Bộ căn mẫu thép Mitutoyo 516-941-60, hệ mét, 103 khối, cấp K, chứng chỉ JCSS
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo mã 516-941-60 được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, qua xử lý nhiệt và ủ lão hóa nhằm đảm bảo khả năng chống mài mòn cao và biến dạng theo thời gian ở mức tối thiểu. Bộ gồm 103 khối hệ mét, đạt cấp K theo tiêu chuẩn EN ISO 3650, đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS — đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc đo lường quốc gia tại Nhật Bản.
Vật liệu & Độ bền cao
Thân khối làm từ thép dụng cụ đặc biệt, xử lý nhiệt và ủ lão hóa, cho độ cứng và độ ổn định kích thước vượt trội theo thời gian sử dụng.
Khả năng áp ghép xuất sắc
Bề mặt đo được gia công chính xác, cho phép áp ghép (wringing) liền mạch giữa các khối trong bộ cũng như với mặt phẳng quang học hoặc căn mẫu của bất kỳ vật liệu nào khác.
Cấp chính xác K — EN ISO 3650
Bộ căn mẫu đạt cấp K theo EN ISO 3650 — cấp chính xác cao nhất trong tiêu chuẩn này, phù hợp cho phòng hiệu chuẩn và đo lường chuẩn.
Chứng chỉ JCSS đi kèm
Mỗi bộ được cung cấp kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS (Japan Calibration Service System), đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường quốc gia, đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Cấu hình bộ 103 khối hệ mét
Bộ 516-941-60 bao gồm các dải kích thước được bố trí khoa học để tổ hợp thành hầu hết mọi giá trị đo cần thiết trong phạm vi từ 0,5 mm đến 100 mm. Cụ thể: 1 khối cố định 1005 mm; 49 khối từ 1,01–1,49 mm với bước 0,01 mm; 49 khối từ 0,5–24,5 mm với bước 0,5 mm; và 4 khối từ 25–100 mm với bước 25 mm. Toàn bộ căn mẫu có thiết kế mặt cắt hình chữ nhật.
Ứng dụng trong sản xuất và hiệu chuẩn
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-941-60 được sử dụng rộng rãi trong phòng đo lường, phòng hiệu chuẩn và bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí chính xác, điện tử, ô tô và hàng không. Đây là chuẩn đo lường cơ bản để kiểm định thước cặp, panme, đồng hồ so và các thiết bị đo khác.
Tiêu chuẩn & Truy xuất nguồn gốc
Bộ căn mẫu tuân thủ EN ISO 3650 và đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS, đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường đến chuẩn quốc gia Nhật Bản — yêu cầu bắt buộc trong hệ thống ISO 9001, IATF 16949 và AS9100.
- 103 khối căn mẫu hệ mét, thép dụng cụ đặc biệt, cấp K
- Bề mặt đo áp ghép tốt với mọi loại vật liệu căn mẫu
- Chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS kèm theo, truy xuất đến chuẩn quốc gia
- Đựng trong hộp gỗ chuyên dụng, bảo quản và vận chuyển an toàn
- Khối lượng toàn bộ: 3800 g
Nhận báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-941-60
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số khối trong bộ | 103 |
| Cấp chính xác | K |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ | 1005 mm (1 khối) |
| 1,01–1,49 mm (bước 0,01 mm / 49 khối) | |
| 0,5–24,5 mm (bước 0,5 mm / 49 khối) | |
| 25–100 mm (bước 25 mm / 4 khối) | |
| Thiết kế mặt cắt | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói / Giao hàng | Hộp gỗ kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS |
| Khối lượng | 3800 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-941-60 đạt cấp chính xác nào theo EN ISO 3650?
Chứng chỉ JCSS đi kèm có ý nghĩa gì đối với hệ thống quản lý chất lượng?
Khả năng áp ghép (wringing) của bộ căn mẫu này có tốt với các vật liệu khác không?
Bộ 103 khối này có thể tổ hợp được các kích thước nào?
Bộ căn mẫu 516-941-60 được bảo quản và vận chuyển như thế nào?
Galaxy
