Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-S4 C4000-D 218-371-13 [Inch]
Mô tả sản phẩm
Mitutoyo Formtracer Avant FTA-S4 C4000-D (mã 218-371-13) là máy đo biên dạng 2D độ chính xác cao dạng để bàn, được trang bị cột granite motorized, hệ đo inch, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra hình học chi tiết phức tạp trong môi trường sản xuất công nghiệp và phòng đo lường chất lượng.
Cột Granite Motorized
Cột đứng bằng granite được dẫn động động cơ, hành trình dọc 300mm, đảm bảo độ ổn định và tái lập vị trí cao trong suốt quá trình đo.
Hệ Đầu Đo Kép
Khớp từ tính cho phép thay cần đo nhanh chóng, dải góc nghiêng ±45°, tiếp cận dễ dàng các đặc điểm hình học khó đo trên chi tiết gia công.
Phần Mềm FORMTRACEPAK
Điều khiển toàn bộ các trục, hỗ trợ bàn Y và bàn xoay motorized tùy chọn, phân tích biên dạng theo hiệu độ cao, góc, bước, diện tích và dung sai biên dạng.
Vận Hành CNC Đơn Giản
Hộp điều khiển từ xa giúp định vị máy nhanh và chính xác, vận hành CNC được đơn giản hóa, phù hợp cho đo lường tự động hóa theo lô sản phẩm.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Máy đo biên dạng Formtracer Avant S4 C4000-D được thiết kế để kiểm tra chính xác các đặc điểm kích thước nhỏ, đo độ thẳng, độ côn, bán kính và các profil phức tạp trên chi tiết cơ khí chính xác. Lực đo từ 10 đến 50 mN giảm thiểu biến dạng bề mặt chi tiết mỏng hoặc mềm.
Tích Hợp Đo Độ Nhám Bề Mặt
Máy hỗ trợ tùy chọn retrofit để đo độ nhám bề mặt (surface roughness), giúp phòng QC/QA thực hiện đa chức năng kiểm tra trên một thiết bị duy nhất, tiết kiệm thời gian và chi phí đầu tư.
Độ Thẳng Dẫn Hướng Xuất Sắc
Độ thẳng traverse đạt 0,8µm trên 100mm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra khắt khe nhất trong sản xuất khuôn mẫu, ô tô và thiết bị y tế.
- Hành trình đo dọc (Z1) 60mm, hành trình traverse 100mm
- Tốc độ đo 0,02 – 30 mm/s, tốc độ dẫn động trục X lên đến 80 mm/s
- Đế granite kích thước 600 x 450mm tạo nền tảng ổn định
- Xuất báo cáo kiểm tra theo định dạng in tùy chỉnh trực tiếp từ phần mềm
- Hỗ trợ bàn Y motorized và bàn xoay để đo tự động hóa hiệu quả
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 218-371-13
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | S4 C4000 |
| Mã sản phẩm | 218-371-13 |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo Z1 (mm) | 60 mm |
| Kích thước đế granite (WxD) | 600 x 450 mm |
| Hành trình dọc | 300 mm |
| Traverse | 100 mm |
| Tốc độ đo | 0,02 – 30 mm/s |
| Tốc độ dẫn động trục X | 0 – 80 mm/s |
| Tốc độ dẫn động Z2 | 0 – 40 mm/s |
| Dải góc nghiêng | ±45° |
| Độ thẳng traverse | 0,8 µm / 100 mm |
| Lực đo | 10 – 50 mN |
| Phần mềm | FORMTRACEPAK |
| Khối lượng | 140 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo biên dạng Mitutoyo 218-371-13 phù hợp với ngành sản xuất nào?
Phần mềm FORMTRACEPAK có những chức năng phân tích nào?
Máy có hỗ trợ đo độ nhám bề mặt không?
Khớp từ tính trên máy có ưu điểm gì so với hệ thống thay cần đo truyền thống?
Làm thế nào để mua và nhận hỗ trợ kỹ thuật cho Mitutoyo 218-371-13 tại Việt Nam?
Galaxy
