Bộ Panme Đo Trong 3 Điểm Holtest Mitutoyo 368-996 (0,8–2\
Mô tả sản phẩm
Bộ panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-996 là giải pháp đo lỗ chuyên nghiệp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước lỗ trong sản xuất công nghiệp. Bộ sản phẩm bao gồm các đầu đo riêng lẻ, vòng chuẩn tương ứng và ống nối mở rộng phục vụ đo sâu, phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe.
Nguyên lý đo 3 điểm tiếp xúc
Cơ cấu đo 3 điểm tiếp xúc đồng thời giúp tự định tâm chính xác trong lỗ, loại bỏ sai số do lệch tâm so với panme đo trong 2 điểm thông thường.
Bề mặt đo thép cứng độ bền cao
Bề mặt tiếp xúc được làm từ thép cứng (hardened steel), đảm bảo khả năng chống mài mòn lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Cơ cấu ratchet đảm bảo độ lặp lại
Cơ cấu ratchet tích hợp kiểm soát lực đo nhất quán, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa nhiều người vận hành.
Bộ đầy đủ phụ kiện chuẩn hóa
Kèm theo vòng chuẩn ø1" và ø1,6", ống nối mở rộng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm tra — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp.
Phạm vi đo và độ chia phù hợp kiểm tra chi tiết lỗ nhỏ đến trung bình
Bộ 368-996 bao gồm 4 đầu đo với phạm vi ghép nối liên tiếp: 0,8–1", 1–1,2", 1,2–1,6" và 1,6–2", phủ toàn bộ dải đo 0,8–2 inch. Độ chia đạt 0,0001" cho phạm vi ≤ 0,5" và 0,0002" cho phạm vi lớn hơn, đáp ứng yêu cầu dung sai chặt trong ngành cơ khí chính xác.
Thiết kế thân thước và trục đo tối ưu
Thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome chống chói, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng xưởng sản xuất. Đường kính thân đến 12 mm là Ø 17 mm, trên 12 mm là Ø 23 mm, phù hợp đo các lỗ có kích thước nhỏ. Bước ren trục đo 0,635 mm đảm bảo độ phân giải ổn định.
Ứng dụng phù hợp trong môi trường B2B công nghiệp
Bộ panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-996 được thiết kế cho bộ phận QC/QA kiểm tra lỗ xilanh, lỗ ổ lăn, lỗ bạc lót và các chi tiết gia công CNC yêu cầu dung sai nghiêm ngặt trong ngành ô tô, cơ khí chính xác và thiết bị công nghiệp.
- Phạm vi đo tổng hợp: 0,8–2 inch với 4 đầu đo riêng biệt
- Bề mặt đo thép cứng, côn đo thép cứng chống mài mòn
- Cơ cấu ratchet đảm bảo lực đo nhất quán và độ lặp lại cao
- Kèm vòng chuẩn ø1" (177-184) và ø1,6" (177-291) hiệu chuẩn tại xưởng
- Đi kèm chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection) đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc ISO
- Trọng lượng 960 g, thiết kế nhỏ gọn phù hợp thao tác trực tiếp trên máy
Nhận báo giá bộ Panme Đo Trong 3 Điểm Mitutoyo 368-996
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 368-996 |
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo tổng hợp | 0,8–2" |
| Độ chia (≤ 0,5") | 0,0001" |
| Độ chia (> 0,5") | 0,0002" |
| Phạm vi đo từng đầu | 0,8–1" / 1–1,2" / 1,2–1,6" / 1,6–2" |
| Hoàn thiện thân thước | Satin chrome (núm xoay và thân thước) |
| Đường kính thân (đến 12 mm) | Ø 17 mm |
| Đường kính thân (trên 12 mm) | Ø 23 mm |
| Bước ren trục đo | 0,635 mm |
| Vật liệu bề mặt đo | Thép cứng (hardened steel) |
| Vật liệu côn đo | Thép cứng (hardened steel) |
| Phương pháp đo | 3 điểm tiếp xúc |
| Các mẫu đầu đo đi kèm | 368-866 / 368-867 / 368-868 / 368-869 |
| Vòng chuẩn đi kèm | ø1" (177-184), ø1,6" (177-291) |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, cờ lê (2 cái), lục giác, chứng chỉ kiểm tra, vòng chuẩn (2 cái), ống nối mở rộng |
| Khối lượng | 960 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ Mitutoyo 368-996 bao gồm những đầu đo nào và phủ dải đo bao nhiêu?
Ưu điểm của panme đo trong 3 điểm so với panme đo trong 2 điểm truyền thống là gì?
Vòng chuẩn đi kèm trong bộ 368-996 được dùng để làm gì?
Ống nối mở rộng (extension rod) trong bộ 368-996 có công dụng gì?
Bộ panme Mitutoyo 368-996 có chứng chỉ kiểm tra không và có đáp ứng yêu cầu ISO không?
Galaxy
