Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-L4 C3000-D 218-364-13 (Inch)
Mô tả sản phẩm
Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-L4 C3000-D (mã 218-364-13) là thiết bị đo contour chính xác cao dạng benchtop, được trang bị cột đá granite motorized, tay đo từ tính và phần mềm FORMTRACEPAK — đáp ứng yêu cầu đo kiểm biên dạng trong môi trường sản xuất công nghiệp B2B.
Hành trình đo rộng
Hành trình đứng (vertical travel) lên đến 700mm, phạm vi đo trục Z1 đạt 60mm, cho phép đo kiểm các chi tiết có kích thước lớn và phức tạp.
Độ phân giải và độ chính xác cao
Độ thẳng hành trình đo (traverse straightness) 0,8 µm / 100mm, lực đo 30 mN — đảm bảo kết quả đo ổn định và lặp lại trên từng chi tiết nhỏ.
Vận hành linh hoạt
Hộp điều khiển từ xa, khớp nối từ tính thay tay đo nhanh chóng, tốc độ đo từ 0,02 đến 30 mm/s, hỗ trợ vận hành CNC đơn giản hóa và phụ kiện motorized tùy chọn.
Phần mềm FORMTRACEPAK
Kiểm soát toàn bộ các trục, hỗ trợ bàn Y-axis và bàn xoay tùy chọn. Phân tích biên dạng theo hiệu mức, góc, bước, diện tích và dung sai contour theo tiêu chuẩn.
Mô tả chi tiết máy đo biên dạng 2D Mitutoyo 218-364-13
Formtracer Avant FTA-L4 C3000-D là dòng máy đo biên dạng 2D benchtop của Mitutoyo, được thiết kế cho các phòng đo kiểm và môi trường sản xuất yêu cầu độ chính xác cao. Cột đá granite motorized mang lại độ ổn định cơ học vượt trội, trong khi khớp nối từ tính cho phép thay thế tay đo và đầu đo nhanh chóng mà không cần hiệu chỉnh phức tạp.
Thiết bị hỗ trợ đo các đặc trưng bề mặt bị hạn chế tiếp cận nhờ loạt tay đo và đầu đo tùy chọn phong phú. Góc nghiêng ±45° mở rộng khả năng tiếp cận chi tiết đa dạng trong thực tế sản xuất.
Mã sản phẩm 218-364-13 là phiên bản hệ đo Inch, phù hợp cho các nhà máy sử dụng tiêu chuẩn kỹ thuật Anh/Mỹ. Ngoài ra, thiết bị có tùy chọn retrofit để đo độ nhám bề mặt, tích hợp linh hoạt vào hệ thống QC hiện có.
Ứng dụng tiêu biểu trong sản xuất công nghiệp
Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo FTA-L4 C3000-D phù hợp cho kiểm tra biên dạng chi tiết cơ khí chính xác, khuôn mẫu, chi tiết ô tô, hàng không và các linh kiện điện tử đòi hỏi dung sai chặt chẽ.
- Đo phân tích biên dạng: hiệu mức, góc, bước, diện tích, dung sai contour
- Hành trình đứng 700mm — đo chi tiết lớn không cần di chuyển phôi
- Traverse straightness 0,8 µm / 100mm — độ chính xác kiểm soát cao
- Hỗ trợ xuất báo cáo kiểm tra (inspection certificate) theo định dạng tùy chỉnh
- Tùy chọn retrofit đo độ nhám bề mặt trên cùng thiết bị
- Vận hành CNC tự động hóa với bàn Y-axis và bàn xoay tùy chọn
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 218-364-13
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FTA-L4 C3000 |
| Mã sản phẩm | 218-364-13 |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo trục Z1 | 60 mm |
| Kích thước bàn đá granite (R x S) | 1000 x 450 mm |
| Hành trình đứng (Vertical travel) | 700 mm |
| Hành trình ngang (Traverse) | 100 mm |
| Tốc độ đo (Measuring speed) | 0,02 - 30 mm/s |
| Tốc độ di chuyển (Drive speed) trục X | 0 - 80 mm/s |
| Tốc độ di chuyển (Drive speed) trục Z2 | 0 - 40 mm/s |
| Góc nghiêng (Inclining range) | ±45° |
| Độ thẳng hành trình đo (Traverse straightness) | 0,8 µm / 100 mm |
| Lực đo (Measuring force) | 30 mN |
| Phần mềm | FORMTRACEPAK |
| Khối lượng | 270 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo 218-364-13 phù hợp với ứng dụng nào trong sản xuất?
Hành trình đo và phạm vi đo của máy 218-364-13 là bao nhiêu?
Phiên bản 218-364-13 khác gì so với phiên bản hệ Metric?
Máy có hỗ trợ đo độ nhám bề mặt không?
Phần mềm FORMTRACEPAK có những chức năng phân tích nào?
Galaxy
