Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-H4 C4000-D 218-372-13 [inch]
Mô tả sản phẩm
Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-H4 C4000-D (mã 218-372-13) là thiết bị đo kiểm biên dạng độ chính xác cao dạng đặt bàn, trang bị hệ thống hai kim đo và cột granit có dẫn động động cơ. Thiết bị phù hợp cho các phòng QC/QA trong ngành cơ khí chính xác, khuôn mẫu và gia công chi tiết yêu cầu kiểm tra biên dạng phức tạp.
Hệ thống hai kim đo kép
Cho phép tiếp cận các chi tiết có hình dạng phức tạp, vùng hẹp khó tiếp cận. Khớp từ tính hỗ trợ thay đổi cánh tay đo nhanh chóng và hiệu chỉnh đơn giản.
Hành trình đo lớn và độ phân giải cao
Hành trình dọc 500mm kết hợp phạm vi trục Z1 60mm và độ thẳng hành trình 0,8 µm/100mm, đáp ứng đo kiểm chi tiết lớn với độ chính xác cao.
Phần mềm FORMTRACEPAK chuyên dụng
Điều khiển toàn bộ các trục, hỗ trợ bàn Y-axis và bàn xoay tùy chọn. Phân tích biên dạng theo hiệu số cao độ, góc, bước, diện tích và dung sai biên dạng theo tiêu chuẩn.
Vận hành CNC tự động hóa
Hộp điều khiển từ xa cho phép định vị máy nhanh và chính xác. Tùy chọn nâng cấp phụ kiện có động cơ hóa và đo độ nhám bề mặt bổ sung.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Máy đo biên dạng 218-372-13 được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra biên dạng khuôn mẫu, chi tiết gia công CNC, ren, rãnh và các bề mặt có biên dạng phức tạp. Đế granit kích thước 600 x 450mm cung cấp nền tảng ổn định cho các phép đo đòi hỏi độ lặp lại cao.
Tích hợp hệ thống đo hoàn chỉnh
Thiết bị hỗ trợ tùy chọn bàn Y-axis có động cơ và bàn xoay để tự động hóa đo kiểm hàng loạt. Tốc độ đo từ 0,02 đến 30 mm/s và tốc độ dẫn động trục X lên đến 80 mm/s rút ngắn thời gian chu kỳ kiểm tra. Báo cáo kiểm tra có thể xuất theo định dạng tùy chỉnh.
Điểm nổi bật kỹ thuật — 218-372-13
Lực đo 10-50 mN cực nhỏ bảo vệ bề mặt chi tiết mỏng mảnh. Phạm vi nghiêng ±45° cùng dải cánh tay đo và kim đo tùy chọn phong phú đảm bảo tiếp cận mọi vùng hạn chế trên chi tiết.
- Máy đặt bàn dạng cột granit có động cơ — ổn định rung động tốt
- Hành trình dọc 500mm — phù hợp chi tiết có chiều cao lớn
- Phần mềm FORMTRACEPAK — phân tích đa tiêu chí theo tiêu chuẩn
- Hộp điều khiển từ xa — thao tác định vị nhanh, giảm sai số người dùng
- Khớp từ tính — thay cánh tay đo không cần dụng cụ, hiệu chỉnh đơn giản
- Tùy chọn nâng cấp đo độ nhám bề mặt — mở rộng năng lực kiểm tra
- Xuất báo cáo kiểm tra theo định dạng tùy chỉnh — đáp ứng yêu cầu khách hàng
Nhận báo giá Mitutoyo 218-372-13 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | H4 C4000 |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi trục Z1 | 60 mm |
| Kích thước đế granit (WxD) | 600 x 450 mm |
| Hành trình dọc | 500 mm |
| Hành trình ngang (Traverse) | 100 mm |
| Tốc độ đo | 0,02 - 30 mm/s |
| Tốc độ dẫn động trục X | 0 - 80 mm/s |
| Tốc độ dẫn động trục Z2 | 0 - 40 mm/s |
| Phạm vi nghiêng | ±45° |
| Độ thẳng hành trình ngang | 0,8 µm / 100 mm |
| Lực đo | 10 - 50 mN |
| Phần mềm | FORMTRACEPAK |
| Khối lượng | 150 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo biên dạng Mitutoyo 218-372-13 phù hợp với ứng dụng nào trong sản xuất?
Phần mềm FORMTRACEPAK có những chức năng phân tích nào?
Khớp từ tính trên máy 218-372-13 có ưu điểm gì so với kết nối cơ khí thông thường?
Máy có hỗ trợ đo độ nhám bề mặt không?
Tốc độ đo và tốc độ dẫn động của máy 218-372-13 ảnh hưởng thế nào đến năng suất kiểm tra?
Galaxy
