Máy Đo Biên Dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-H4 C4000 218-372-11
Mô tả sản phẩm
Mitutoyo Formtracer Avant FTA-H4 C4000 (218-372-11) là máy đo biên dạng 2D độ chính xác cao dạng bàn đặt (benchtop), tích hợp hệ thống hai đầu dò kép và cột đá granite motorised. Thiết bị phù hợp cho các phòng QC/QA trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi đo đạc biên dạng chi tiết nhỏ với dải đo lớn và độ phân giải cực cao.
Hệ thống đầu dò kép
Tích hợp hai đầu dò chuyên dụng giúp đo chính xác các đặc điểm kích thước nhỏ và chi tiết có bề mặt khó tiếp cận, hỗ trợ đa dạng cánh tay và đầu dò tùy chọn.
Hành trình đo lớn
Hành trình dọc 500mm, phạm vi đo trục Z1 đạt 60mm, độ thẳng hành trình 0,8 µm/100mm — đảm bảo độ chính xác cao trên toàn dải đo.
Phần mềm FORMTRACEPAK
Phần mềm chuyên dụng điều khiển toàn bộ các trục, hỗ trợ bàn Y-axis và bàn xoay motorised tùy chọn cho đo tự động CNC hiệu quả. Phân tích hiệu chênh mức, góc, bước, diện tích và dung sai biên dạng theo tiêu chuẩn.
Vận hành linh hoạt
Hộp điều khiển từ xa giúp định vị máy nhanh và chính xác. Khớp từ tính cho phép thay cánh tay đầu dò nhanh chóng cùng quy trình hiệu chuẩn đơn giản.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Mitutoyo Formtracer Avant FTA-H4 C4000 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra biên dạng chi tiết cơ khí chính xác, khuôn mẫu, chi tiết ô tô và linh kiện điện tử. Thiết bị có thể đo và đánh giá biên dạng phức tạp bằng cách phân tích hiệu số độ cao, góc nghiêng, bước răng, diện tích và dung sai biên dạng ngay trong phần mềm FORMTRACEPAK.
Tùy chọn nâng cấp (retrofit) đo độ nhám bề mặt giúp mở rộng khả năng ứng dụng mà không cần đầu tư thêm thiết bị riêng biệt. Chứng chỉ kiểm tra có thể được tạo trực tiếp từ phần mềm theo định dạng in ấn do người dùng thiết lập.
Cấu hình và phụ kiện
Bệ đá granite kích thước 600 x 450mm (W×D) đảm bảo nền tảng ổn định, giảm rung động trong quá trình đo. Lực đo điều chỉnh trong khoảng 10–50 mN phù hợp với nhiều loại vật liệu bề mặt khác nhau. Tốc độ đo 0,02–30 mm/s và tốc độ dịch chuyển trục X lên đến 80 mm/s giúp tối ưu năng suất đo trong môi trường sản xuất.
Điểm nổi bật kỹ thuật — Mitutoyo 218-372-11
Hành trình dọc 500mm — Phạm vi đo Z1: 60mm — Độ thẳng hành trình: 0,8 µm/100mm — Bệ granite 600×450mm — Lực đo: 10–50 mN — Khối lượng: 150kg — Phần mềm FORMTRACEPAK bản quyền Mitutoyo.
- Máy đo biên dạng 2D benchtop với cột đá granite motorised
- Hệ thống hai đầu dò kép, góc nghiêng ±45°
- Hành trình dọc 500mm, phạm vi Z1 60mm
- Tốc độ đo 0,02–30 mm/s, tốc độ dịch chuyển X đến 80 mm/s
- Độ thẳng hành trình 0,8 µm/100mm
- Phần mềm FORMTRACEPAK hỗ trợ CNC, bàn Y-axis và bàn xoay tùy chọn
- Khớp từ tính thay đầu dò nhanh, hộp điều khiển từ xa
- Tùy chọn retrofit đo độ nhám bề mặt
- Xuất chứng chỉ kiểm tra theo định dạng tùy chỉnh
Báo giá Mitutoyo Formtracer Avant 218-372-11
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FTA-H4 C4000 |
| Mã sản phẩm | 218-372-11 |
| Hệ đo | Metric (mm) |
| Phạm vi đo trục Z1 | 60 mm |
| Kích thước bệ granite (W×D) | 600 × 450 mm |
| Hành trình dọc | 500 mm |
| Traverse (hành trình ngang) | 100 mm |
| Tốc độ đo | 0,02 – 30 mm/s |
| Tốc độ dịch chuyển trục X | 0 – 80 mm/s |
| Tốc độ dịch chuyển trục Z2 | 0 – 40 mm/s |
| Góc nghiêng | ±45° |
| Phần mềm | FORMTRACEPAK |
| Độ thẳng hành trình | 0,8 µm / 100 mm |
| Lực đo | 10 – 50 mN |
| Khối lượng | 150 kg |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo Formtracer Avant FTA-H4 C4000 218-372-11 đo được những thông số biên dạng nào?
Hành trình đo của máy 218-372-11 là bao nhiêu?
Phần mềm FORMTRACEPAK hỗ trợ những tính năng tự động hóa nào?
Lực đo của Mitutoyo 218-372-11 có điều chỉnh được không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật cho Mitutoyo Formtracer Avant không?
Galaxy
