Bộ Panme Đo Trong 3 Điểm Mitutoyo 368-994 (100-200mm)
Mô tả sản phẩm
Bộ panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-994 (Model HT2-200RST) là giải pháp đo đường kính lỗ chuyên nghiệp dành cho môi trường sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 100–200mm chia thành 4 dải đo riêng biệt, bộ sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước lỗ lớn với độ chính xác và độ lặp lại cao.
Đo 3 điểm tiếp xúc
Nguyên lý đo 3 điểm cho phép định tâm tự động trong lỗ, loại bỏ sai số do lệch trục, đảm bảo kết quả đo nhất quán và đáng tin cậy hơn so với panme đo trong 2 điểm thông thường.
Bề mặt đo bằng thép tôi cứng
Các bề mặt tiếp xúc được làm từ thép tôi cứng (hardened steel), đảm bảo khả năng chống mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng công nghiệp liên tục.
Cơ cấu cóc đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu cóc (ratchet) tích hợp kiểm soát lực đo ổn định, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo, giảm thiểu sai số do người vận hành và đáp ứng tiêu chuẩn hệ thống đo lường MSA.
Bộ đầy đủ cho ứng dụng thực tế
Bao gồm 4 đầu đo (368-774, 368-775, 368-776, 368-777), 2 vòng chuẩn (ø125mm, ø175mm), cần nối dài, cờ lê và lục giác — sẵn sàng sử dụng ngay không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Bộ panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-994 phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, ô tô và hàng không. Thiết bị được sử dụng để đo đường kính lỗ xylanh, lỗ hộp số, lỗ ổ trục và các chi tiết lỗ lớn yêu cầu dung sai chặt chẽ.
Dải đo được chia thành 4 khoảng riêng biệt: 100–125mm, 125–150mm, 150–175mm và 175–200mm, mỗi khoảng tương ứng một đầu đo chuyên biệt, giảm tích lũy sai số và nâng cao độ tin cậy phép đo.
Thiết kế thang đo và cấu trúc cơ học
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng và dễ đọc số liệu trong môi trường nhà xưởng. Bước ren trục đo 0,5mm kết hợp độ chia 0,005mm cho phép đọc kích thước chính xác đến 5µm. Đường kính thân đầu đo: ø17mm (từ 12mm trở xuống) và ø23mm (trên 12mm).
Vòng chuẩn đi kèm — hiệu chuẩn tại chỗ
Bộ 368-994 đi kèm 2 vòng chuẩn ø125mm (177-298) và ø175mm (177-302), cho phép kỹ thuật viên hiệu chuẩn và kiểm tra thiết bị trực tiếp tại xưởng mà không cần gửi phòng đo lường bên ngoài, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
- Phạm vi đo 100–200mm với 4 dải đo độc lập, độ chia 0,005mm
- Nguyên lý 3 điểm tiếp xúc — định tâm tự động, loại bỏ sai số lệch trục
- Bề mặt đo thép tôi cứng, bền mòn cho môi trường sản xuất liên tục
- Cơ cấu cóc kiểm soát lực đo, đảm bảo độ lặp lại theo yêu cầu MSA
- Kèm 2 vòng chuẩn Mitutoyo, cần nối dài và đầy đủ phụ kiện
- Chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection) đi kèm theo bộ
Báo giá Bộ Panme Đo Trong 368-994
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HT2-200RST |
| Mã sản phẩm | 368-994 |
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 100–200 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,005 mm |
| Dải đo riêng biệt | 100–125 mm, 125–150 mm, 150–175 mm, 175–200 mm |
| Bề mặt thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome |
| Đường kính thân đầu đo | Đến 12 mm: ø17 mm / Trên 12 mm: ø23 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng (hardened steel) |
| Phương pháp đo | 3 điểm tiếp xúc |
| Các đầu đo bao gồm | 368-774, 368-775, 368-776, 368-777 |
| Vòng chuẩn đi kèm | ø125 mm (177-298), ø175 mm (177-302) |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê (2 cái), lục giác, chứng chỉ kiểm tra, vòng chuẩn (2 cái), cần nối dài |
| Khối lượng | 4630 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ Mitutoyo 368-994 gồm những đầu đo nào và phủ kín dải đo bao nhiêu?
Ưu điểm của nguyên lý đo 3 điểm tiếp xúc so với panme đo trong thông thường là gì?
Vòng chuẩn đi kèm trong bộ 368-994 được dùng như thế nào?
Cơ cấu cóc (ratchet) trên panme 368-994 có vai trò gì trong kiểm soát chất lượng?
Bộ panme 368-994 phù hợp với những ứng dụng công nghiệp nào?
Galaxy
