Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-L8 C4000-D 218-379-13 [Inch]
Mô tả sản phẩm
Mitutoyo Formtracer Avant FTA-L8 C4000-D (mã 218-379-13) là máy đo biên dạng 2D độ chính xác cao dạng để bàn, tích hợp hệ đầu đo kép và cột granite điều khiển động cơ. Thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết nhỏ, biên dạng phức tạp trong sản xuất công nghiệp chính xác cao.
Hệ đầu đo kép chính xác cao
Hệ thống hai đầu đo cho phép đo biên dạng chi tiết nhỏ với độ phân giải cao, độ thẳng hành trình đo đạt 2 µm / 200 mm.
Hành trình đo lớn
Hành trình đứng 700 mm, hành trình ngang 200 mm và phạm vi đo Z1 lên đến 60 mm đáp ứng đa dạng kích thước chi tiết.
Vận hành linh hoạt, dễ sử dụng
Hộp điều khiển từ xa giúp định vị máy nhanh chóng, khớp nối từ tính cho phép thay cần đo và hiệu chuẩn đơn giản, hỗ trợ vận hành CNC tự động.
Phần mềm FORMTRACEPAK toàn diện
Phân tích hiệu độ cao, góc, bước, diện tích, dung sai biên dạng; hỗ trợ bàn Y và bàn xoay điều khiển động cơ tùy chọn cho đo lường tự động hóa.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Máy đo biên dạng 218-379-13 phù hợp với bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các ngành cơ khí chính xác, khuôn mẫu, ô tô và điện tử. Thiết bị đo biên dạng ngang, rãnh, góc vát và các đặc trưng hình học phức tạp mà thước cặp hay panme không thể thực hiện được.
Tùy chọn mở rộng và nâng cấp
Hỗ trợ đa dạng cần đo và đầu đo tùy chọn để tiếp cận vị trí khó, phụ kiện điều khiển động cơ tùy chọn, khả năng nâng cấp (retrofit) đo độ nhám bề mặt. Bàn Y và bàn xoay điều khiển động cơ mở rộng khả năng đo lường tự động trên nhiều trục.
Lập biên bản kiểm tra chuyên nghiệp
Phần mềm FORMTRACEPAK cho phép thiết lập định dạng in theo yêu cầu, xuất phiếu kiểm tra (inspection certificate) phục vụ hệ thống quản lý chất lượng ISO và kiểm soát quá trình sản xuất.
- Đo biên dạng 2D độ chính xác cao với hệ đầu đo kép
- Cột granite điều khiển động cơ — giảm sai số do rung và nhiễu cơ học
- Lực đo 10-50 mN — an toàn cho chi tiết mỏng, vật liệu mềm
- Góc nghiêng đầu đo ±45° — linh hoạt với các bề mặt nghiêng
- Tốc độ đo điều chỉnh từ 0.02 đến 30 mm/s
- Chân đế granite 1000 x 450 mm — nền tảng ổn định, chống rung
- Retrofit đo độ nhám bề mặt — mở rộng công năng không cần mua thiết bị mới
Yêu cầu báo giá Mitutoyo 218-379-13
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | L8 C4000 |
| Mã sản phẩm | 218-379-13 |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo trục Z1 | 60 mm |
| Kích thước chân đế granite (Rộng x Sâu) | 1000 x 450 mm |
| Hành trình đứng | 700 mm |
| Hành trình ngang | 200 mm |
| Tốc độ đo | 0.02 - 30 mm/s |
| Tốc độ di chuyển trục X | 0 - 80 mm/s |
| Tốc độ di chuyển trục Z2 | 0 - 40 mm/s |
| Góc nghiêng đầu đo | ±45° |
| Độ thẳng hành trình đo | 2 µm / 200 mm |
| Lực đo | 10 - 50 mN |
| Phần mềm | FORMTRACEPAK |
| Khối lượng | 270 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo biên dạng Mitutoyo 218-379-13 phù hợp với ứng dụng nào trong nhà máy?
Hệ thống đầu đo kép trên FTA-L8 C4000 hoạt động như thế nào?
Phần mềm FORMTRACEPAK hỗ trợ những phân tích nào?
Máy 218-379-13 có thể nâng cấp đo độ nhám bề mặt không?
Yêu cầu lắp đặt và điều kiện môi trường cho máy Mitutoyo 218-379-13 là gì?
Galaxy
