Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-H4 C3000-D 218-362-13 [inch]
Mô tả sản phẩm
Mitutoyo Formtracer Avant FTA-H4 C3000-D (mã 218-362-13) là máy đo biên dạng 2D để bàn độ chính xác cao, trang bị cột granit và đế granit motorized, hành trình đứng 500 mm, phần mềm FORMTRACEPAK tích hợp điều khiển đa trục — đáp ứng yêu cầu đo kiểm nghiêm ngặt trong sản xuất công nghiệp chính xác.
Cột granit motorized
Cột và đế granit được dẫn động động cơ, đảm bảo độ ổn định cơ học cao, hạn chế rung động trong quá trình đo biên dạng bề mặt chi tiết nhỏ.
Phạm vi đo rộng
Hành trình đứng 500 mm, trục Z1 60 mm, tốc độ đo 0,02–30 mm/s — phù hợp đo biên dạng các chi tiết có hình học phức tạp.
Khớp từ tính thay đầu đo nhanh
Khớp nối từ tính cho phép thay cần đo và đầu tiếp xúc nhanh chóng, hiệu chỉnh đơn giản, giảm thời gian chuẩn bị đo.
Phần mềm FORMTRACEPAK
Điều khiển toàn bộ các trục, phân tích chênh lệch mức, góc, bước, diện tích và dung sai biên dạng; xuất phiếu kiểm tra theo định dạng tuỳ chỉnh.
Thiết kế tối ưu cho môi trường QC/QA công nghiệp
Máy đo biên dạng Formtracer Avant FTA-H4 C3000-D được thiết kế theo dạng để bàn (benchtop), phù hợp lắp đặt tại phòng đo hoặc trực tiếp trên dây chuyền sản xuất. Hộp điều khiển từ xa (remote control box) hỗ trợ định vị máy nhanh và chính xác mà không cần thao tác trực tiếp trên máy. Chế độ vận hành CNC đơn giản hoá quy trình đo tự động, giảm phụ thuộc vào kỹ năng người vận hành.
Khả năng mở rộng linh hoạt
Hệ thống hỗ trợ dải phụ kiện cần đo và đầu tiếp xúc (arms và styli) tùy chọn phong phú, cho phép tiếp cận các đặc trưng hình học khó tiếp cận. Bàn Y-axis motorized và bàn xoay tùy chọn hỗ trợ đo tự động hiệu quả. Tùy chọn retrofit đo độ nhám bề mặt tích hợp trực tiếp trên cùng nền tảng máy.
Độ thẳng hành trình đo đạt 0,8 µm / 100 mm
Thông số traverse straightness 0,8 µm / 100 mm phản ánh độ chính xác hình học vượt trội của hệ thống dẫn hướng, đảm bảo kết quả đo biên dạng đáng tin cậy trong kiểm soát chất lượng sản xuất chính xác cao.
- Máy đo biên dạng 2D để bàn, cột và đế granit motorized
- Hành trình đứng 500 mm, trục Z1 60 mm, lực đo 30 mN
- Độ thẳng hành trình: 0,8 µm / 100 mm
- Tốc độ đo: 0,02–30 mm/s; tốc độ dịch chuyển trục X: 0–80 mm/s
- Phạm vi nghiêng: ±45°; khối lượng máy: 150 kg
- Phần mềm FORMTRACEPAK: phân tích biên dạng, xuất phiếu kiểm tra
- Hỗ trợ retrofit đo độ nhám bề mặt
- Mã sản phẩm: 218-362-13 | Hệ đo: inch
Nhận báo giá Mitutoyo 218-362-13 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FTA-H4 C3000 |
| Mã sản phẩm | 218-362-13 |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi trục Z1 | 60 mm |
| Kích thước đế granit (R x S) | 600 x 450 mm |
| Hành trình đứng | 500 mm |
| Hành trình đo (Traverse) | 100 mm |
| Tốc độ đo | 0,02 – 30 mm/s |
| Tốc độ dịch chuyển trục X | 0 – 80 mm/s |
| Tốc độ dịch chuyển trục Z2 | 0 – 40 mm/s |
| Phạm vi nghiêng | ±45° |
| Độ thẳng hành trình đo | 0,8 µm / 100 mm |
| Lực đo | 30 mN |
| Phần mềm | FORMTRACEPAK |
| Khối lượng | 150 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo biên dạng Mitutoyo 218-362-13 phù hợp đo loại chi tiết nào?
Phần mềm FORMTRACEPAK hỗ trợ những phân tích nào?
Máy 218-362-13 có thể đo độ nhám bề mặt không?
Khớp từ tính trên máy hoạt động như thế nào và mang lại lợi ích gì?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho máy Mitutoyo 218-362-13 không?
Galaxy
