của linh kiện điện tử, cơ khí chính xác, dập khuôn và các chi tiết nhỏ yêu cầu đo không tiếp xúc với tốc độ cao và độ lặp lại ổn định trong môi trường sản xuất hàng loạt.
- Đo hình ảnh 2D không tiếp xúc, tránh biến dạng chi tiết mỏng hoặc mềm
- Độ phóng đại quang học 0.2X, kích thước kính bàn 260 x 230 mm
- Độ chính xác ±2 μm (chế độ độ phân giải cao) tại vị trí tiêu cự
- Ba loại chiếu sáng tích hợp: đường viền, đồng trục, LED vòng 4 góc phần tư
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 361-852A
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | QI-A2017D |
| Mã sản phẩm | 361-852A |
| Hành trình đo trục X, Y | 200 x 170 mm |
| Hành trình đo trục Z | 100 mm |
| Kích thước kính bàn | 260 x 230 mm |
| Chế độ đo | Chế độ độ phân giải cao và chế độ thông thường |
| Độ chính xác trong màn hình (±2σ) — chế độ độ phân giải cao | ±2 μm |
| Độ chính xác trong màn hình (±2σ) — chế độ thông thường | ±4 μm |
| Độ lặp lại (±2σ) trong màn hình — chế độ độ phân giải cao | ±1 μm |
| Độ lặp lại (±2σ) trong màn hình — chế độ thông thường | ±2 μm |
| Độ chính xác hệ thống E1(x,y) | ±(3.5 + 0.02L) μm (L = chiều dài đo, mm) |
| Khoảng cách làm việc quang học | 90 mm |
| Độ sâu tiêu cự — chế độ độ phân giải cao | ±0.6 mm |
| Độ sâu tiêu cự — chế độ thông thường | ±11 mm |
| Độ phóng đại quang học | 0.2X |
| Camera | CCD màu 3 megapixels |
| Hệ thống chiếu sáng | Đường viền, đồng trục, LED vòng 4 góc phần tư (RL) |
| Bàn đo | Thủ công (Manual stage) |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo QI-A2017D 361-852A đo được hành trình tối đa bao nhiêu?
Sự khác biệt giữa chế độ độ phân giải cao và chế độ thông thường trên QI-A2017D là gì?
Hệ thống quang học telecentric kép mang lại lợi ích gì trong đo lường 2D?
QI-A2017D phù hợp với ngành sản xuất nào?
Làm thế nào để mua hoặc nhận báo giá Mitutoyo QI-A2017D tại Việt Nam?
Galaxy
