Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-H4 C3000 218-362-11
Mô tả sản phẩm
Mitutoyo Formtracer Avant FTA-H4 C3000 (218-362-11) là máy đo biên dạng 2D để bàn độ chính xác cao, trang bị cột granit điều khiển động cơ, hành trình đứng 500mm và phần mềm FORMTRACEPAK, phục vụ kiểm tra biên dạng chi tiết phức tạp trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Hành trình đo lớn
Hành trình đứng 500mm kết hợp phạm vi đo Z1 60mm và hành trình ngang 100mm, cho phép đo biên dạng các chi tiết có kích thước lớn trên bàn granit 600×450mm.
Độ thẳng hành trình cao
Độ thẳng hành trình đạt 0,8 µm / 100mm, đảm bảo độ chính xác đo biên dạng các đặc trưng kích thước nhỏ với lực đo chỉ 30mN.
Vận hành linh hoạt
Hộp điều khiển từ xa giúp định vị máy nhanh chóng, khớp nối từ tính cho phép thay đổi cần đo nhanh, đơn giản hóa vận hành CNC và hỗ trợ tùy chọn trục Y và bàn xoay tự động.
Phần mềm FORMTRACEPAK
Phần mềm FORMTRACEPAK điều khiển toàn bộ các trục, đánh giá biên dạng theo chênh lệch mức, góc, bước, diện tích và dung sai biên dạng, xuất phiếu kiểm tra theo định dạng tùy chỉnh.
Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-H4 C3000 là gì?
Formtracer Avant C3000 là dòng máy đo biên dạng 2D để bàn của Mitutoyo, thuộc thế hệ Avant với cột đo bằng granit có dẫn động động cơ. Thiết bị được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đo kiểm biên dạng chi tiết gia công cơ khí trong phòng đo và trên dây chuyền sản xuất, phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng B2B công nghiệp.
Ứng dụng điển hình
Máy phù hợp để đo biên dạng các chi tiết như bánh răng, cam, rãnh, mặt cắt profile, kiểm tra dung sai hình học theo tiêu chuẩn ISO. Bộ cần đo và đầu dò tùy chọn phong phú giúp tiếp cận các vị trí hạn chế, phục vụ ngành cơ khí chính xác, ô tô, hàng không và điện tử.
Tùy chọn đo độ nhám bề mặt
Formtracer Avant FTA-H4 C3000 hỗ trợ tùy chọn nâng cấp đo độ nhám bề mặt (Surface Roughness) ngay trên cùng một thiết bị, tối ưu chi phí đầu tư và diện tích phòng đo.
- Cột đo granit dẫn động động cơ, độ ổn định nhiệt và cơ học cao
- Tốc độ đo điều chỉnh từ 0,02 đến 30mm/s
- Góc nghiêng đầu đo ±45°, linh hoạt với nhiều biên dạng
- Khớp nối từ tính thay đổi cần đo nhanh, hiệu chỉnh đơn giản
- Hỗ trợ bàn Y và bàn xoay tùy chọn cho đo tự động CNC
- Phiếu kiểm tra xuất theo định dạng tùy chỉnh
Nhận báo giá Mitutoyo 218-362-11
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FTA-H4 C3000 |
| Mã sản phẩm | 218-362-11 |
| Hệ đo | Metric (mm) |
| Phạm vi đo trục Z1 | 60 mm |
| Kích thước bàn granit (RxS) | 600 x 450 mm |
| Hành trình đứng | 500 mm |
| Hành trình ngang | 100 mm |
| Tốc độ đo | 0,02 - 30 mm/s |
| Tốc độ di chuyển trục X | 0 - 80 mm/s |
| Tốc độ di chuyển trục Z2 | 0 - 40 mm/s |
| Góc nghiêng đầu đo | ±45° |
| Độ thẳng hành trình | 0,8 µm / 100 mm |
| Lực đo | 30 mN |
| Phần mềm | FORMTRACEPAK |
| Khối lượng | 150 kg |
Câu hỏi thường gặp
Máy đo biên dạng 2D Mitutoyo Formtracer Avant FTA-H4 C3000 218-362-11 phù hợp với ứng dụng nào?
Phần mềm FORMTRACEPAK có những chức năng phân tích nào?
Máy 218-362-11 có hỗ trợ đo độ nhám bề mặt không?
Hành trình đứng 500mm của máy có ý nghĩa gì trong thực tế sản xuất?
Làm thế nào để thay cần đo và hiệu chỉnh máy Formtracer Avant FTA-H4 C3000?
Galaxy
