Máy đo biên dạng Mitutoyo Contracer CV-2100M4 218-633-11 [mm]
Mô tả sản phẩm
Máy đo biên dạng Mitutoyo Contracer CV-2100M4 (mã 218-633-11) là thiết bị đo kiểm contour chính xác cao, được thiết kế tối ưu cho vận hành nhanh chóng và dễ sử dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp. Phạm vi đo X=100mm, Z1=50mm cùng phần mềm FORMTRACEPAK tích hợp cho phép tự động hóa hoàn toàn quy trình đo kiểm biên dạng.
Cơ cấu Quick Grip M4
Tay kẹp nhanh Quick Grip trên trục Z2 giúp di chuyển cột đo tốc độ cao, tiết kiệm thời gian cài đặt giữa các lần đo liên tiếp.
Dẫn động trục X tốc độ cao
Tốc độ dẫn động trục X lên đến 20 mm/s qua jog shuttle, rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển giữa các vị trí đo trên chi tiết.
Chức năng nâng hạ đầu đo tự động
Tính năng tự động nâng hạ đầu đo cho phép lập trình đo đa điểm và thực thi tự động, giảm thiểu thao tác thủ công của người vận hành.
Phần mềm FORMTRACEPAK
Phần mềm chuyên dụng hỗ trợ lập trình chi tiết, đánh giá tự động biên dạng, so sánh CAD, phân tích góc độ, bước, diện tích và dung sai biên dạng theo tiêu chuẩn.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
CV-2100M4 phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần đo kiểm biên dạng phức tạp như profil cam, bánh răng, mặt cắt khuôn mẫu và các chi tiết cơ khí chính xác. Bảng điều khiển tập trung phía trước giúp thao tác thuận tiện ngay tại vị trí đặt máy, trong khi đế granit đảm bảo độ ổn định và cách rung trong suốt quá trình đo.
Phần mềm FORMTRACEPAK — Tự động hóa toàn diện
FORMTRACEPAK cho phép kiểm soát hoàn toàn điều kiện đo để tự động hóa hiệu quả. Hệ thống đánh giá biên dạng với các công cụ phân tích chênh lệch mức độ, góc, bước, diện tích và dung sai biên dạng được tích hợp sẵn. Chứng chỉ kiểm tra có thể được tạo ra tự động theo định dạng in ấn tùy chỉnh, đáp ứng yêu cầu truy xuất hồ sơ chất lượng.
Độ chính xác kiểm định
Trục X: (2,5 + 0,02L) µm với L là chiều dài dẫn động (mm). Trục Z1: (2,5 + |0,1H|) µm với H là chiều cao đo từ vị trí nằm ngang (mm). Độ thẳng dẫn hướng: 2,5 µm / 100 mm.
- Phạm vi đo Z1 = 50 mm, X = 100 mm — phù hợp đa dạng chi tiết công nghiệp
- Tốc độ đo 0,02 – 5 mm/s, tốc độ dẫn động X lên đến 20 mm/s
- Cột loại M4 hành trình Z2 = 350 mm, di chuyển nhanh và chỉnh tinh
- Đặt trên đế granit, tích hợp bảng điều khiển tập trung phía trước
- So sánh CAD, best fit biên dạng và nhiều tính năng phân tích tiêu chuẩn
- Tạo chứng chỉ kiểm tra tự động theo định dạng tùy chỉnh
Yêu cầu báo giá Mitutoyo CV-2100M4 (218-633-11)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CV-2100M4 |
| Mã sản phẩm | 218-633-11 |
| Hệ đo | Metric (mm) |
| Phạm vi đo Z1 | 50 mm |
| Phạm vi đo X | 100 mm |
| Hành trình cột Z2 | 350 mm |
| Tốc độ đo | 0,02 – 5 mm/s |
| Tốc độ dẫn động trục X | 0 – 20 mm/s |
| Độ chính xác trục X | (2,5 + 0,02L) µm [L: chiều dài dẫn động (mm)] |
| Độ chính xác trục Z1 | (2,5 + |0,1H|) µm [H: chiều cao đo từ vị trí nằm ngang (mm)] |
| Độ thẳng dẫn hướng | 2,5 µm / 100 mm |
| Loại cột (Z2) | M4 — Di chuyển nhanh lên/xuống, chỉnh tinh |
| Phần mềm | FORMTRACEPAK |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo biên dạng Mitutoyo CV-2100M4 218-633-11 đo được phạm vi bao nhiêu?
Phần mềm FORMTRACEPAK đi kèm CV-2100M4 có những tính năng gì?
Sự khác biệt giữa CV-2100M4 và CV-2100N4 là gì?
Độ chính xác của máy đo biên dạng CV-2100M4 được xác định như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật cho CV-2100M4 không?
Galaxy
