Bộ căn mẫu thép Mitutoyo 516-942-10, hệ Metric, 103 khối, cấp độ chính xác 0, chứng chỉ kiểm định ISO
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu thép Mitutoyo 516-942-10 là bộ chuẩn đo lường hệ Metric gồm 103 khối, đạt cấp chính xác 0 theo tiêu chuẩn EN ISO 3650. Toàn bộ khối được chế tạo từ thép công cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và ủ lão hóa, đảm bảo độ bền mài mòn cao và biến dạng theo thời gian tối thiểu — đáp ứng yêu cầu khắt khe của phòng kiểm tra chất lượng và hiệu chuẩn thiết bị đo.
Vật liệu thép công cụ đặc biệt
Tất cả các khối được làm từ thép công cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và ủ lão hóa giúp tăng độ cứng bề mặt, chống mài mòn hiệu quả và duy trì kích thước ổn định qua nhiều năm sử dụng.
Khả năng áp mặt (wringing) vượt trội
Các khối đạt độ phẳng và độ bóng bề mặt xuất sắc, có thể áp mặt với kính phẳng quang học (optical flat) hoặc căn mẫu từ bất kỳ vật liệu nào khác một cách chắc chắn và không cần lực kẹp.
Bộ 103 khối đầy đủ dải đo
Cấu hình bộ bao gồm 4 nhóm kích thước từ 1,005 mm đến 100 mm, cho phép tổ hợp hàng nghìn kích thước đo chuẩn khác nhau chỉ từ một bộ duy nhất.
Cấp chính xác 0 theo EN ISO 3650
Đạt cấp độ chính xác 0 — cấp cao trong tiêu chuẩn căn mẫu quốc tế EN ISO 3650, phù hợp cho phòng đo lường, hiệu chuẩn thiết bị và kiểm tra chi tiết yêu cầu dung sai hẹp.
Cấu hình bộ căn mẫu 103 khối
Bộ 516-942-10 được thiết kế với 4 nhóm kích thước bao phủ toàn diện dải đo từ nhỏ đến lớn: nhóm 1,005 mm (1 khối), nhóm 1,01–1,49 mm bước 0,01 mm (49 khối), nhóm 0,5–24,5 mm bước 0,5 mm (49 khối), và nhóm 25–100 mm bước 25 mm (4 khối). Sự kết hợp linh hoạt giữa các khối giúp tái tạo chính xác kích thước chuẩn cần thiết trong quá trình kiểm tra và hiệu chuẩn.
Tiêu chuẩn và chứng nhận
Bộ căn mẫu được cung cấp kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) theo EN ISO 3650, xác nhận độ chính xác của từng khối. Đây là yêu cầu bắt buộc khi sử dụng trong hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, IATF 16949 hoặc các quy trình truy xuất nguồn gốc đo lường quốc gia (traceability).
Đóng gói và bảo quản chuyên nghiệp
Toàn bộ bộ căn mẫu được đặt trong hộp gỗ chuyên dụng với các vị trí cố định riêng cho từng khối, bảo vệ bề mặt đo khỏi va đập, ăn mòn và bụi bẩn trong quá trình lưu trữ và vận chuyển. Khối lượng toàn bộ bộ: 3800 g.
- 103 khối căn mẫu thép cấp chính xác 0 theo EN ISO 3650
- Hệ đo Metric, dạng hình chữ nhật (Rectangular)
- Bề mặt áp mặt tốt với kính phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Đi kèm chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate)
- Đóng gói trong hộp gỗ chuyên dụng
- Phù hợp cho phòng QC/QA, phòng hiệu chuẩn và đo lường công nghiệp
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-942-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ kiểm định (Inspection Certificate) |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 103 khối |
| Cấp chính xác | Cấp 0 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 1 | 1,005 mm (1 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 2 | 1,01–1,49 mm, bước 0,01 mm (49 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 3 | 0,5–24,5 mm, bước 0,5 mm (49 khối) |
| Cấu hình bộ — Nhóm 4 | 25–100 mm, bước 25 mm (4 khối) |
| Hình dạng khối | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói | Hộp gỗ kèm chứng chỉ kiểm định |
| Khối lượng | 3800 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-942-10 đạt cấp chính xác nào theo tiêu chuẩn quốc tế?
Bộ căn mẫu này có kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Tôi có thể tổ hợp được những kích thước nào từ bộ 103 khối này?
Bề mặt của căn mẫu 516-942-10 có thể áp mặt với vật liệu nào?
Bộ căn mẫu được bảo quản và vệ sinh như thế nào để duy trì độ chính xác?
Galaxy
