Hệ Thống Đo Hình Ảnh CNC Mitutoyo QV-X606P1C-E (363-622-10)
Mô tả sản phẩm
Hệ thống đo hình ảnh CNC Mitutoyo QV-X606P1C-E (363-622-10) thuộc dòng QUICK VISION Pro, tích hợp công nghệ đèn strobe tiên tiến cùng chức năng StrobeSnap và STREAM, cho phép đo lường không tiếp xúc và tiếp xúc trên cùng một thiết bị với thông lượng cao và độ chính xác vượt trội — giải pháp lý tưởng cho QC/QA trong sản xuất công nghiệp chính xác.
Chức Năng StrobeSnap
Rút ngắn thời gian đo từ 35–45% so với hệ thống trước, hoạt động hiệu quả bất kể tính liên tục của các vị trí đo trên chi tiết.
Chức Năng STREAM Đo Không Dừng
Đồng bộ chuyển động camera với đèn strobe để thực hiện đo hình ảnh liên tục mà không dừng bàn máy, rút ngắn thời gian đo tối đa so với StrobeSnap.
Đầu Dò Tiếp Xúc Touch Trigger Probe
Tích hợp đầu dò tiếp xúc QVTP Pro, cho phép đo 3 chiều các chi tiết dập, ép nhựa và gia công cắt gọt mà phương pháp xử lý ảnh đơn thuần không thể thực hiện.
Tự Động Lấy Nét TAF
Chức năng Tracking Auto Focus (TAF) lấy nét nhanh trên bề mặt chi tiết, tăng đáng kể thông lượng đo trong quy trình tự động hóa.
Công Nghệ Đo Hình Ảnh CNC Thế Hệ Mới
Mitutoyo QV-X606P1C-E là model cao cấp trong dòng QUICK VISION Pro, được trang bị tiêu chuẩn chức năng StrobeSnap cho phép đo tốc độ cao. Hệ thống sử dụng tháp quan sát lập trình được (Programmable Power Turret) với bội số 1X–2X–6X, kết hợp chiếu sáng viền LED trắng, chiếu sáng bề mặt đứng LED màu và chiếu sáng PRL LED màu, đáp ứng đa dạng yêu cầu đo kiểm trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đo Không Tiếp Xúc Và Tiếp Xúc Trên Một Thiết Bị
QVTP Pro kết hợp chức năng đo hình ảnh và đầu dò tiếp xúc trên cùng một thiết bị. Hệ thống giá đỡ module đầu dò cho phép chuyển đổi giữa chế độ đo hình ảnh và đo đầu dò trong cùng một chu trình đo tự động, giúp giảm thời gian thiết lập và tăng tính linh hoạt trong sản xuất.
Phạm Vi Đo Rộng — Tải Trọng Lớn
Phạm vi đo X×Y×Z đạt 600×650×250 mm, tải trọng bàn máy tối đa 50 kg, độ phân giải thước 0,1 µm — phù hợp đo kiểm chi tiết lớn trong ngành cơ khí chính xác, điện tử và ô tô.
- Độ chính xác đo hình ảnh EUX,MPE/EUY,MPE = (1,5+3L/1000) µm
- Phạm vi đo 600×650×250 mm, tải trọng tối đa 50 kg
- Chức năng bù nhiệt độ thủ công tích hợp sẵn
- Tháp quan sát lập trình được bội số 1X–2X–6X
- Hệ thống chiếu sáng LED ba chế độ: viền, bề mặt đứng, PRL
- Chuyển đổi linh hoạt giữa đo hình ảnh và đầu dò tiếp xúc trong chu trình tự động
Tư Vấn Hệ Thống Đo Hình Ảnh CNC Mitutoyo 363-622-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 363-622-10 |
| Model | QV-X606P1C-E |
| Dòng sản phẩm | QV Apex 606 Pro - Colour LED |
| Phạm vi đo (X×Y×Z) | 600 x 650 x 250 mm |
| Độ phân giải thước | 0,1 µm |
| Độ chính xác đo hình ảnh EUX,MPE / EUY,MPE | (1,5+3L/1000) µm |
| Độ chính xác EUZ,MPE | (1,5+4L/1000) µm |
| Độ chính xác EUXY,MPE | (2+4L/1000) µm |
| Ghi chú L | Chiều dài đo tùy ý (đơn vị: mm) |
| Tải trọng bàn máy tối đa | 50 kg |
| Khối lượng thiết bị (bao gồm đế phụ chuyên dụng) | 1465 kg |
| Tháp quan sát | Programmable Power Turret 1X–2X–6X |
| Chiếu sáng viền | LED trắng |
| Chiếu sáng bề mặt đứng | LED màu |
| Chiếu sáng PRL | LED màu |
| Phạm vi dùng chung với cảm biến dịch chuyển hình ảnh (X×Y×Z) | 534 x 650 x 250 mm |
| Model QVTP Pro | QVT1-X606P1C-E |
| Chức năng bù nhiệt độ | Thủ công |
Câu hỏi thường gặp
Chức năng StrobeSnap trên Mitutoyo QV-X606P1C-E (363-622-10) hoạt động như thế nào?
Sự khác biệt giữa chức năng StrobeSnap và STREAM trên QV-X606P1C-E là gì?
Hệ thống này có thể đo 3 chiều không và áp dụng cho loại chi tiết nào?
Độ chính xác đo của Mitutoyo 363-622-10 là bao nhiêu và cách hiểu công thức EUX,MPE?
Tải trọng bàn máy tối đa 50 kg của QV-X606P1C-E có đáp ứng được chi tiết lớn trong công nghiệp ô tô không?
Galaxy
