Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-914-11, Inch, 35 block, Cấp 0, Thép, Chứng chỉ BS
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-914-11 được sản xuất từ thép dụng cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và lão hóa nhân tạo nhằm đạt độ bền mài mòn cao và ổn định kích thước lâu dài. Bộ gồm 35 block hệ Inch, đạt cấp chính xác 0 theo tiêu chuẩn BS 4311-1, phù hợp cho phòng đo lường và hiệu chuẩn tại các nhà máy sản xuất công nghiệp.
Vật liệu thép đặc biệt
Toàn bộ block được làm từ thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và lão hóa để đạt độ bền mài mòn cao và thay đổi kích thước theo thời gian ở mức tối thiểu.
Khả năng áp mặt vượt trội
Bề mặt đo có khả năng áp mặt xuất sắc với nhau và với tấm phẳng quang học hoặc căn mẫu làm từ bất kỳ vật liệu nào khác.
Cấp chính xác 0 theo BS 4311-1
Đáp ứng tiêu chuẩn BS 4311-1 cấp 0 — cấp chính xác cao, đảm bảo tin cậy cho công tác hiệu chuẩn và kiểm tra sản xuất chính xác cao.
Bộ cấu hình đầy đủ 35 block
Cấu hình bước nhảy từ 0.0001″ đến 4″ cho phép tổ hợp đa dạng kích thước đo, đáp ứng linh hoạt yêu cầu kiểm tra trong xưởng và phòng QC.
Tiêu chuẩn và chứng nhận
Bộ căn mẫu 516-914-11 được cung cấp kèm chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) theo tiêu chuẩn BS 4311-1, đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường đầy đủ cho hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Sản phẩm phù hợp cho hiệu chuẩn thước cặp, panme, đồng hồ so và các dụng cụ đo khác; kiểm tra kích thước chi tiết gia công cơ khí chính xác cao; thiết lập chuẩn đo trong phòng QA/QC và phòng kỹ thuật đo lường.
Lý do lựa chọn Mitutoyo 516-914-11
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt. Bộ căn mẫu 516-914-11 kết hợp vật liệu thép đặc biệt, cấp chính xác 0 và chứng chỉ BS, mang lại độ tin cậy tối đa cho các hệ thống quản lý chất lượng đòi hỏi truy xuất đo lường rõ ràng.
- 35 block hệ Inch, cấu hình bước nhảy đa dạng từ 0.0001″ đến 4″
- Thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và lão hóa — bền mòn, ổn định lâu dài
- Khả năng áp mặt tốt với tấm phẳng quang học và căn mẫu từ mọi vật liệu
- Cấp chính xác 0 theo BS 4311-1 — phù hợp hiệu chuẩn và QC chính xác cao
- Kèm chứng chỉ kiểm tra, đựng trong hộp gỗ bảo quản chuyên dụng
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 516-914-11
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm tra (Inspection Certificate) |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | BS 4311-1 |
| Số lượng block | 35 block |
| Cấp chính xác | Cấp 0 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 0.10005″ (1 block) |
| 0.1001–0.1009″ (bước 0.0001″ / 9 block) | |
| 0.101–0.109″ (bước 0.001″ / 9 block) | |
| 0.11–0.19″ (bước 0.01″ / 9 block) | |
| 0.1–0.3″ (bước 0.1″ / 3 block) | |
| 0.5″, 1″, 2″, 4″ (4 block) | |
| Kiểu dáng | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | BS 4311-1 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Bao gồm | Hộp gỗ và chứng chỉ kiểm tra |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-914-11 đạt cấp chính xác nào theo tiêu chuẩn BS?
Bộ 516-914-11 gồm bao nhiêu block và cấu hình bước nhảy như thế nào?
Vật liệu làm block là gì và có ưu điểm gì so với thép thông thường?
Bộ căn mẫu 516-914-11 có kèm chứng chỉ không và chứng chỉ đó là loại gì?
Bộ căn mẫu này có thể áp mặt với tấm phẳng quang học hoặc căn mẫu vật liệu khác không?
Galaxy
