Bộ Panme Đo Trong 3 Điểm Kỹ Thuật Số Mitutoyo 468-986 (0,275–0,5\
Mô tả sản phẩm
Bộ Panme đo trong 3 điểm kỹ thuật số Mitutoyo 468-986 được thiết kế chuyên dụng để căn chỉnh (setting) các đồng hồ đo lỗ 2 điểm thuộc series 511, với phạm vi đo 0,275–0,5 inch, cho phép thao tác nhanh chóng, chính xác trên dây chuyền sản xuất và phòng QC công nghiệp.
Độ chính xác kỹ thuật số cao
Độ phân giải 0,001 mm với màn hình LCD chiều cao ký tự 7,5 mm, hiển thị rõ ràng trong mọi điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Đầu đo bền bỉ
Bề mặt đầu đo phủ Titanium trên nền Tungsten Carbide (phạm vi 6–12 mm) và thép tôi (12–100 mm), đảm bảo độ bền và độ chính xác lâu dài.
Chức năng đa dạng cho QC
Tích hợp ABS/INC, HOLD, 2 x PRESET, xuất dữ liệu, khóa chức năng và tự tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng.
Bộ phụ kiện đầy đủ
Đi kèm vòng căn chỉnh ø0,35" và ø0,425", cần nối dài, cờ lê, tua vít, pin SR44, hộp đựng và chứng chỉ kiểm tra.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp
Bộ Panme đo trong 3 điểm kỹ thuật số Mitutoyo 468-986 là giải pháp tiêu chuẩn để setting các đồng hồ đo lỗ series 511 có phạm vi đo từ 18 mm đến 400 mm. Sản phẩm phù hợp với bộ phận QC/QA, phòng kỹ thuật đo lường và các nhà máy yêu cầu kiểm soát kích thước lỗ chặt chẽ.
Khả năng tương thích và linh hoạt đo lường
Bộ sản phẩm bao gồm 3 model con 468-261, 468-262, 468-263 với dải đo riêng lẻ: 0,275–0,35", 0,35–0,425" và 0,425–0,5". Hỗ trợ cả đơn vị Inch và Metric, đáp ứng yêu cầu đa dạng của các nhà máy sản xuất trong nước và liên doanh quốc tế.
Tiêu chuẩn Mitutoyo – Tin cậy trong đo lường
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới. Mỗi sản phẩm đều được kèm chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection), đảm bảo truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO.
- Phạm vi đo: 0,275–0,5 inch, chia thành 3 dải riêng biệt
- Độ phân giải 0,001 mm, hỗ trợ song ngữ Inch/Metric
- Đầu đo phủ Titanium Carbide, độ bền vượt trội
- Đi kèm 2 vòng căn chỉnh (setting rings) tiêu chuẩn
- Xuất dữ liệu (Data output) tương thích hệ thống SPC
- Pin SR44, tuổi thọ khoảng 1,2 năm
- Khối lượng: 1160 g – thiết kế chắc chắn, chuyên nghiệp
Nhận báo giá Mitutoyo 468-986 cho doanh nghiệp
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 468-986 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Kiểu hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đơn vị | Inch / Metric |
| Phạm vi đo (tổng) | 0,275–0,5" |
| Dải đo riêng lẻ | 0,275–0,35" / 0,35–0,425" / 0,425–0,5" |
| Độ phân giải | 0,001 mm / 0,00005" (model ≤4") | 0,001 mm / 0,0001" (model ≥5") |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đầu đo | Titanium coated Tungsten Carbide (6–12 mm); Titanium coated thép tôi (12–100 mm); Côn: Tungsten Carbide |
| Model con đi kèm | 468-261 / 468-262 / 468-263 |
| Vòng căn chỉnh đi kèm | ø0,35" (177-179) / ø0,425" (177-283) |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET | Có |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 1,2 năm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, lục giác (hex wrench), cờ lê (2 chiếc), tua vít, 1 pin SR44, vòng căn chỉnh (2 chiếc), cần nối dài, chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 1160 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ Panme đo trong Mitutoyo 468-986 dùng để làm gì?
Bộ sản phẩm 468-986 bao gồm những model nào?
Độ phân giải và hệ đơn vị của Mitutoyo 468-986 là bao nhiêu?
Bề mặt đầu đo của 468-986 được làm bằng vật liệu gì?
Mitutoyo 468-986 có hỗ trợ xuất dữ liệu SPC không?
Galaxy
