Bộ Panme Đo Trong 3 Điểm Holtest Mitutoyo 368-998 (4–8 inch)
Mô tả sản phẩm
Bộ panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-998 là giải pháp đo lỗ chuyên nghiệp cho phạm vi đo 4–8 inch, bao gồm 4 panme đơn lẻ, vòng chuẩn và ống nối đo sâu. Thiết kế tiếp xúc 3 điểm cho phép định tâm tự động trong lỗ, cho kết quả đo chính xác và lặp lại cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đo lỗ 3 điểm tiếp xúc
Phương pháp đo 3 điểm tự định tâm trong lỗ, loại bỏ sai số lệch tâm, đảm bảo độ chính xác vượt trội so với panme đo trong 2 điểm thông thường.
Cơ cấu cóc kiểm soát lực đo
Cơ cấu cóc (ratchet) tích hợp đảm bảo lực đo ổn định mỗi lần đo, nâng cao độ lặp lại và giảm sai số do người vận hành.
Bề mặt đo thép cứng
Bề mặt tiếp xúc và côn đo làm từ thép đã tôi cứng, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác sau thời gian dài sử dụng liên tục trong nhà máy.
Bộ đầy đủ kèm vòng chuẩn
Bộ sản phẩm bao gồm 4 panme (368-874 / 368-875 / 368-876 / 368-877), 2 vòng chuẩn, ống nối, chìa vặn và chứng chỉ kiểm tra — sẵn sàng sử dụng ngay.
Phạm vi đo và độ chia chi tiết
Bộ 368-998 bao gồm 4 panme đo trong riêng lẻ phủ toàn bộ dải đo từ 4 đến 8 inch: 4–5 inch, 5–6 inch, 6–7 inch và 7–8 inch. Độ chia đạt 0,0001 inch cho phạm vi ≤ 0,5 inch và 0,0002 inch cho phạm vi > 0,5 inch, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết gia công chính xác cao.
Kết cấu và thiết kế công thái học
Thân thước (stem) và núm xoay (thimble) được hoàn thiện bề mặt satin chrome chống chói, dễ đọc trong môi trường ánh sáng nhà xưởng. Đường kính thân phân theo kích thước: Ø 17 mm cho phạm vi đến 12 mm và Ø 23 mm cho phạm vi trên 12 mm. Bước trục đo (spindle pitch) 0,635 mm. Ống nối mở rộng cho phép ứng dụng đo sâu linh hoạt.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất
Phù hợp kiểm tra lỗ xilanh, lỗ hộp số, lỗ ổ trục và các chi tiết gia công cơ khí chính xác có đường kính lớn từ 4 đến 8 inch. Được sử dụng rộng rãi trong bộ phận QC/QA ngành ô tô, cơ khí nặng và chế tạo máy.
- Phương pháp đo 3 điểm tiếp xúc, định tâm tự động trong lỗ
- Phạm vi đo 4–8 inch, chia thành 4 panme đơn lẻ liên tiếp
- Độ chia 0,0001 inch (≤ 0,5 inch) và 0,0002 inch (> 0,5 inch)
- Bề mặt tiếp xúc và côn đo bằng thép tôi cứng chịu mài mòn
- Cơ cấu cóc đảm bảo lực đo ổn định, nâng cao độ lặp lại
- Kèm 2 vòng chuẩn, ống nối, chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn và báo giá bộ Panme Đo Trong Mitutoyo 368-998
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo (tổng) | 4–8 inch |
| Phạm vi đo từng panme | 4–5 inch / 5–6 inch / 6–7 inch / 7–8 inch |
| Độ chia (≤ 0,5 inch) | 0,0001 inch |
| Độ chia (> 0,5 inch) | 0,0002 inch |
| Phương pháp đo | 3 điểm tiếp xúc |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng; côn đo: thép tôi cứng |
| Bước trục đo (Spindle pitch) | 0,635 mm |
| Đường kính thân (đến 12 mm) | Ø 17 mm |
| Đường kính thân (trên 12 mm) | Ø 23 mm |
| Hoàn thiện bề mặt thước | Satin chrome (núm xoay và thân thước) |
| Mã panme đơn lẻ đi kèm | 368-874 / 368-875 / 368-876 / 368-877 |
| Vòng chuẩn đi kèm | ø5 inch (177-299), ø7 inch (177-303) |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa vặn (2 cái), lục giác, ống nối, chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 4630 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ Mitutoyo 368-998 gồm những panme nào và phủ dải đo ra sao?
Phương pháp đo 3 điểm tiếp xúc có ưu điểm gì so với panme đo trong thông thường?
Vòng chuẩn đi kèm được sử dụng như thế nào?
Ống nối mở rộng (extension rod) trong bộ 368-998 dùng để làm gì?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho bộ panme Mitutoyo 368-998 không?
Galaxy
