Máy đo 2D không tiếp xúc Mitutoyo QI-C2010D, hành trình 200 x 100 mm
Mô tả sản phẩm
Máy đo hình ảnh 2D không tiếp xúc Mitutoyo QI-C2010D (mã 361-860-11) là hệ thống đo lường thị giác 2D thế hệ mới, mang đến khái niệm vận hành đơn giản với chỉ một lần nhấn để hoàn thành phép đo. Với hành trình đo 200 x 100 mm, thiết bị phù hợp cho kiểm tra chi tiết cơ khí, linh kiện điện tử và khuôn mẫu trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Hệ quang học telecentric kép
Hệ thống quang học double telecentric cho độ sâu trường ảnh lớn và trường nhìn rộng, giảm thiểu sai số phối cảnh khi đo các chi tiết có chiều cao thay đổi.
Camera 3 megapixel màu
Camera CCD màu 3 megapixel cung cấp hình ảnh sắc nét, hỗ trợ nhận diện biên dạng chính xác ngay cả với các chi tiết có màu sắc và bề mặt phức tạp.
Đèn LED 4 góc phần tư
Hệ thống chiếu sáng 4-quadrant LED ring light kết hợp chiếu sáng đồng trục và viền, linh hoạt thích nghi với nhiều loại bề mặt chi tiết đo khác nhau.
Sân khấu motorized tự động
Bàn đo motorized giúp tối ưu hóa hiệu suất đo lường, giảm thời gian định vị mẫu và cho phép lập trình đo hàng loạt tự động.
Hai chế độ đo linh hoạt
QI-C2010D cung cấp hai chế độ đo: Chế độ độ phân giải cao (High-resolution mode) đạt độ chính xác ±2 μm và độ lặp lại ±1 μm trong màn hình — phù hợp với chi tiết yêu cầu dung sai chặt. Chế độ thông thường (Normal mode) với độ sâu tiêu cự lên đến ±11 mm, lý tưởng cho các chi tiết có độ cao không đồng đều hoặc cần đo nhanh diện rộng.
Độ chính xác theo tiêu chuẩn Mitutoyo
Độ chính xác toàn trục E1(x,y) = ±(3.5 + 0.02L) μm theo phương pháp kiểm định Mitutoyo, trong đó L là chiều dài đo (mm). Khoảng cách làm việc quang học 90 mm tạo không gian thoải mái cho việc gá đặt mẫu đo lớn hoặc có phụ kiện kèm theo.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất
QI-C2010D được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra kích thước linh kiện điện tử SMD, đo biên dạng khuôn dập, kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác, và kiểm soát chất lượng đầu vào/đầu ra trong các nhà máy sản xuất theo tiêu chuẩn ISO.
- Vận hành đơn giản, đo hoàn tất chỉ với một lần nhấn
- Hành trình X-Y: 200 x 100 mm; hành trình Z: 100 mm
- Kích thước kính bàn đo: 242 x 140 mm
- Phóng đại quang học: 0.2X — trường nhìn rộng, bao quát chi tiết lớn
- Chiếu sáng đa chế độ: viền, đồng trục, LED 4 góc phần tư
- Độ chính xác nội màn hình ±2 μm (chế độ độ phân giải cao)
Tư vấn và báo giá Mitutoyo QI-C2010D
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | QI-C2010D |
| Mã sản phẩm | 361-860-11 |
| Hành trình đo trục X-Y | 200 x 100 mm |
| Hành trình đo trục Z | 100 mm |
| Kích thước kính bàn đo | 242 x 140 mm |
| Chế độ đo | Chế độ độ phân giải cao và Chế độ thông thường |
| Độ chính xác nội màn hình (±2σ) — Chế độ độ phân giải cao | ±2 μm |
| Độ chính xác nội màn hình (±2σ) — Chế độ thông thường | ±4 μm |
| Độ lặp lại (±2σ) nội màn hình — Chế độ độ phân giải cao | ±1 μm |
| Độ lặp lại (±2σ) nội màn hình — Chế độ thông thường | ±2 μm |
| Độ chính xác toàn trục E1(x,y) | ±(3.5 + 0.02L) μm — L: chiều dài đo (mm) |
| Khoảng cách làm việc quang học | 90 mm |
| Độ sâu tiêu cự — Chế độ độ phân giải cao | ±0.6 mm |
| Độ sâu tiêu cự — Chế độ thông thường | ±11 mm |
| Phóng đại quang học | 0.2X |
| Camera | CCD màu 3 megapixel |
| Hệ thống chiếu sáng | Viền, Đồng trục, LED 4 góc phần tư (RL) |
| Loại bàn đo | Motorized (tự động) |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo QI-C2010D 361-860-11 có độ chính xác bao nhiêu?
Sự khác biệt giữa chế độ độ phân giải cao và chế độ thông thường là gì?
Hệ thống chiếu sáng của QI-C2010D hoạt động như thế nào?
Hành trình đo của QI-C2010D có đủ cho các chi tiết lớn không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho Mitutoyo QI-C2010D không?
Galaxy
