Máy Đo Biên Dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-L4 C4000-D 218-374-13 [Inch]
Mô tả sản phẩm
Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-L4 C4000-D (mã 218-374-13) là thiết bị đo kiểu để bàn (benchtop) độ chính xác cao, trang bị cột đá granite có động cơ, hành trình thẳng đứng 700 mm và hệ thống hai đầu đo kép. Máy phù hợp cho các ứng dụng đo biên dạng chi tiết nhỏ, phân tích chênh lệch độ cao, góc độ, bước và dung sai biên dạng trong môi trường sản xuất công nghiệp chính xác.
Hành trình đo rộng
Hành trình thẳng đứng 700 mm kết hợp phạm vi trục Z1 60 mm, cho phép đo các chi tiết có kích thước lớn và đặc điểm hình học phức tạp trên một lần gá.
Độ thẳng hành trình vượt trội
Độ thẳng hành trình đạt 0,8 µm/100 mm, đảm bảo kết quả đo biên dạng có độ tin cậy cao, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe nhất.
Vận hành CNC linh hoạt
Hộp điều khiển từ xa và tùy chọn bàn Y-axis, bàn xoay được tích hợp giúp đơn giản hóa vận hành CNC, tối ưu hiệu suất đo tự động theo lô sản phẩm.
Phần mềm FORMTRACEPAK
Phần mềm chuyên dụng FORMTRACEPAK hỗ trợ điều khiển toàn bộ trục, phân tích biên dạng đa tiêu chí và xuất phiếu kiểm tra theo định dạng tùy chỉnh.
Hệ thống đầu đo kép và khớp nối từ tính
Formtracer Avant FTA-L4 C4000-D trang bị khớp nối từ tính cho phép thay thế cánh tay và đầu đo nhanh chóng, rút ngắn thời gian hiệu chỉnh giữa các lần đo. Tập hợp cánh tay và đầu đo tùy chọn phong phú giúp tiếp cận các đặc điểm bị che khuất hoặc nằm trong không gian hẹp.
Đo và phân tích biên dạng toàn diện
Máy hỗ trợ phân tích chênh lệch độ cao, góc, bước, diện tích và dung sai biên dạng theo tiêu chuẩn. Tốc độ đo từ 0,02 đến 30 mm/s, lực đo từ 10 đến 50 mN, phù hợp cho các chi tiết nhạy cảm. Nền đá granite kích thước 1000 × 450 mm (W×D) đảm bảo độ ổn định kết cấu trong suốt quá trình đo.
Tùy chọn mở rộng và nâng cấp
Máy hỗ trợ tùy chọn đo độ nhám bề mặt dạng retrofit, bàn Y-axis có động cơ và bàn xoay, tạo nền tảng linh hoạt cho các phòng đo kiểm hiện đại có nhu cầu mở rộng chức năng theo thời gian.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất
Kiểm tra biên dạng khuôn mẫu, chi tiết cơ khí chính xác, bộ phận hàng không vũ trụ, ô tô và thiết bị y tế — nơi yêu cầu tài liệu hóa kết quả đo và truy xuất nguồn gốc đầy đủ.
- Hệ đơn vị Inch, model L4 C4000
- Hành trình thẳng đứng 700 mm, phạm vi trục Z1 60 mm
- Độ thẳng hành trình 0,8 µm / 100 mm
- Tốc độ đo 0,02 – 30 mm/s, lực đo 10 – 50 mN
- Nền đá granite 1000 × 450 mm, khối lượng 270 kg
- Phần mềm FORMTRACEPAK, hỗ trợ vận hành CNC
- Khớp nối từ tính thay đầu đo nhanh
- Tùy chọn retrofit đo độ nhám bề mặt
Nhận báo giá Mitutoyo 218-374-13 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 218-374-13 |
| Model | L4 C4000 |
| Hệ đơn vị | Inch |
| Phạm vi trục Z1 | 60 mm |
| Kích thước nền đá granite (W×D) | 1000 × 450 mm |
| Hành trình thẳng đứng | 700 mm |
| Hành trình đo (Traverse) | 100 mm |
| Tốc độ đo | 0,02 – 30 mm/s |
| Tốc độ di chuyển trục X | 0 – 80 mm/s |
| Tốc độ di chuyển trục Z2 | 0 – 40 mm/s |
| Phạm vi nghiêng | ±45° |
| Phần mềm | FORMTRACEPAK |
| Độ thẳng hành trình đo | 0,8 µm / 100 mm |
| Lực đo | 10 – 50 mN |
| Khối lượng | 270 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo biên dạng Mitutoyo 218-374-13 phù hợp với ứng dụng nào trong sản xuất?
Phần mềm FORMTRACEPAK có những chức năng phân tích nào nổi bật?
Hành trình đo và phạm vi đo của máy 218-374-13 là bao nhiêu?
Có thể mở rộng chức năng đo độ nhám bề mặt trên máy này không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chỉnh và hỗ trợ kỹ thuật cho máy 218-374-13 không?
Galaxy
