Bộ Căn Mẫu Thép Mitutoyo 516-995-10 Hệ Mét 46 Block Cấp 0
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-995-10 là bộ chuẩn đo lường hệ mét gồm 46 block thép dụng cụ đặc biệt, được nhiệt luyện và ủ lão hóa nhằm đảm bảo độ bền mài mòn cao và biến dạng theo thời gian ở mức tối thiểu. Sản phẩm đạt cấp chính xác Grade 0 theo tiêu chuẩn EN ISO 3650, phù hợp cho các ứng dụng kiểm chuẩn yêu cầu độ chính xác cao trong môi trường công nghiệp và phòng thí nghiệm đo lường.
Vật liệu thép chất lượng cao
Toàn bộ 46 block được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, qua nhiệt luyện và ủ lão hóa, cho độ bền mài mòn vượt trội và ổn định kích thước lâu dài.
Khả năng áp mặt xuất sắc
Bề mặt đo được gia công với độ phẳng và độ bóng cao, cho phép áp mặt (wringing) hoàn hảo với nhau hoặc với mặt phẳng quang học và căn mẫu từ bất kỳ vật liệu nào.
Cấp chính xác Grade 0 – EN ISO 3650
Đạt cấp 0 theo EN ISO 3650 — cấp chính xác cao dành cho hiệu chuẩn dụng cụ đo và kiểm tra sản phẩm chính xác trong sản xuất công nghiệp.
Phạm vi đo linh hoạt – 46 block
Bộ bao gồm 46 block với bước chia từ 0,001 mm đến 10 mm, phủ dải kích thước từ 1,001 mm đến 100 mm, đáp ứng đa dạng yêu cầu đo lường.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-995-10
Bộ 516-995-10 được thiết kế với 5 nhóm block có bước chia khác nhau, cho phép kết hợp linh hoạt để tạo ra hầu hết các kích thước chuẩn trong dải đo từ 1,001 mm đến 100 mm. Mỗi nhóm phục vụ một nhu cầu phân giải riêng biệt, từ kiểm tra chi tiết cực nhỏ đến chuẩn đo chiều dài lớn hơn.
Tiêu chuẩn và chứng nhận
Sản phẩm được kiểm định theo tiêu chuẩn EN ISO 3650 và đi kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate). Đây là yêu cầu bắt buộc trong các hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, IATF 16949 và các ngành sản xuất chính xác như ô tô, điện tử, hàng không.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
- Hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so tại xưởng sản xuất
- Chuẩn đầu vào cho máy đo tọa độ 3 chiều (CMM)
- Kiểm tra và xác nhận kích thước chi tiết gia công CNC
- Chuẩn mẫu trong phòng đo lường QC/QA nhà máy
- Kiểm tra dụng cụ gá trong dây chuyền lắp ráp chính xác
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-995-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số block trong bộ | 46 block |
| Cấp chính xác | Grade 0 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 1 | 1,001–1,009 mm (bước 0,001 mm / 9 block) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 2 | 1,01–1,09 mm (bước 0,01 mm / 9 block) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 3 | 1,1–1,9 mm (bước 0,1 mm / 9 block) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 4 | 1–9 mm (bước 1 mm / 9 block) |
| Cấu hình bộ – Nhóm 5 | 10–100 mm (bước 10 mm / 10 block) |
| Hình dạng block | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 2800 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-995-10 đạt cấp chính xác nào?
Bộ 516-995-10 gồm bao nhiêu block và đo được dải kích thước nào?
Vật liệu làm block trong bộ 516-995-10 có ưu điểm gì?
Tính năng áp mặt (wringing) của bộ căn mẫu này như thế nào?
Bộ căn mẫu 516-995-10 được đóng gói và bảo quản như thế nào?
Galaxy
