Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-W4 C4000 218-373-11
Mô tả sản phẩm
Mitutoyo Formtracer Avant FTA-W4 C4000 (218-373-11) là máy đo biên dạng 2D độ chính xác cao dạng để bàn, tích hợp hệ thống đầu đo kép và cột đá granite động cơ hóa. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra biên dạng chi tiết nhỏ, đo biên dạng có dung sai nghiêm ngặt trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Hệ thống đầu đo kép
Khớp từ tính cho phép thay cánh tay đo nhanh chóng, hiệu chuẩn đơn giản, tiếp cận được các vị trí hạn chế nhờ nhiều tùy chọn cánh tay và đầu đo.
Hành trình và phạm vi đo lớn
Hành trình dọc 500mm, phạm vi đo Z1 60mm, độ thẳng hành trình 0,8 µm/100mm đảm bảo đo được các chi tiết có kích thước đa dạng.
Vận hành CNC tự động
Hỗ trợ điều khiển tất cả các trục, bàn Y và bàn xoay tùy chọn, hộp điều khiển từ xa giúp định vị nhanh và chính xác.
Phần mềm FORMTRACEPAK
Phân tích chênh lệch mức độ, góc, bước, diện tích và dung sai biên dạng theo chuẩn; xuất chứng chỉ kiểm tra theo định dạng tùy chỉnh.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Máy đo biên dạng Formtracer Avant FTA-W4 C4000 được thiết kế để đáp ứng yêu cầu kiểm tra biên dạng 2D trong các ngành cơ khí chính xác, ô tô, hàng không và điện tử. Bàn đá granite kích thước 1000 x 450mm cung cấp nền tảng ổn định cho phép thực hiện các phép đo lặp lại với độ chính xác cao.
Tùy chọn mở rộng và nâng cấp
Thiết bị hỗ trợ phụ kiện động cơ hóa tùy chọn, bao gồm bàn Y và bàn xoay cho đo lường tự động hóa. Ngoài ra, có tùy chọn nâng cấp để đo độ nhám bề mặt (Surface Roughness) trên cùng một hệ thống, tối ưu hóa không gian và chi phí đầu tư thiết bị.
Điểm nổi bật kỹ thuật
Lực đo kiểm soát trong dải 10–50 mN giảm thiểu biến dạng bề mặt chi tiết mềm. Góc nghiêng ±45° mở rộng khả năng tiếp cận các bề mặt phức tạp. Khối lượng 220 kg với kết cấu granite đảm bảo độ ổn định tối đa trong môi trường sản xuất rung động.
- Hành trình dọc 500mm, phạm vi đo Z1 60mm
- Độ thẳng hành trình: 0,8 µm / 100mm
- Tốc độ đo: 0,02 – 30 mm/s
- Lực đo: 10 – 50 mN
- Bàn đá granite: 1000 x 450mm
- Góc nghiêng: ±45°
- Phần mềm FORMTRACEPAK tích hợp phân tích biên dạng toàn diện
- Hỗ trợ nâng cấp đo độ nhám bề mặt
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 218-373-11
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FTA-W4 C4000 |
| Mã sản phẩm | 218-373-11 |
| Hệ đo | Metric (mm) |
| Phạm vi đo Z1 | 60 mm |
| Kích thước bàn đá granite (WxD) | 1000 x 450 mm |
| Hành trình dọc | 500 mm |
| Hành trình ngang (Traverse) | 100 mm |
| Tốc độ đo | 0,02 – 30 mm/s |
| Tốc độ chạy nhanh X | 0 – 80 mm/s |
| Tốc độ chạy nhanh Z2 | 0 – 40 mm/s |
| Góc nghiêng | ±45° |
| Độ thẳng hành trình | 0,8 µm / 100 mm |
| Lực đo | 10 – 50 mN |
| Phần mềm | FORMTRACEPAK |
| Khối lượng | 220 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo biên dạng Mitutoyo 218-373-11 phù hợp với ngành sản xuất nào?
Phạm vi đo và hành trình của FTA-W4 C4000 là bao nhiêu?
Máy có thể đo độ nhám bề mặt không?
Phần mềm FORMTRACEPAK có những tính năng phân tích nào?
Làm thế nào để mua hoặc nhận báo giá máy Mitutoyo 218-373-11 tại Việt Nam?
Galaxy
