Đồng Hồ Đo Lỗ Kỹ Thuật Số 3 Điểm Mitutoyo SBM-16D 568-364-10 (12-16 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ kỹ thuật số 3 điểm Mitutoyo 568-364-10 (model SBM-16D) là thiết bị đo trong chuyên dụng dạng đơn lẻ, phạm vi đo 12–16 mm với độ phân giải 0,001 mm. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho môi trường kiểm tra QC/QA trong sản xuất công nghiệp, giúp rút ngắn thời gian đo và nâng cao độ tin cậy kết quả.
Đo nhanh – 3 điểm tiếp xúc
Cơ chế đo 3 điểm đồng thời giúp định tâm tự động trong lỗ, cho kết quả chính xác và nhất quán mà không cần kỹ năng vận hành đặc biệt.
Chân đo phủ Titan bền bỉ
Bề mặt đo được phủ titan và làm cứng giúp tăng khả năng chống mài mòn, chịu va đập tốt, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường sản xuất liên tục.
Màn hình LCD xoay 330°
Cụm hiển thị xoay được 330° cho phép đọc giá trị dễ dàng ở bất kỳ góc độ nào, phù hợp với nhiều tư thế đo và không gian làm việc hạn chế.
Phán định GO/NG tích hợp
Chức năng phán định dung sai GO/±NG giúp kiểm soát chất lượng nhanh chóng ngay tại chuyền sản xuất, giảm thiểu sai sót phân loại sản phẩm.
Tính năng kỹ thuật nổi bật
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 568-364-10 tích hợp hệ thống ABS (Absolute System) và INC ZERO cho phép đặt lại điểm chuẩn linh hoạt. Chức năng PRESET kép (2 x PRESET), HOLD giá trị hiển thị và khóa chức năng (Function Lock) giúp kiểm soát quy trình đo chặt chẽ. Cổng xuất dữ liệu tích hợp hỗ trợ kết nối với hệ thống SPC hoặc máy tính thông qua cáp dữ liệu Mitutoyo.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thiết bị phù hợp để kiểm tra đường kính lỗ gia công trên các chi tiết cơ khí chính xác, động cơ, xi lanh và các bộ phận yêu cầu dung sai chặt. Sai số cho phép tối đa MPE ±5 µm đảm bảo kết quả đáng tin cậy cho các ứng dụng đo lường công nghiệp cấp chính xác cao.
Thông số kỹ thuật cốt lõi
Phạm vi đo: 12–16 mm | Độ phân giải: 0,001 mm | MPE: ±5 µm | Pin SR-44, thời lượng ~5000 giờ | Khối lượng: 475 g.
- Hệ đo Metric, kỹ thuật số (Digital)
- Phương pháp đo 3 điểm tiếp xúc, định tâm tự động
- Chân đo: thép cứng phủ titan (mặt côn: tungsten carbide)
- Xuất dữ liệu trực tiếp qua cáp (DATA output)
- Đi kèm hộp đựng, pin SR-44 và cờ lê 04GAA858 (2 cái)
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 568-364-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SBM-16D |
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi đo | 12–16 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±5 µm |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Thời lượng pin | ~5000 giờ |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự: 11 mm |
| Bề mặt đo | Thép cứng phủ titan (mặt côn: tungsten carbide) |
| Phương pháp đo | 3 điểm tiếp xúc |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| ON/OFF | Có |
| Khóa chức năng (Function Lock) | Có |
| DATA (xuất qua cáp) / HOLD | Có |
| 2 x PRESET | Có |
| Phán định GO/±NG | Có |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Đi kèm | Hộp đựng, pin SR-44, cờ lê 04GAA858 (2 cái) |
| Khối lượng | 475 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 568-364-10 có phạm vi đo bao nhiêu?
Phương pháp đo 3 điểm có ưu điểm gì so với đồng hồ đo lỗ 2 điểm thông thường?
Chân đo phủ titan của model SBM-16D có tác dụng gì trong thực tế sử dụng?
Thiết bị có hỗ trợ xuất dữ liệu để tích hợp với hệ thống SPC không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho đồng hồ đo lỗ Mitutoyo không?
Galaxy
