Bộ căn mẫu thép hệ Mét, chứng nhận JCSS, tiêu chuẩn ISO – Mitutoyo 516-960-60
Mô tả sản phẩm
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-960-60 là bộ chuẩn đo lường hệ Mét gồm 47 căn thép chuyên dụng, được nhiệt luyện và ủ lão hóa để đạt độ bền mài mòn cao và ổn định kích thước theo thời gian. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn EN ISO 3650 cấp Grade 2 và đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS — đáp ứng yêu cầu truy nguyên đo lường quốc gia tại các phòng QC/QA và phòng hiệu chuẩn công nghiệp.
Vật liệu thép đặc biệt
Toàn bộ căn mẫu được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, qua nhiệt luyện và ủ lão hóa, đảm bảo độ bền mài mòn vượt trội và biến dạng thế tục cực nhỏ theo thời gian sử dụng.
Khả năng áp bề mặt xuất sắc
Các căn mẫu trong bộ có tính năng áp bề mặt (wringing) đồng nhất cao, tương thích áp với kính phẳng quang học (optical flat) hoặc căn mẫu làm từ bất kỳ vật liệu nào khác.
Chứng chỉ JCSS đầy đủ
Đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS (Japan Calibration Service System), đáp ứng yêu cầu truy nguyên đo lường quốc gia, phù hợp hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và IATF 16949.
Phạm vi đo linh hoạt
Bộ 47 căn bao phủ phạm vi từ 1,005 mm đến 100 mm với nhiều bước chia khác nhau, cho phép tổ hợp kích thước linh hoạt phục vụ kiểm tra và hiệu chuẩn đa dạng chi tiết gia công.
Cấu hình bộ căn mẫu 516-960-60
Bộ gồm 47 căn mẫu hình chữ nhật được phân bổ theo các dải kích thước sau: 1 căn kích thước 1,005 mm; 9 căn từ 1,01 mm đến 1,09 mm với bước 0,01 mm; 9 căn từ 1,1 mm đến 1,9 mm với bước 0,1 mm; 24 căn từ 1 mm đến 24 mm với bước 1 mm; và 4 căn từ 25 mm đến 100 mm với bước 25 mm. Cấu hình này cho phép tổ hợp hầu hết kích thước cần thiết trong dải đo phổ biến tại xưởng cơ khí chính xác.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và độ chính xác
Bộ căn mẫu 516-960-60 tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 3650, cấp Grade 2 — cấp phù hợp cho sử dụng tại xưởng sản xuất và phòng đo lường cấp phòng ban. Độ chính xác được xác định theo EN ISO 3650 đảm bảo độ tin cậy trong các ứng dụng kiểm tra kích thước và hiệu chuẩn thiết bị đo.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Bộ căn mẫu được cung cấp trong hộp gỗ chuyên dụng, giúp bảo vệ và phân loại từng căn một cách có hệ thống. Để duy trì độ chính xác, cần vệ sinh bề mặt trước và sau khi sử dụng, bảo quản nơi khô ráo, tránh va đập và ăn mòn. Tái hiệu chuẩn định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất và quy trình quản lý thiết bị đo nội bộ.
- Tiêu chuẩn EN ISO 3650 Grade 2 — phù hợp kiểm tra xưởng và phòng đo lường
- Chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS đi kèm — đáp ứng truy nguyên đo lường quốc gia
- 47 căn mẫu thép, bao phủ dải 1,005 mm đến 100 mm
- Khả năng áp bề mặt tốt với kính phẳng quang học và căn mẫu vật liệu khác
- Đóng gói trong hộp gỗ chuyên dụng, bảo quản và vận chuyển an toàn
Tư vấn và báo giá bộ căn mẫu Mitutoyo 516-960-60
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại chứng chỉ | Chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS |
| Độ chính xác | EN ISO 3650 |
| Số lượng căn trong bộ | 47 |
| Cấp chính xác (Grade) | 2 |
| Vật liệu | Thép (Steel) |
| Cấu hình bộ — Căn 1,005 mm | 1 căn |
| Cấu hình bộ — 1,01–1,09 mm | Bước 0,01 mm / 9 căn |
| Cấu hình bộ — 1,1–1,9 mm | Bước 0,1 mm / 9 căn |
| Cấu hình bộ — 1–24 mm | Bước 1 mm / 24 căn |
| Cấu hình bộ — 25–100 mm | Bước 25 mm / 4 căn |
| Hình dạng | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Tiêu chuẩn căn mẫu | EN ISO 3650 |
| Loại sản phẩm | Bộ (Set) |
| Đóng gói và kèm theo | Hộp gỗ và chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS |
Câu hỏi thường gặp
Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-960-60 bao gồm bao nhiêu căn và phạm vi đo là bao nhiêu?
Chứng chỉ JCSS đi kèm có ý nghĩa gì trong quản lý thiết bị đo?
Grade 2 theo EN ISO 3650 phù hợp với ứng dụng nào trong sản xuất?
Khả năng áp bề mặt (wringing) của bộ căn mẫu này có đặc điểm gì nổi bật?
Bộ căn mẫu cần được bảo quản và tái hiệu chuẩn như thế nào?
Galaxy
