Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-W4 C3000-D 218-363-11
Mô tả sản phẩm
Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-W4 C3000-D (218-363-11) là thiết bị đo profil 2D độ chính xác cao dạng bàn để, tích hợp trụ granite có động cơ. Thiết bị đáp ứng yêu cầu đo kiểm khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại.
Hành trình đo rộng, độ phân giải cao
Hành trình thẳng đứng 500mm và phạm vi đo Z1 60mm cho phép tiếp cận đa dạng chi tiết. Độ thẳng của hành trình đo đạt 0,8 µm/100mm, đảm bảo kết quả đo chính xác.
Vận hành linh hoạt, dễ sử dụng
Hộp điều khiển từ xa giúp định vị máy nhanh chóng và chính xác. Khớp từ tính cho phép thay đổi cần đo nhanh chóng kèm hiệu chuẩn đơn giản.
Phần mềm FORMTRACEPAK toàn diện
Phần mềm điều khiển toàn bộ các trục, hỗ trợ bàn Y và bàn xoay tùy chọn, phân tích biên dạng theo hiệu độ cao, góc, bước, diện tích và dung sai. Xuất biên bản kiểm tra theo định dạng tùy chỉnh.
Mở rộng phụ kiện và nâng cấp linh hoạt
Đa dạng cần đo và đầu dò tùy chọn giúp tiếp cận các vị trí khó. Hỗ trợ nâng cấp thêm chức năng đo độ nhám bề mặt và phụ kiện có động cơ.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Mitutoyo Formtracer Avant FTA-W4 C3000-D được thiết kế cho bộ phận QC/QA và phòng kỹ thuật tại các nhà máy cơ khí chính xác, ô tô, khuôn mẫu và thiết bị y tế. Máy cho phép đo và phân tích biên dạng 2D của các chi tiết nhỏ đến phức tạp với độ tin cậy cao trong môi trường sản xuất.
Cấu hình và thông số nổi bật
Máy được trang bị đế granite kích thước 1000 x 450mm, tốc độ đo 0,02 - 30 mm/s, phạm vi nghiêng ±45°, lực đo 30 mN và khối lượng 220 kg. Hệ thống CNC được đơn giản hóa giúp vận hành hiệu quả ngay cả với người dùng không chuyên lập trình.
Điểm khác biệt của Formtracer Avant C3000
Kết hợp hành trình thẳng đứng lớn (500mm), trụ granite có động cơ và phần mềm phân tích FORMTRACEPAK trong một hệ thống tích hợp — cho phép tự động hóa quy trình đo kiểm biên dạng 2D với độ lặp lại cao và thao tác tối giản.
- Hành trình thẳng đứng 500mm, phạm vi đo Z1: 60mm
- Độ thẳng hành trình đo: 0,8 µm / 100mm
- Đế granite 1000 x 450mm, khối lượng 220 kg
- Tốc độ đo: 0,02 - 30 mm/s; tốc độ di chuyển X: 0 - 80 mm/s
- Lực đo: 30 mN, phạm vi nghiêng: ±45°
- Phần mềm FORMTRACEPAK tích hợp phân tích biên dạng và xuất biên bản
- Hỗ trợ nâng cấp đo độ nhám bề mặt
- Điều khiển từ xa và khớp từ tính thay đầu đo nhanh
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 218-363-11
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FTA-W4 C3000 |
| Mã sản phẩm | 218-363-11 |
| Hệ đo | Metric (mm) |
| Phạm vi đo Z1 | 60 mm |
| Kích thước đế granite (R x S) | 1000 x 450 mm |
| Hành trình thẳng đứng | 500 mm |
| Hành trình đo (Traverse) | 100 mm |
| Tốc độ đo | 0,02 - 30 mm/s |
| Tốc độ di chuyển trục X | 0 - 80 mm/s |
| Tốc độ di chuyển trục Z2 | 0 - 40 mm/s |
| Phạm vi nghiêng | ±45° |
| Độ thẳng hành trình đo | 0,8 µm / 100 mm |
| Lực đo | 30 mN |
| Phần mềm | FORMTRACEPAK |
| Khối lượng | 220 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo biên dạng Mitutoyo 218-363-11 phù hợp với ứng dụng nào trong sản xuất?
Phần mềm FORMTRACEPAK hỗ trợ những chức năng phân tích nào?
Máy Formtracer Avant C3000 có hỗ trợ đo độ nhám bề mặt không?
Hành trình đo và phạm vi đo của máy 218-363-11 là bao nhiêu?
Làm thế nào để thay đổi đầu đo trên máy Formtracer Avant và hiệu chuẩn lại?
Galaxy
