Máy đo độ nhám bề mặt Mitutoyo Surftest SJ-220S 178-746-13 (inch/mm)
Mô tả sản phẩm
Mitutoyo Surftest SJ-220S (mã 178-746-13) là máy đo độ nhám bề mặt cầm tay thuộc Series 178, cho phép đo nhanh và chính xác các thông số nhám bề mặt theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế. Thiết bị phù hợp cho ứng dụng kiểm tra tại xưởng sản xuất, trực tiếp trên chi tiết gia công.
Màn hình cảm ứng LCD 2.8"
Hiển thị rõ nét kết quả đo, profile và đường cong phân tích. Điều hướng menu trực quan qua giao diện cảm ứng, hỗ trợ 25 ngôn ngữ bao gồm tiếng Việt.
Đo độc lập không cần nguồn điện lưới
Sử dụng pin sạc hoặc bộ đổi nguồn AC, cho phép đo kiểm trực tiếp tại hiện trường, không phụ thuộc vào vị trí lắp đặt.
Hỗ trợ đa tiêu chuẩn quốc tế
Phân tích nhám theo EN ISO 21920, EN ISO 4287, ISO 13565, ISO 12085, VDA, ASME và JIS. Cho phép tùy chỉnh cài đặt tiêu chuẩn theo yêu cầu riêng.
Kết nối Bluetooth và phần mềm miễn phí
Tùy chọn kết nối Bluetooth với PC và smartphone. Phần mềm SJ Communication Tool cung cấp miễn phí, hỗ trợ truyền và lưu trữ dữ liệu đo.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Surftest SJ-220S 178-746-13 được thiết kế cho bộ phận QC/QA trong các ngành cơ khí chính xác, ô tô, điện tử và khuôn mẫu. Thiết bị đo các profile P (Primary), R (Roughness), R-Motif và DF-Profile với bộ lọc số Gauss, 2CR75 và PC75. Đầu đo mũi kim cương đảm bảo độ bền và độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất.
Thiết kế chắc chắn, thao tác tiện lợi
Khối hiển thị nặng 330 g và khối dẫn động nặng 180 g giúp cầm nắm thoải mái trong quá trình đo liên tục. Hệ thống skid tích hợp đảm bảo ổn định khi đo trên bề mặt không hoàn toàn phẳng. Phạm vi đo 16 mm (chuẩn) và 4,8 mm (loại S) đáp ứng đa dạng yêu cầu kiểm tra.
Điểm nổi bật kỹ thuật
Phương pháp đo cảm ứng vi sai (differential inductance) với dải đo 360 µm, tốc độ đo từ 0,25 đến 1 mm/s, chiều dài cut-off từ 0,08 mm đến 8 mm. Hiển thị giới hạn dung sai trên/dưới bằng màu sắc trực quan.
- Phạm vi đo: 16 mm (chuẩn), 4,8 mm (loại S)
- Màn hình LCD cảm ứng 2.8", độ phân giải cao
- Hỗ trợ 25 ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt
- Tiêu chuẩn: EN ISO, VDA, JIS, ANSI và tùy chỉnh
- Kết nối Bluetooth tùy chọn với PC và smartphone
- Nguồn: pin sạc hoặc bộ đổi nguồn AC
- Khối lượng tổng: khoảng 510 g (hiển thị + dẫn động)
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 178-746-13
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 178-746-13 |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 16 mm; 4,8 mm (loại S) |
| Hành trình dẫn động | 17,5 mm; 5,6 mm (loại S) |
| Tốc độ đo | 0,25 mm/s; 0,5 mm/s; 0,75 mm/s; 1 mm/s |
| Phương pháp đo | Cảm ứng vi sai (Differential inductance) |
| Dải đo | 360 µm |
| Đầu đo | Mũi kim cương (Diamond Tip) |
| Bán kính skid | 40 mm |
| Profile đo | Primary Profile (P), Roughness Profile (R), R-Motif, DF-Profile |
| Tiêu chuẩn nhám | EN ISO, VDA, JIS, ANSI và tùy chỉnh |
| Bộ lọc số | Gauss, 2CR75, PC75 |
| Cut-off length (λc) — chuẩn và loại R | 0,08 mm; 0,25 mm; 0,8 mm; 2,5 mm; 8 mm |
| Cut-off length (λs) — chuẩn và loại R | 2,5 µm; 8 µm; 25 µm |
| Cut-off length (λc) — loại S | 0,08 mm; 0,25 mm; 0,8 mm; 2,5 mm; 8 mm |
| Cut-off length (λs) — loại S | 2,5 µm; 8 µm |
| Dung sai | Hiển thị giới hạn trên/dưới theo màu sắc |
| Hỗ trợ ngôn ngữ | 25 ngôn ngữ (bao gồm tiếng Việt) |
| Màn hình | LCD cảm ứng 2.8", độ phân giải cao |
| Kết nối | Bluetooth (tùy chọn) |
| Phần mềm | SJ Communication Tool (miễn phí) |
| Khối lượng — Khối hiển thị | 330 g |
| Khối lượng — Khối dẫn động | 180 g |
| Khối lượng — Đầu dò | 7,8 g |
| Nguồn điện | Bộ đổi nguồn AC hoặc pin sạc |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo độ nhám Mitutoyo 178-746-13 hỗ trợ những tiêu chuẩn đo nhám nào?
Thiết bị có thể sử dụng đo tại hiện trường ngoài phòng lab không?
Phạm vi đo và tốc độ đo của Mitutoyo SJ-220S 178-746-13 là bao nhiêu?
Thiết bị có thể kết nối với máy tính hoặc hệ thống quản lý dữ liệu chất lượng không?
Mitutoyo SJ-220S 178-746-13 có hiển thị tiếng Việt không?
Galaxy
