Máy đo độ nhám bề mặt Mitutoyo Formtracer Avant FTA-S4 S3000-D 178-151-11
Mô tả sản phẩm
Máy đo độ nhám bề mặt Mitutoyo Formtracer Avant FTA-S4 S3000-D (mã 178-151-11) là thế hệ tiếp theo của dòng máy đo độ nhám cao cấp, được thiết kế tối ưu cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao. Thiết bị kết hợp khả năng đo biên dạng bề mặt toàn diện với phần mềm FORMTRACEPAK mạnh mẽ, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng khắt khe nhất.
Hành trình đo rộng 100 mm
Hành trình X lên đến 100 mm cùng tốc độ đo từ 0,02 đến 30 mm/s cho phép kiểm tra các chi tiết có kích thước lớn với năng suất cao, phù hợp dây chuyền sản xuất liên tục.
Phạm vi đo linh hoạt
Ba dải đo 800 µm, 80 µm và 8 µm, mở rộng lên đến 2,4 mm khi dùng đầu đo tùy chọn. Đáp ứng đa dạng yêu cầu kiểm tra từ bề mặt thô đến bề mặt gia công tinh.
Phần mềm FORMTRACEPAK tích hợp
Kiểm soát toàn bộ các trục và bàn xoay, hỗ trợ tự động hóa đo lường hiệu quả. Tạo phiếu kiểm tra theo định dạng tùy chỉnh, đánh giá độ nhám (R), độ sóng (W) và hồ sơ sơ cấp (P) theo tiêu chuẩn quốc tế.
Phụ kiện tùy chọn phong phú
Bộ đầu kẹp đầu dò, bàn trục Y 3D hành trình 100 mm, khối DAT nghiêng trục X và hộp điều khiển từ xa giúp tiếp cận các vị trí đo hạn chế, tăng tính linh hoạt ứng dụng.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Formtracer Avant FTA-S4 S3000-D được thiết kế cho bộ phận QC/QA trong các ngành cơ khí chính xác, ô tô, hàng không và điện tử. Thiết bị đo đánh giá đầy đủ các thông số theo tiêu chuẩn ISO, bao gồm profil sơ cấp (P), profil độ nhám (R), profil độ sóng (W) và phân tích MOTIF, đảm bảo quy trình kiểm tra toàn diện trên một thiết bị duy nhất.
Vận hành dễ dàng, độ chính xác cao
Đế granit kích thước 600 x 450 mm mang lại nền tảng ổn định chống rung. Góc nghiêng ±45° cùng khả năng đo hướng lên và dạng khuỷu giúp tiếp cận chi tiết phức tạp. Lực đo đầu dò 0,75 mN bảo vệ bề mặt gia công tinh tế khỏi trầy xước trong quá trình đo.
Độ thẳng hành trình đảm bảo kết quả tin cậy
Độ thẳng hành trình đạt (0,05 + 0,001L) µm — thông số quan trọng đảm bảo tính nhất quán và độ lặp lại cao trong môi trường đo lường công nghiệp theo tiêu chuẩn Mitutoyo Nhật Bản.
- Hành trình đo X: 100 mm, tốc độ đo 0,02 – 30 mm/s
- Ba dải đo: 800 µm / 80 µm / 8 µm (mở rộng đến 2,4 mm)
- Độ thẳng hành trình: (0,05 + 0,001L) µm
- Góc nghiêng ±45°, lực đo đầu dò 0,75 mN
- Phần mềm FORMTRACEPAK hỗ trợ tự động hóa đo lường
- Đánh giá profil P, R, W và MOTIF theo tiêu chuẩn quốc tế
- Đế granit 600 x 450 mm, khối lượng 140 kg
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 178-151-11
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 178-151-11 |
| Model | FTA-S4 S3000-D |
| Hệ đo | Metric (mm) |
| Hành trình đo (Traverse) | 100 mm |
| Tốc độ đo | 0,02 – 30 mm/s |
| Tốc độ di chuyển nhanh | X: 0 – 80 mm/s; Z2: 0 – 40 mm/s |
| Độ thẳng hành trình | (0,05 + 0,001L) µm |
| Góc nghiêng | ±45° |
| Kích thước đế granit (R x S) | 600 x 450 mm |
| Phạm vi đo (Range) | 800 µm; 80 µm; 8 µm (lên đến 2,4 mm với đầu đo tùy chọn) |
| Các loại profil đo | Profil sơ cấp (P), Profil độ nhám (R), Profil độ sóng (W), MOTIF (P, R, W) |
| Phần mềm | FORMTRACEPAK |
| Lực đo đầu dò | 0,75 mN |
| Khối lượng | 140 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo độ nhám bề mặt Mitutoyo 178-151-11 có phạm vi đo bao nhiêu?
Phần mềm FORMTRACEPAK hỗ trợ những chức năng nào?
Thiết bị có thể đo ở những vị trí khó tiếp cận không?
Độ thẳng hành trình của Formtracer Avant FTA-S4 S3000-D là bao nhiêu?
Làm thế nào để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật cho thiết bị 178-151-11?
Galaxy
