Máy đo hình ảnh 2D không tiếp xúc Mitutoyo QI-A2010D, 200 x 100 mm
Mô tả sản phẩm
Máy đo hình ảnh 2D không tiếp xúc Mitutoyo QI-A2010D (mã 361-851A) mang đến khái niệm hoàn toàn mới trong đo lường 2D — vận hành đơn giản với thao tác một nhấp chuột, phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Hệ quang học telecentric kép
Hệ thống quang học double telecentric cho độ sâu trường ảnh lớn và trường nhìn rộng, giảm sai số méo hình khi đo các chi tiết có bề mặt không đồng phẳng.
Camera CCD 3 megapixels màu
Camera CCD màu độ phân giải 3 megapixels cho hình ảnh sắc nét, hỗ trợ nhận diện biên dạng chính xác ở cả chế độ độ phân giải cao lẫn chế độ thông thường.
Chiếu sáng LED 4 góc phần tư
Hệ thống chiếu sáng đồng trục, viền biên và đèn LED vòng 4 góc phần tư (RL) đảm bảo độ tương phản tốt cho nhiều loại vật liệu và bề mặt chi tiết đo.
Hai chế độ đo linh hoạt
Chế độ độ phân giải cao đạt độ chính xác ±2 μm và độ lặp lại ±1 μm; chế độ thông thường ưu tiên tốc độ với độ sâu tiêu điểm lên đến ±11 mm, phù hợp nhiều ứng dụng kiểm tra khác nhau.
Thông số nổi bật của Mitutoyo QI-A2010D 361-851A
Máy đo hình ảnh 2D QI-A2010D có hành trình trục X-Y đạt 200 x 100 mm, hành trình trục Z 100 mm, khoảng cách làm việc quang học 90 mm. Độ chính xác tổng thể E1(x,y) = ±(3,5 + 0,02L) μm (L = chiều dài đo, đơn vị mm), đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác cao.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thiết bị phù hợp kiểm tra biên dạng, kích thước 2D của chi tiết cơ khí, linh kiện điện tử, khuôn mẫu và các sản phẩm yêu cầu dung sai chặt chẽ. Hệ thống đo không tiếp xúc giúp bảo vệ bề mặt chi tiết nhạy cảm trong suốt quá trình kiểm tra.
Vận hành đơn giản — Hiệu suất đo cao
Giao diện đo một nhấp chuột của dòng QI-A rút ngắn thời gian thiết lập và đào tạo vận hành, giúp tăng năng suất kiểm tra trên chuyền sản xuất mà không giảm độ chính xác.
- Hành trình X-Y: 200 x 100 mm — đáp ứng chi tiết vừa và nhỏ
- Độ chính xác trong màn hình: ±2 μm (chế độ độ phân giải cao)
- Độ lặp lại trong màn hình: ±1 μm (chế độ độ phân giải cao)
- Kích thước kính bàn: 242 x 140 mm
- Camera CCD 3 megapixels màu tích hợp sẵn
- Hệ chiếu sáng đa chế độ: viền biên, đồng trục, LED vòng 4 góc phần tư
- Phóng đại quang học: 0,2X
Yêu cầu báo giá Mitutoyo QI-A2010D 361-851A
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | QI-A2010D |
| Mã sản phẩm | 361-851A |
| Hành trình trục X-Y | 200 x 100 mm |
| Hành trình trục Z | 100 mm |
| Kích thước kính bàn | 242 x 140 mm |
| Chế độ đo | Chế độ độ phân giải cao và Chế độ thông thường |
| Độ chính xác trong màn hình (±2σ) — Chế độ độ phân giải cao | ±2 μm |
| Độ chính xác trong màn hình (±2σ) — Chế độ thông thường | ±4 μm |
| Độ lặp lại trong màn hình (±2σ) — Chế độ độ phân giải cao | ±1 μm |
| Độ lặp lại trong màn hình (±2σ) — Chế độ thông thường | ±2 μm |
| Độ chính xác tổng thể E1(x,y) | ±(3,5 + 0,02L) μm (L = chiều dài đo, mm) |
| Khoảng cách làm việc quang học | 90 mm |
| Độ sâu tiêu điểm — Chế độ độ phân giải cao | ±0,6 mm |
| Độ sâu tiêu điểm — Chế độ thông thường | ±11 mm |
| Phóng đại quang học | 0,2X |
| Camera | CCD 3 megapixels màu |
| Hệ thống chiếu sáng | Viền biên, Đồng trục, LED vòng 4 góc phần tư (RL) |
| Bàn đo | Thủ công (Manual stage) |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo hình ảnh 2D Mitutoyo QI-A2010D 361-851A phù hợp đo loại chi tiết nào?
Sự khác biệt giữa chế độ độ phân giải cao và chế độ thông thường trên QI-A2010D là gì?
Hệ thống chiếu sáng của Mitutoyo QI-A2010D có những loại nào?
Độ chính xác tổng thể E1(x,y) của QI-A2010D 361-851A được tính như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho Mitutoyo QI-A2010D không?
Galaxy
